Sáng vào chuồng heo thịt khoảng 70 kg, chủ trại phát hiện một con chết ngay trong ô, mũi chảy máu lẫn bọt khí, trong khi tối hôm trước con này vẫn ăn bình thường. Vài con khác trong ô thở dốc bằng bụng, có con ngồi chống hai chân trước để thở như chó. Nếu trại vội tiêm kháng sinh liều cao cho cả ô, số heo chết có khi còn tăng lên. Đây là tình huống thường gặp với bệnh viêm phổi dính sườn, và cách xử lý của bệnh này có điểm khác biệt quan trọng mà chủ trại cần nắm.
Bệnh viêm phổi dính sườn (APP), còn gọi là bệnh viêm phổi màng phổi trên heo, là bệnh do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae gây ra. Bệnh thuộc hội chứng hô hấp phức hợp ở heo (PRDC – Porcine Respiratory Disease Complex). Vi khuẩn sinh độc tố làm vỡ mạch máu, gây viêm phổi hoại tử và làm màng phổi dính chặt vào thành ngực.

1. Bệnh viêm phổi dính sườn gây thiệt hại như thế nào?
Theo tài liệu kỹ thuật của Vietfarm, bệnh viêm phổi dính sườn có thể làm tỷ lệ chết lên đến 20% khi dịch cấp tính xảy ra trong trại. Con số này đã đủ đáng lo, nhưng thiệt hại gián tiếp khi bệnh chuyển sang thể mãn tính còn lớn hơn nhiều.
Ở thể mãn tính, tăng trọng bình quân mỗi ngày (ADG) của đàn giảm khoảng 50 g, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) tăng thêm 0,2 đơn vị, chưa kể chi phí thuốc điều trị kéo dài. Với một lứa heo thịt nuôi khoảng 100 ngày, mỗi con chậm lớn 50 g mỗi ngày tương đương mất khoảng 5 kg thịt hơi khi xuất chuồng. Nhân lên với cả đàn, đây là khoản thiệt hại mà nhiều trại không nhận ra vì heo không chết.
2. Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh
Bệnh viêm phổi dính sườn do vi khuẩn Actinobacillus pleuropneumoniae, một loại cầu trực khuẩn Gram âm, gây ra. Điểm nguy hiểm của vi khuẩn này là khả năng sinh độc tố gây vỡ mạch máu.
Khi heo khỏe trên 2 tháng tuổi hít phải không khí có mầm bệnh, vi khuẩn xâm nhập qua đường hô hấp, từ miệng vào phế quản, phế nang, đến thùy đỉnh rồi lan sang các thùy khác của phổi. Vi khuẩn tấn công hạch amidan đầu tiên, sau đó di chuyển đến biểu mô phế nang và khu trú tại đó. Tại phổi, vi khuẩn tiết ra ngoại độc tố, cộng với nội độc tố có sẵn trong thành tế bào, gây nên các tổn thương trên phổi. Heo nhiễm bệnh có thể mang trùng trong thời gian dài và tiếp tục bài thải vi khuẩn ra môi trường, vì vậy những con đã khỏi vẫn là nguồn lây cho cả đàn.

3. Triệu chứng theo từng thể bệnh
Heo mắc bệnh ở mọi lứa tuổi, nhưng chủ yếu là heo từ 15 đến 22 tuần tuổi. Biểu hiện của bệnh phụ thuộc vào thể bệnh, và mỗi thể đòi hỏi chủ trại phản ứng khác nhau.
3.1. Thể quá cấp tính
Thể quá cấp thường xảy ra trên heo 8–16 tuần tuổi. Mầm bệnh tấn công ồ ạt trong thời gian ngắn và sinh ra độc tố phá hủy phổi rất nhanh, nên heo thường chết đột tử. Khi heo ho 3–4 tiếng, máu trong phổi bị đẩy trào ra ngoài, vì vậy khi chết heo chảy máu và bọt khí ở mũi. Heo bệnh thở bằng bụng, tỏ vẻ đau đớn, và khoảng cách giữa các lần ho rất ngắn, mỗi lần ho chỉ 1–3 tiếng.

3.2. Thể mãn tính
Ở thể mãn tính, heo ít khi chết nhưng tổng đàn có tăng trọng mỗi ngày rất thấp, kéo theo FCR cao hơn bình thường khoảng 0,2 đơn vị. Heo ho nhiều vào ban đêm, khó thở và hay ngồi thở kiểu chó. Do màng phổi viêm dính vào lồng ngực, mỗi lần hít thở heo bị đau nên thở bằng bụng, và hiện tượng sốt cũng là hậu quả của quá trình viêm nhiễm.
4. Bệnh tích khi mổ khám
Heo chết vì bệnh viêm phổi dính sườn thường do suy tim, viêm phổi hoại tử và độc tố của vi khuẩn. Bệnh tích trên phổi khác nhau theo từng thể, và đây là căn cứ quan trọng nhất để chủ trại định hướng bệnh.
Ở thể quá cấp, phổi xuất huyết tràn lan nên khó nhận biết, cắt phổi ra thấy có máu. Ở thể cấp tính, bệnh tích rõ nhất là màng phổi viêm, ứa dịch và sợi huyết, đồng thời dính chặt với xoang ngực; phổi mờ đục, bề mặt cắt xù xì, có vùng xuất huyết hoại tử phủ fibrin. Khi bệnh tiến triển, cơ thể dùng các sợi fibrin để khoanh vùng tổn thương, tách nó khỏi mô lành, từ đó tạo thành các ổ áp xe trên phổi ở thể mãn tính.

5. Chẩn đoán phân biệt bệnh viêm phổi dính sườn
Heo khó thở, ho và chết nhanh có thể do nhiều bệnh hô hấp khác nhau. Để chẩn đoán APP, chủ trại dựa vào dịch tễ của khu vực, biểu hiện của bệnh và mổ khám xem bệnh tích điển hình trên phổi. Heo mắc bệnh thường là heo có khối lượng từ 50 kg trở lên và trên 2 tháng tuổi, và heo chết nhanh sau khi có biểu hiện khó thở.
Bảng dưới đây so sánh bệnh tích đặc trưng trên phổi của các bệnh hô hấp thường gặp ở heo, theo tài liệu kỹ thuật của Vietfarm.
| Bệnh | Bệnh tích đặc trưng trên phổi |
| Viêm phổi dính sườn (APP) | Mặt lưng của phổi có màng viêm, phủ fibrin và dính với xương sườn; trong phổi có các ổ viêm |
| Suyễn heo do Mycoplasma hyopneumoniae | Phổi nhục hóa chủ yếu ở rìa phổi và thùy đỉnh, đối xứng hai bên |
| Viêm đa xoang (Glasser) | Viêm lan tràn cả mặt lưng và mặt bụng của phổi, có cả fibrin và dịch viêm màu vàng |
| Dịch tả heo | Phổi xuất huyết lan tràn |
| Tụ huyết trùng | Phổi tụ máu, tích nhiều bọt khí |
| Tai xanh (PRRS) | Phổi xuất hiện nhiều đám hoại tử, tím bầm |
| Giun ký sinh trong phổi | Phổi viêm tại những chỗ giun di hành qua, thường viêm theo vệt dài |
Sau khi có định hướng từ mổ khám, chủ trại nên gửi mẫu phổi tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm để xác định chắc chắn bằng ELISA, PCR hoặc phân lập vi khuẩn. Việc làm kháng sinh đồ đặc biệt quan trọng với APP, vì kết quả phân lập cho thấy vi khuẩn APP có mức độ đề kháng cao với một số loại kháng sinh. Chủ trại có thể đọc thêm bài bệnh Glasser ở heo và bệnh tụ huyết trùng ở lợn để so sánh.

6. Xử lý khi đàn heo mắc bệnh viêm phổi dính sườn
Điểm khác biệt quan trọng nhất trong xử lý APP nằm ở độc tố. Vi khuẩn APP tiết độc tố gây chết, và theo tài liệu kỹ thuật của Vietfarm, nếu trại chỉ dùng kháng sinh nồng độ cao mà không kiểm soát viêm thì heo vẫn có thể chết nhanh. Vì vậy phác đồ cần vừa kiểm soát viêm, sốt vừa dùng kháng sinh đúng loại, đúng thời điểm.
6.1. Phác đồ tiêm
Phác đồ tiêm ưu tiên sử dụng Flornixin kết hợp Azithromycin:
1. Flornixin là thuốc tiêm kết hợp Florfenicol 300 mg/ml (kháng sinh phổ rộng thấm tốt vào mô phổi) với Flunixin 16,5 mg/ml (kháng viêm, giảm đau, hạ sốt). Một mũi vừa xử lý vi khuẩn vừa kiểm soát viêm, sốt, giúp heo dễ chịu và ăn uống trở lại sớm hơn. Heo tiêm bắp, mỗi vị trí tiêm không quá 10 ml.
2. Kết hợp với Azithromycin, kháng sinh nhóm Macrolide thấm sâu vào mô phổi và đại thực bào, có hoạt tính trên Mycoplasma, phù hợp với bệnh hô hấp kéo dài hoặc bội nhiễm. Azithromycin tiêm bắp 1 lần mỗi ngày, liên tục 3–5 ngày.
3. Tiêm cho toàn đàn trong ô hoặc dãy có heo bệnh, không chỉ tiêm những con có triệu chứng, để hạn chế thiệt hại.
4. Liều tiêm cụ thể theo nhãn sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ thú y; không tự ý tăng liều hay kéo dài thời gian điều trị.
Trường hợp trại đã tiêm nhiều loại kháng sinh mà heo vẫn sốt, bỏ ăn, thở khó, nên đổi sang Nasher FreeA INJ. Đây là sản phẩm có tính chất đặc biệt: hoạt chất Ceftiofur (Cephalosporin thế hệ 3) ít bị enzyme beta-lactamase của vi khuẩn phá hủy nên vẫn phát huy tác dụng trên những chủng đã kháng các kháng sinh cũ trại từng dùng, kể cả Amoxicillin hay Penicillin. Sản phẩm được chỉ định đích danh cho Glasser và APP (viêm phổi dính sườn), đồng thời kiểm soát tốt nhiễm khuẩn kế phát sau các đợt bệnh do virus. Liều 1 ml cho 20 kg thể trọng, tiêm bắp.
6.2. Kháng sinh dùng qua nước uống cho tổng đàn
Bên cạnh phác đồ tiêm, trại có thể dùng kháng sinh qua nước uống cho tổng đàn. Doxycycline tác động lên tiểu đơn vị 30S, còn Florfenicol tác động lên tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, nên hai hoạt chất này phối hợp với nhau cho tác dụng hiệp lực trên vi khuẩn APP và Glasser. Bảng dưới đây tổng hợp các sản phẩm Vietfarm dùng cho heo, với liều theo nhãn.
| Sản phẩm | Hoạt chất | Liều dùng cho heo |
| Flo-Dox 150 W.S.P | Florfenicol và Doxycycline | 1 g cho 10–20 kg thể trọng, hoặc 1 g cho 7,5 lít nước uống, dùng 3–5 ngày |
| Flocol 200 | Florfenicol | 1 ml cho 20 kg thể trọng, pha nước uống, dùng 4–5 ngày; ngưng thuốc 14 ngày trước khi giết thịt |
| Doli 500 | Doxycycline và Colistin | 1 g cho 100 kg thể trọng mỗi ngày, hoặc 1 g pha cho 5 lít nước uống, dùng 3–5 ngày; ngưng thuốc 8 ngày |
| Timi WSP | Tilmicosin phosphate | 40–100 mg sản phẩm/kg thể trọng/ngày (tương đương 8–20 mg tilmicosin phosphate/kg), pha nước uống hoặc trộn thức ăn, dùng 7–10 ngày liên tiếp; ngưng thuốc 14 ngày |
Tài liệu của Vietfarm khuyến cáo nên chọn kháng sinh dựa theo kết quả kháng sinh đồ, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và liều sử dụng chính xác từ phòng xét nghiệm. Trại không nên dùng đồng thời nhiều kháng sinh cùng nhóm, và cần tính thời gian ngưng thuốc khi đàn sắp xuất chuồng.



7. Phòng bệnh viêm phổi dính sườn
Vì heo khỏi bệnh vẫn mang trùng và vi khuẩn lây qua không khí, phòng bệnh APP phụ thuộc rất nhiều vào môi trường chuồng nuôi và quản lý đàn.
Trại cần giữ chuồng thông thoáng, tránh mật độ nuôi quá dày, và hạn chế các yếu tố gây stress như thay đổi nhiệt độ đột ngột, chuyển chuồng, nhập đàn. Nguyên tắc cùng vào cùng ra giúp cắt vòng lây giữa các lứa, đồng thời trại cần vệ sinh, sát trùng chuồng kỹ trước khi nhập heo mới. Bên cạnh đó, các sản phẩm dinh dưỡng chức năng như Amprosol hỗ trợ bảo vệ đường hô hấp, còn Decon-S giúp cải thiện môi trường chuồng nuôi, giảm khí độc. Chủ trại cũng nên tham khảo thêm bài điều trị bệnh hô hấp ở heo để có cái nhìn tổng quan về nhóm bệnh hô hấp phức hợp.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Heo chết đột ngột chảy máu mũi có chắc chắn là bệnh APP không?
Không chắc chắn. Chảy máu mũi lẫn bọt là dấu hiệu gợi ý mạnh của APP thể quá cấp, nhưng tụ huyết trùng và dịch tả heo cũng có thể gây chết nhanh kèm tổn thương phổi. Chủ trại cần mổ khám xem màng phổi có viêm dính vào lồng ngực, có fibrin ở mặt lưng phổi hay không, và gửi mẫu xét nghiệm để xác nhận.
8.2. Vì sao tiêm kháng sinh liều cao mà heo vẫn chết nhanh?
Vi khuẩn APP tiết độc tố gây chết, nên nếu chỉ tăng liều kháng sinh mà không kiểm soát viêm thì heo vẫn có thể chết nhanh. Vì vậy phác đồ nên dùng Flornixin (kháng sinh kèm kháng viêm) kết hợp Azithromycin ngay từ đầu; nếu trại đã tiêm nhiều loại mà không hiệu quả thì đổi sang Nasher FreeA INJ.
8.3. Heo đã khỏi bệnh APP có nuôi tiếp được không?
Heo khỏi bệnh có thể nuôi tiếp đến khi xuất chuồng, nhưng thường chậm lớn hơn do phổi đã có tổn thương, ổ áp xe. Những con này vẫn mang trùng và bài thải vi khuẩn, nên trại không nên chuyển chúng sang đàn khác hay giữ lại làm giống.
8.4. Bệnh APP khác bệnh tụ huyết trùng như thế nào?
Khi mổ khám, phổi heo mắc APP có màng viêm phủ fibrin ở mặt lưng và dính vào xương sườn, trong phổi có các ổ viêm. Với tụ huyết trùng, phổi tụ máu và tích nhiều bọt khí. Ngoài ra, APP chủ yếu gặp ở heo từ 15–22 tuần tuổi.
9. Liên hệ tư vấn
Trại của anh/chị đang có heo chết đột ngột chảy máu mũi, hoặc đàn ho nhiều về đêm và chậm lớn? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm, gửi kèm ảnh heo bệnh và ảnh phổi khi mổ khám để được tư vấn cách phân biệt APP với các bệnh hô hấp khác và phác đồ xử lý phù hợp. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

