TIMI WSP

Đặc trị viêm đường hô hấp, viêm khớp trên trâu, bò, lợn và gia cầm. Thành phần chính: Tilmicosin phosphate 200mg/g, dạng bột pha nước.

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng - Đúng hẹn

Tư vấn kỹ thuật 24/7

0898.286.345

Đổi trả dễ dàng

Hỗ trợ trong 7 ngày

Cam kết chất lượng

100% hàng chính hãng

Đàn heo thịt sốt cao, thở gấp — mổ khám phát hiện tổn thương phổi dính vào lồng ngực, dấu hiệu kinh điển của viêm phổi dính sườn (APP) do Actinobacillus pleuropneumoniae. Cùng lúc đó, đàn gà đẻ hậu bị lại có vài con đi khập khiễng, khớp chân sưng — nghi viêm khớp do Mycoplasma synoviae, một biến chứng ít được để ý bằng CRD nhưng cũng gây thiệt hại đáng kể về lâu dài.

Timi WSP là bột hòa tan chứa Tilmicosin phosphate 200mg/g, điều trị nhiễm trùng đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae và Pasteurella multocida gây ra trên trâu, bò, lợn, và nhiễm trùng đường hô hấp, viêm khớp do Mycoplasma gallisepticum, Mycoplasma synoviae gây ra trên gia cầm.

Có một quy tắc an toàn tuyệt đối chủ trang trại cần nắm trước khi mở gói Timi WSP: Tilmicosin dùng đường tiêm có thể gây tử vong trên nhiều loài vật nuôi, và đặc biệt cấm hoàn toàn trên ngựa và các loài thuộc họ ngựa do nguy cơ gây độc nghiêm trọng. Đây là lý do Timi WSP chỉ được bào chế ở dạng bột hòa tan, pha nước uống hoặc trộn thức ăn — không có và không được phép có bất kỳ hình thức sử dụng bằng đường tiêm nào.

Pha Timi WSP vào máng nước cho đàn heo thịt
Pha Timi WSP vào máng nước cho đàn heo thịt

1. Timi WSP là gì và vì sao nhắm đúng vào Actinobacillus, Pasteurella và Mycoplasma lại quan trọng?

Timi WSP là bột hòa tan chứa Tilmicosin phosphate, kháng sinh thuộc nhóm Macrolide, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Trên trâu, bò, lợn, Timi WSP điều trị nhiễm trùng hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae — tác nhân gây viêm phổi dính sườn (APP), bệnh có thể khiến heo chết nhanh nếu không can thiệp kịp thời — và Pasteurella multocida, tác nhân gây tụ huyết trùng. Trên gia cầm, sản phẩm điều trị nhiễm trùng hô hấp và viêm khớp do Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae.

Việc nêu rõ tên vi khuẩn mục tiêu trong chỉ định không phải chi tiết thừa — đây là cách chủ trang trại biết chính xác Timi WSP phù hợp với ca bệnh nào. Với APP và tụ huyết trùng, bệnh thường diễn tiến nhanh nên can thiệp đúng kháng sinh nhạy cảm ngay từ đầu quyết định tỷ lệ sống của đàn. Với Mycoplasma synoviae gây viêm khớp trên gia cầm, đây là tác nhân ít được chú ý bằng Mycoplasma gallisepticum gây CRD, nhưng cũng cần đúng nhóm kháng sinh có khả năng xử lý vi khuẩn không có vách tế bào này.

Chống chỉ định của Timi WSP có ghi rõ “không sử dụng cho động vật khi có kháng tilmicosin hoặc kháng chéo với các macrolide khác như tylosin, erythromycin hoặc lincomycin” — đây là lưu ý quan trọng cho các trại đã dùng nhiều loại kháng sinh nhóm Macrolide trước đó. Nếu đàn từng điều trị bằng Tylosin hoặc Lincomycin mà không đáp ứng, khả năng cao vi khuẩn đã kháng chéo và Timi WSP cũng sẽ kém hiệu quả — nên xác định lại phác đồ với bác sĩ thú y trước khi tiếp tục dùng nhóm Macrolide.

2. Thành phần

Hoạt chất

Hàm lượng

Tilmicosin phosphate

200 mg

Tá dược vừa đủ

1 g

Các thẻ hình loài vật giúp nhân viên trại nhận biết nhanh Timi WSP dùng được cho trâu, bò, lợn, gà — không dùng cho ngựa.
Các thẻ hình loài vật giúp nhân viên trại nhận biết nhanh Timi WSP dùng được cho trâu, bò, lợn, gà — không dùng cho ngựa.

3. Chỉ định của Timi WSP

  • Trâu, bò và lợn: Điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniaePasteurella multocida gây ra.

  • Gia cầm: Điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, viêm khớp do Mycoplasma gallisepticumMycoplasma synoviae gây ra.

4. Ưu điểm nổi bật của Timi WSP

  • Chỉ định rõ tên vi khuẩn mục tiêu, giúp chọn đúng thuốc cho đúng bệnh. Không chỉ nêu chung “bệnh hô hấp”, Timi WSP nêu cụ thể Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae — giúp chủ trang trại và bác sĩ thú y xác định chính xác sản phẩm này phù hợp với ca bệnh nào.
  • Hiệu quả trên cả viêm khớp do Mycoplasma synoviae — tác nhân ít được chú ý. Nhiều sản phẩm trên thị trường chỉ nhấn vào CRD do M. gallisepticum, trong khi Timi WSP chỉ định rõ luôn cả viêm khớp do M. synoviae, giúp chủ trang trại nhận diện đúng vấn đề khi gà có biểu hiện khập khiễng chứ không chỉ khò khè.
  • Hai đường dùng linh hoạt. Pha nước uống hoặc trộn thức ăn tùy điều kiện thực tế và mức độ ăn uống của đàn.
  • Dạng bột uống an toàn tuyệt đối theo đúng khuyến cáo. Vì bào chế duy nhất ở dạng uống, Timi WSP tránh được nguy cơ tử vong nghiêm trọng mà dạng tiêm Tilmicosin có thể gây ra trên nhiều loài vật nuôi.
  • PCF hỗ trợ Tilmicosin phân tán đều khi pha đồng thời qua cả đường nước lẫn đường thức ăn. Đây là điểm cộng đáng kể vì Timi WSP có hai đường dùng linh hoạt — PCF giúp hoạt chất hòa tan ổn định dù dùng theo cách nào, hạn chế chênh lệch liều thực tế giữa hai phương thức.

5. Đối tượng sử dụng

  • Trâu, bò
  • Lợn
  • Gia cầm

Không sử dụng cho: ngựa và các loài thuộc họ ngựa; gia cầm đẻ trứng thương phẩm.

6. Khi nào nên sử dụng Timi WSP?

Chủ trang trại dùng Timi WSP ngay khi đàn có dấu hiệu:

  • Sốt cao, thở gấp nghi viêm phổi dính sườn (APP) trên lợn
  • Sốt, mệt mỏi nghi tụ huyết trùng trên trâu, bò, lợn
  • Khò khè, giảm ăn nghi CRD trên gia cầm
  • Đi khập khiễng, khớp sưng nghi viêm khớp do Mycoplasma synoviae trên gia cầm

7. Liều lượng & Cách dùng

Pha nước uống hoặc trộn thức ăn với liều như sau:

Liều lượng:

Đối tượng

Liều dùng

Trâu, bò và lợn

8 – 20 mg tilmicosin phosphate/kg thể trọng/ngày, tương đương 40 – 100 mg sản phẩm/kg thể trọng/ngày, dùng trong 7 – 10 ngày liên tiếp.

Gia cầm

Dùng liều 10 – 25 mg tilmicosin phosphate/kg thể trọng/ngày, tương đương 50 – 125 mg sản phẩm/kg thể trọng/ngày, dùng trong 3 – 5 ngày liên tiếp.

Lưu ý:

  • Lượng nước và thức ăn tiêu thụ có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh lý của vật nuôi. Cần điều chỉnh liều lượng dùng để đảm bảo cung cấp đủ hàm lượng thuốc cần thiết.
  • Sản phẩm sau khi trộn với thức ăn nên sử dụng ngay.
  • Dung dịch thuốc đã pha nước chỉ sử dụng trong vòng 24 giờ.

Quá liều và cách xử trí: Nếu có nghi ngờ phản ứng độc tố do quá liều, nên ngưng dùng sản phẩm ngay và điều trị triệu chứng phù hợp.

Ghi rõ liều và thời gian liệu trình trên bảng theo dõi tại khu pha thuốc giúp tránh nhầm lẫn liều giữa các loài vật nuôi khác nhau trong trại.
Ghi rõ liều và thời gian liệu trình trên bảng theo dõi tại khu pha thuốc giúp tránh nhầm lẫn liều giữa các loài vật nuôi khác nhau trong trại.

8. Chống chỉ định

  • Không sử dụng cho động vật mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng cho động vật khi có kháng tilmicosin hoặc kháng chéo với các macrolide khác như tylosin, erythromycin hoặc lincomycin.
  • Không sử dụng cho ngựa và các loài thuộc họ ngựa, do nguy cơ gây độc nghiêm trọng.
  • Không sử dụng cho gia cầm đẻ trứng thương phẩm.

9. Thời gian ngưng sử dụng

Lấy thịt và nội tạng:

  • Trâu, bò và lợn: 14 ngày.
  • Gia cầm: 12 ngày.

10. Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30 °C.

11. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng

11.1. Dùng cho gia cầm đẻ trứng thương phẩm

Đây là sai lầm nghiêm trọng vì Timi WSP không được chỉ định cho nhóm này — cần phân biệt rõ gia cầm nuôi thịt/hậu bị với gia cầm đang khai thác trứng thương phẩm trước khi sử dụng.

11.2. Tiếp tục dùng nhóm Macrolide khi đàn đã có dấu hiệu kháng chéo

Nếu đàn từng dùng Tylosin, Erythromycin hoặc Lincomycin mà không đáp ứng, việc tiếp tục dùng Timi WSP (cũng thuộc nhóm Macrolide) có nguy cơ cao cũng kém hiệu quả do kháng chéo — cần xác định lại phác đồ với bác sĩ thú y.

11.3. Không điều chỉnh liều khi vật nuôi giảm ăn uống

Vì liều tính theo lượng nước hoặc thức ăn tiêu thụ, khi vật nuôi bệnh giảm ăn uống, lượng thuốc thực tế nhận được có thể thấp hơn liều cần thiết nếu không điều chỉnh nồng độ pha tương ứng.

12. Câu hỏi thường gặp

12.1. Timi WSP có trị viêm phổi dính sườn (APP) trên lợn không?

Có. Timi WSP điều trị nhiễm trùng đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae — tác nhân gây APP — trên lợn.

12.2. Timi WSP có dùng được cho ngựa không?

Không. Tuyệt đối không sử dụng cho ngựa và các loài thuộc họ ngựa do nguy cơ gây độc nghiêm trọng.

12.3. Có thể phối hợp Timi WSP với kháng sinh khác không?

Không nên phối hợp với các kháng sinh nhóm Macrolide khác (Tylosin, Erythromycin, Lincomycin) nếu đàn đã có dấu hiệu kháng chéo. Với các thuốc hỗ trợ khác, có thể phối hợp theo chỉ định của bác sĩ thú y.

12.4. Timi WSP có dùng được cho gia cầm đẻ trứng không?

Không. Sản phẩm không được sử dụng cho gia cầm đẻ trứng thương phẩm.

12.5. Nếu dùng quá liều thì xử lý như thế nào?

Nếu nghi ngờ phản ứng độc tố do quá liều, ngưng dùng sản phẩm ngay và điều trị triệu chứng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

12.6. Nên mua Timi WSP ở đâu để đảm bảo hàng chính hãng?

Mua tại đại lý, cửa hàng thú y uy tín hoặc liên hệ trực tiếp Vietfarm để được tư vấn và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.

 

Timi WSP chứa Tilmicosin phosphate 200mg/g, điều trị hiệu quả nhiễm trùng đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae và Pasteurella multocida trên trâu, bò, lợn, và nhiễm trùng hô hấp, viêm khớp do Mycoplasma gallisepticum, Mycoplasma synoviae trên gia cầm. Sản phẩm bào chế dạng bột hòa tan để đảm bảo an toàn — tuyệt đối không dùng đường tiêm, không dùng cho ngựa.

Chọn đúng kháng sinh nhắm trúng tên vi khuẩn gây bệnh — không chỉ chung chung “bệnh hô hấp” — là chìa khóa để Timi WSP phát huy hiệu quả tối ưu. Đội ngũ kỹ thuật Vietfarm luôn sẵn sàng cùng chủ trang trại xác định đúng liều và phác đồ phù hợp cho từng ca cụ thể.

Gà đi lại bình thường trở lại, không còn khập khiễng là dấu hiệu rõ ràng cho thấy viêm khớp do Mycoplasma synoviae đã được kiểm soát hiệu quả.
Gà đi lại bình thường trở lại, không còn khập khiễng là dấu hiệu rõ ràng cho thấy viêm khớp do Mycoplasma synoviae đã được kiểm soát hiệu quả.
Sản phẩm liên quan

DECON-S

CÔNG DỤNG: DECON-S là chế phẩm sinh học được kết hợp giữa các vi sinh vật hữu ích nhằm: phân hủy các hợp chất gây ô nhiễm môi trường trong chất thải của gia súc, gia cầm.           – Xử lý chất độn chuồng, hút ẩm làm khô chuồng nuôi.           – Ức chế các vi khuẩn […]

NASHER FREEA INJ

Dòng kháng sinh tiêm chứa Ceftiofur (100mg) chuyên biệt dành cho lợn và gà, đặc trị hiệu quả các bệnh về đường hô hấp, bệnh Glasser, sốt bỏ ăn và các chứng viêm nhiễm như viêm vú, viêm tử cung.

,

ELAN COX

Hỗ trợ kiểm soát cầu trùng và vi khuẩn đường ruột (Clostridium…).

ELAN® C12

Kháng virus tự nhiên, tăng cường miễn dịch, giúp vật nuôi chống chịu tốt khi áp lực dịch bệnh cao.

ELAN® C4 MONO LIQUID

Tăng cường sức khỏe đường ruột, phục hồi niêm mạc ruột.

MinChela-LB

HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHUNG XƯƠNG - GIẢM NGUY CƠ BẠI LIỆT

LIKI-DETOX

Tăng cường chức năng giải độc Gan – Thận, tăng tiết mật hỗ trợ tiêu hóa. Phục hồi chức năng Gan – Thận sau điều trị nhiễm trùng, nhiễm độc tố trên gia súc, gia cầm.

COLIPOLY Max

Đặc trị các bệnh trên đường tiêu hoá của gia súc: viêm ruột, tiêu chảy, bệnh hồng lỵ, phân xanh, phân vàng, phó thương hàn, sưng phù mặt, Ecoli, tụ huyết trùng, viêm vú, viêm tử cung và các bệnh viêm...