AZITHROMYCIN

Azithromycin sẽ được sử dụng cho gia súc lớn và nhỏ, lợn để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, hệ tiêu hóa và hệ thống sinh dục, cũng như nhiễm trùng da và các mô mềm do vi sinh vật nhạy cảm...

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng - Đúng hẹn

Tư vấn kỹ thuật 24/7

0898.286.345

Đổi trả dễ dàng

Hỗ trợ trong 7 ngày

Cam kết chất lượng

100% hàng chính hãng

Heo hoặc bò tiêm kháng sinh đúng liều, đúng liệu trình nhưng bệnh hô hấp cứ giảm được vài ngày rồi tái phát — vòng lặp này khiến không ít bà con tốn thêm chi phí thuốc mà đàn vẫn chưa dứt hẳn. Nguyên nhân thường không nằm ở việc “kháng thuốc” mà ở khả năng thấm mô của kháng sinh: nhiều loại chỉ lưu hành trong máu, chưa kịp ngấm sâu vào mô phổi thì nồng độ đã giảm, khiến vi khuẩn ở sâu trong ổ viêm chưa bị tiêu diệt hết.

Azithromycin là thuốc tiêm chứa Azithromycin 100mg/ml, thuộc nhóm kháng sinh Macrolide thế hệ mới, nổi bật với khả năng thấm sâu vào mô phổi, mô hô hấp và duy trì nồng độ điều trị trong thời gian dài chỉ sau một liệu trình ngắn.

Điểm khác biệt lớn nhất so với nhiều kháng sinh hô hấp thông thường: Azithromycin tích lũy trong các đại thực bào — tế bào miễn dịch tự di chuyển đến ổ viêm — nên thuốc gần như được “vận chuyển” trực tiếp đến đúng vị trí nhiễm khuẩn thay vì chỉ trông chờ lưu thông qua máu. Đây là lý do sản phẩm thường được cân nhắc cho các ca bệnh hô hấp dai dẳng, tái phát nhiều lần dù đã đổi qua vài loại kháng sinh khác.

Azithromycin thấm sâu vào mô phổi và duy trì nồng độ điều trị lâu dài, phù hợp với các ca hô hấp dai dẳng đã đổi qua nhiều loại kháng sinh khác mà chưa dứt.
Azithromycin thấm sâu vào mô phổi và duy trì nồng độ điều trị lâu dài, phù hợp với các ca hô hấp dai dẳng đã đổi qua nhiều loại kháng sinh khác mà chưa dứt.

Azithromycin là gì và vì sao khả năng thấm mô lại quyết định hiệu quả điều trị?

Azithromycin là thuốc tiêm chứa Azithromycin 100mg/ml, thuộc nhóm Macrolide thế hệ mới, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Điểm đặc biệt là khả năng thấm sâu vào mô phổi, mô hô hấp và tích lũy trong đại thực bào, nhờ đó thuốc thường được lựa chọn trong điều trị bệnh hô hấp do Mycoplasma và nhiều vi khuẩn nhạy cảm khác trên gia súc và lợn.

Với kháng sinh thông thường, nồng độ thuốc trong máu giảm nhanh sau vài giờ, trong khi vi khuẩn gây bệnh hô hấp thường nằm sâu trong mô phổi — nơi thuốc khó tiếp cận đủ lâu để tiêu diệt hết. Nhờ thời gian bán thải kéo dài và khả năng tích lũy trong đại thực bào, Azithromycin duy trì nồng độ điều trị tại đúng vị trí nhiễm khuẩn lâu hơn nhiều so với các kháng sinh thông thường — đây cũng là lý do bà con không nên tự ý tăng tần suất tiêm, vì thuốc vẫn đang phát huy tác dụng dù đã ngừng đưa liều mới.

Với các ca bệnh hô hấp có nhiều dịch tiết, Azithromycin thường được phối hợp thêm Bromhexin Plus để long đờm, làm sạch đường thở, và Butasal để hỗ trợ phục hồi thể trạng sau giai đoạn điều trị. Riêng khi cần so sánh lựa chọn kháng sinh: nếu nghi ngờ hoặc xác định tác nhân nhạy cảm với Azithromycin — đặc biệt liên quan đến Mycoplasma hoặc bệnh hô hấp kéo dài — Azithromycin thường phù hợp hơn Gentamycin, vốn mạnh trên Gram âm nhưng không có đặc tính thấm mô lâu dài như Azithromycin.

Thành phần & cơ chế tác động

Hoạt chất

Hàm lượng

Vai trò chính

Azithromycin

100 mg/ml

Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn, thấm sâu vào mô phổi và đại thực bào

Azithromycin đóng lọ tiêm nồng độ cao, đặc tính thấm mô lâu dài giúp giảm số lần tiêm so với nhiều kháng sinh hô hấp thông thường.

Azithromycin đóng lọ tiêm nồng độ cao, đặc tính thấm mô lâu dài giúp giảm số lần tiêm so với nhiều kháng sinh hô hấp thông thường.

Giải quyết ổ viêm sâu — Từ hô hấp dai dẳng đến nhiễm khuẩn sinh dục

Điều trị bệnh hô hấp

Azithromycin được sử dụng điều trị viêm phổi, viêm phế quản — các nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới — giúp kiểm soát tình trạng viêm tại chỗ hiệu quả. Với đường hô hấp trên, thuốc cải thiện các triệu chứng ho, khó thở, chảy dịch mũi thường gặp. Trong các ca hội chứng hô hấp phức hợp — khi có nhiều tác nhân cùng gây bệnh trên đường hô hấp — Azithromycin cũng là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng thấm mô sâu, tác động đến ổ viêm ở nhiều vị trí khác nhau trong phổi thay vì chỉ dừng ở việc lưu hành trong máu.

Hỗ trợ điều trị Mycoplasma

Azithromycin có hoạt tính trên Mycoplasma spp., nhóm vi khuẩn thường gây bệnh hô hấp dai dẳng, khó điều trị dứt điểm bằng nhiều kháng sinh thông thường do đặc điểm cấu trúc tế bào riêng biệt của chúng. Khi kiểm soát được Mycoplasma, tình trạng ho kéo dài và khó thở của vật nuôi cải thiện rõ rệt, chức năng hô hấp dần trở lại bình thường thay vì cứ tái phát sau mỗi đợt điều trị ngắn hạn.

Điều trị nhiễm khuẩn tiêu hóa và sinh dục

Ngoài vai trò chính trên đường hô hấp, Azithromycin còn được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do vi khuẩn nhạy cảm, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng ngoài các bệnh hô hấp thông thường. Sản phẩm cũng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn đường sinh dục, tiết niệu — những vị trí nhiễm khuẩn khó tiếp cận với nhiều loại kháng sinh do đặc điểm mô và tuần hoàn máu tại chỗ.

Điều trị nhiễm trùng da, mô mềm và các bệnh đặc thù

Azithromycin điều trị viêm da, áp-xe, nhiễm trùng mô mềm, vết thương nhiễm khuẩn — kiểm soát nhiễm khuẩn tại chỗ, hạn chế lan rộng sang các vùng lân cận. Sản phẩm còn hỗ trợ điều trị bệnh đóng dấu lợn, một bệnh nhiễm khuẩn đặc trưng trên lợn do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin gây ra, cùng bệnh hoại tử móng (Necrobacteriosis) do Fusobacterium necrophorum nhạy cảm, thường gặp ở gia súc lớn như trâu, bò, dê, cừu — đây là bệnh gây khó khăn trong di chuyển và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nếu không xử lý kịp thời.

Khi nào nên sử dụng Azithromycin?

Bà con nên cân nhắc sử dụng Azithromycin khi vật nuôi có các biểu hiện hoặc được chẩn đoán:

  • Viêm phổi, viêm phế quản do vi khuẩn nhạy cảm
  • Nhiễm Mycoplasma spp. nhạy cảm
  • Hội chứng hô hấp phức hợp trên lợn và gia súc
  • Ho kéo dài, khó thở, thở gấp
  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa
  • Nhiễm khuẩn đường sinh dục và tiết niệu
  • Viêm da, áp-xe và nhiễm trùng mô mềm
  • Bệnh đóng dấu lợn do vi khuẩn nhạy cảm
  • Hoại tử móng (Necrobacteriosis) do vi khuẩn nhạy cảm

 

Đối tượng sử dụng: Lợn (heo), trâu, bò, dê, cừu.

Hướng dẫn sử dụng và kỹ thuật tiêm

Đường dùng:

  • Tiêm bắp (IM) — đường dùng chính
  • Có thể tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (IV) nếu được hướng dẫn trong hồ sơ đăng ký hoặc theo chỉ định của bác sĩ thú y

 

Liều lượng: Đây là thông tin an toàn quan trọng với thuốc tiêm có đặc tính tích lũy trong mô — bà con vui lòng tham khảo trực tiếp nhãn sản phẩm hoặc liên hệ bác sĩ thú y/đội ngũ Vietfarm để được cung cấp liều chính xác trước khi sử dụng, thay vì áp dụng liều ước lượng.

Thời gian điều trị: Tiêm 1 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày. Trường hợp bệnh nặng hoặc nhiễm khuẩn kéo dài, bác sĩ thú y có thể điều chỉnh thời gian điều trị phù hợp. Không tự ý ngừng thuốc khi vật nuôi vừa giảm triệu chứng.

Vì Azithromycin duy trì nồng độ điều trị trong mô rất lâu, tiêm đúng liều theo hướng dẫn quan trọng hơn việc tăng tần suất tiêm.
Vì Azithromycin duy trì nồng độ điều trị trong mô rất lâu, tiêm đúng liều theo hướng dẫn quan trọng hơn việc tăng tần suất tiêm.

5 nguyên tắc để tối ưu hiệu quả và tránh tồn dư kháng sinh

Không tự ý tăng tần suất tiêm vì nghĩ bệnh chưa khỏi nhanh

Azithromycin có khả năng duy trì nồng độ điều trị trong mô rất lâu sau mỗi lần tiêm. Tiêm quá thường xuyên không giúp vật nuôi khỏi bệnh nhanh hơn mà còn có thể gây tích lũy quá mức trong cơ thể, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn về lâu dài. Nếu sau vài ngày điều trị vẫn chưa thấy cải thiện rõ, nên trao đổi lại với bác sĩ thú y thay vì tự ý rút ngắn khoảng cách giữa các mũi tiêm.

Không ngừng thuốc ngay khi vật nuôi vừa giảm triệu chứng

Triệu chứng giảm — như bớt ho, ăn uống khá hơn — không đồng nghĩa vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể. Ngừng thuốc quá sớm là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến bệnh hô hấp tái phát nhiều lần và làm tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc về sau, khiến các đợt điều trị tiếp theo khó khăn hơn.

Không tự ý phối hợp nhiều kháng sinh khác mà không có chỉ định

Một số kháng sinh có thể tương tác bất lợi với Azithromycin nếu phối hợp không đúng cách, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Việc phối hợp thêm thuốc hỗ trợ như Bromhexin Plus hay Butasal thường an toàn, nhưng khi cần dùng thêm kháng sinh khác, bà con nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y trước.

Thông báo cho bác sĩ thú y nếu vật nuôi từng có tiền sử dị ứng thuốc

Vật nuôi từng có phản ứng bất thường với kháng sinh trước đó có nguy cơ cao hơn khi dùng lại các thuốc cùng nhóm hoặc có cơ chế tương tự. Việc thông báo đầy đủ tiền sử giúp bác sĩ thú y cân nhắc lựa chọn thuốc thay thế phù hợp hơn nếu cần.

Không dừng thuốc trước khi đủ liệu trình 3-5 ngày

Dừng thuốc sớm là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến bệnh hô hấp tái phát nhiều lần dù ban đầu đáp ứng tốt với điều trị. Cần duy trì đủ liệu trình theo hướng dẫn để đảm bảo vi khuẩn được kiểm soát triệt để.

Chống chỉ định

Không sử dụng cho động vật quá mẫn với Azithromycin, các kháng sinh nhóm Macrolide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc — cần theo dõi phản ứng sau lần tiêm đầu tiên. Không sử dụng cho động vật có tiền sử dị ứng với thuốc. Tuân thủ đầy đủ thời gian ngừng thuốc theo quy định trên nhãn sản phẩm để đảm bảo an toàn thực phẩm đối với động vật lấy thịt, sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Azithromycin có trị viêm phổi không?

Có. Thuốc được sử dụng điều trị các bệnh viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin, nhờ khả năng thấm sâu vào mô phổi và duy trì nồng độ điều trị trong thời gian dài tại vị trí nhiễm khuẩn.

2. Khi nào nên chọn Azithromycin thay vì Gentamycin?

Khi bác sĩ thú y nghi ngờ hoặc xác định tác nhân nhạy cảm với Azithromycin, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến Mycoplasma hoặc bệnh hô hấp kéo dài, tái phát nhiều lần. Gentamycin mạnh trên vi khuẩn Gram âm nhưng không có đặc tính thấm mô và tích lũy trong đại thực bào như Azithromycin, nên với các ca hô hấp dai dẳng, Azithromycin thường là lựa chọn phù hợp hơn.

3. Có nên kết hợp Azithromycin với Bromhexin Plus không?

Có. Trong các trường hợp có nhiều dịch tiết đường hô hấp, Bromhexin Plus giúp long đờm và làm sạch đường thở, góp phần cải thiện triệu chứng khó thở song song với việc Azithromycin xử lý nguyên nhân nhiễm khuẩn.

4. Vì sao nên dùng thêm Butasal?

Butasal hỗ trợ phục hồi thể trạng, cải thiện chuyển hóa và giúp vật nuôi nhanh lấy lại sức sau thời gian bị bệnh — đặc biệt hữu ích khi vật nuôi đã trải qua giai đoạn bỏ ăn, mệt mỏi kéo dài do bệnh hô hấp.

5. Azithromycin có điều trị bệnh đóng dấu lợn không?

Có. Sản phẩm có thể được sử dụng trong điều trị bệnh đóng dấu lợn do các vi khuẩn nhạy cảm với Azithromycin gây ra, đây là một trong những bệnh đặc thù trên lợn nằm trong phạm vi chỉ định của thuốc.

6. Azithromycin có trị nhiễm khuẩn da không?

Có. Thuốc được chỉ định điều trị các nhiễm trùng da và mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm viêm da, áp-xe và vết thương nhiễm khuẩn.

7. Có nên ngừng thuốc khi vật nuôi vừa giảm ho?

Không. Cần sử dụng đủ liệu trình theo hướng dẫn để hạn chế tái phát và giảm nguy cơ kháng kháng sinh, dù triệu chứng ho đã cải thiện sớm trong vài ngày đầu.

8. Azithromycin có dùng cho lợn được không?

Có. Lợn là một trong những đối tượng sử dụng chính của sản phẩm, phù hợp với nhiều chỉ định từ hô hấp, tiêu hóa đến bệnh đóng dấu lợn.

 

Azithromycin là kháng sinh Macrolide thế hệ mới với khả năng phân bố tốt vào mô hô hấp, hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh do Mycoplasma và nhiều vi khuẩn nhạy cảm khác trên lợn và gia súc. Khi được sử dụng đúng chỉ định và kết hợp hợp lý với các sản phẩm hỗ trợ như Bromhexin Plus và Butasal, Azithromycin góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện năng suất chăn nuôi.

Bệnh hô hấp tái phát nhiều lần thường là dấu hiệu cho thấy kháng sinh trước đó chưa thấm đủ sâu vào mô phổi — đội ngũ kỹ thuật Vietfarm luôn sẵn sàng cùng bà con rà soát lại phác đồ và xác định liều dùng chính xác cho từng ca cụ thể.

Kháng sinh thấm sâu vào mô phổi giúp xử lý triệt để ổ nhiễm khuẩn, hạn chế tình trạng bệnh hô hấp tái phát nhiều lần sau mỗi đợt điều trị.
Kháng sinh thấm sâu vào mô phổi giúp xử lý triệt để ổ nhiễm khuẩn, hạn chế tình trạng bệnh hô hấp tái phát nhiều lần sau mỗi đợt điều trị.
Sản phẩm liên quan

ELAN COX

Hỗ trợ kiểm soát cầu trùng và vi khuẩn đường ruột (Clostridium…).

ELAN® C12

Tăng cường miễn dịch tự nhiên, giúp vật nuôi chống chịu tốt khi áp lực virus cao.

ELAN® C4 MONO LIQUID

Tăng cường sức khỏe đường ruột, phục hồi niêm mạc ruột.

MinChela-LB

HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHUNG XƯƠNG - GIẢM NGUY CƠ BẠI LIỆT

LIKI-DETOX

Tăng cường chức năng giải độc Gan – Thận, tăng tiết mật hỗ trợ tiêu hóa. Phục hồi chức năng Gan – Thận sau điều trị nhiễm trùng, nhiễm độc tố trên gia súc, gia cầm.

COLIPOLY Max

Đặc trị các bệnh trên đường tiêu hoá của gia súc: viêm ruột, tiêu chảy, bệnh hồng lỵ, phân xanh, phân vàng, phó thương hàn, sưng phù mặt, Ecoli, tụ huyết trùng, viêm vú, viêm tử cung và các bệnh viêm...

B’FAT-LIQUID

B'Fat-Liquid là phức hợp cân đối và hoàn hảo giữa Vitamin, Khoáng (Chela) và Acid amin tự do chuyên dùng cho gia cầm thịt nhằm kích thích tăng trọng và mọc lông cho gia cầm thịt.

Poulvac IB QX Vacx

Vaccine phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB chủng QX) trên gà, an toàn trên gà đẻ và gà giống từ 01 ngày tuổi, với thời gian tạo miễn dịch bảo hộ toàn diện trong vòng 03 tuần sau khi chủng và ké