Đàn heo thịt bắt đầu ho, thở nhanh, vài con sốt cao và bỏ ăn. Chủ trại tiêm kháng sinh quen dùng mấy ngày nhưng heo vẫn ho, có con thở bằng bụng, ngồi thở như chó. Với bệnh hô hấp ở heo, mỗi ngày điều trị không hiệu quả là thêm heo chết, heo còi và tốn thêm chi phí thuốc. Lúc này, chủ trại cần một kháng sinh có phổ phù hợp với các vi khuẩn gây viêm phổi chính trên heo và đạt nồng độ đủ cao tại ổ viêm.
Nasher Fur là hỗn dịch tiêm chứa Ceftiofur (dạng hydrochloride) 50 mg/ml, kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, do San Heh Pharmaceutical Corporation (Đài Loan) sản xuất và Vietfarm phân phối. Sản phẩm dùng trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên heo do Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Haemophilus spp., Salmonella choleraesuis, E. coli, Streptococcus suis, và trị bệnh hô hấp, thối móng, viêm tử cung trên bò.

1. Ceftiofur là gì và vì sao phù hợp với bệnh hô hấp heo?
Ceftiofur là kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn. Hoạt chất này ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein gắn penicillin (PBPs), khiến vách tế bào bị phá vỡ và vi khuẩn chết.
Điểm phù hợp của Ceftiofur với bệnh hô hấp heo nằm ở phổ kháng khuẩn. Các vi khuẩn gây viêm phổi quan trọng trên heo như Actinobacillus pleuropneumoniae (tác nhân bệnh viêm phổi dính sườn), Pasteurella multocida (tụ huyết trùng), Haemophilus (bệnh Glasser) và Streptococcus suis đều nằm trong phổ tác dụng của Ceftiofur. Theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC90) của Ceftiofur với Actinobacillus pleuropneumoniae chỉ khoảng 0,03 µg/ml hoặc thấp hơn, tức là chỉ cần nồng độ rất thấp đã ức chế được vi khuẩn này.

2. Cơ chế hấp thu và vận chuyển của Nasher Fur
Theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, sau khi tiêm bắp, Ceftiofur được hấp thu hoàn toàn và chuyển hóa nhanh thành chất chuyển hóa chính vẫn còn hoạt tính là Desfuroylceftiofur. Chất chuyển hóa này gắn kết thuận nghịch với protein huyết tương, giúp protein trở thành “xe vận chuyển” đưa kháng sinh đi khắp cơ thể.
Tại vị trí nhiễm trùng, thuốc tập trung với nồng độ cao và vẫn duy trì hoạt tính mạnh ngay cả trong môi trường có mô hoại tử và mủ, đây là điều kiện thường gặp ở phổi heo bị viêm nặng. Với liều 3 mg/kg tiêm bắp trên heo, nồng độ đỉnh trong máu đạt khoảng 12,46 µg/ml sau khoảng 2,33 giờ, và thời gian bán thải khoảng 15,74 giờ. Phần lớn lượng thuốc, khoảng 60–80%, được đào thải qua nước tiểu trong 24 giờ đầu.

3. Thành phần và dạng bào chế
Bảng dưới đây tóm tắt thông tin dược lý và bào chế của Nasher Fur.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Hoạt chất | Ceftiofur (dạng hydrochloride) 50 mg/ml |
| Nhóm kháng sinh | Cephalosporin thế hệ 3, kháng sinh diệt khuẩn |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch tiêm, màu trắng đến trắng ngà hoặc be, không chứa chất bảo quản kháng khuẩn |
| Quy cách | Chai 100 ml |
| Loài chỉ định | Heo và bò |
| Nhà sản xuất | San Heh Pharmaceutical Corporation (Đài Loan) |
Nasher Fur là thuốc kê đơn, nên cần được sử dụng theo chỉ định của người có chuyên môn thú y.

4. Công dụng của Nasher Fur
Trên heo, Nasher Fur dùng trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp do Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Haemophilus spp., Salmonella choleraesuis, E. coli và Streptococcus suis. Đây là nhóm vi khuẩn gây các bệnh hô hấp quan trọng như viêm phổi dính sườn, tụ huyết trùng, Glasser và liên cầu khuẩn.
Trên bò, Nasher Fur dùng trị các bệnh sau:
- Viêm đường hô hấp do Mannheimia haemolytica, Pasteurella multocida và Histophilus somni.
- Viêm hoại tử kẽ móng cấp tính (thối móng) do Fusobacterium necrophorum và Bacteroides melaninogenicus.
- Viêm tử cung cấp tính sau sinh do E. coli và Arcanobacterium pyogenes.
Chủ trại cũng cần biết rằng vi khuẩn Bordetella bronchiseptica đề kháng tự nhiên với Ceftiofur. Vì vậy với các ca nghi viêm teo mũi do Bordetella, Nasher Fur không phải lựa chọn phù hợp.
5. Ưu điểm nổi bật của Nasher Fur
Ưu điểm đầu tiên là phổ kháng khuẩn trúng các vi khuẩn hô hấp chính trên heo. Một sản phẩm bao phủ được cùng lúc APP, Pasteurella, Haemophilus và Streptococcus suis, rất có giá trị khi chưa có kết quả xét nghiệm mà đàn đang cần xử lý ngay.
Ưu điểm thứ hai là thuốc vẫn hoạt động tốt trong môi trường mô hoại tử và mủ. Đây là điều kiện thường gặp ở phổi heo viêm nặng hoặc ở móng bò bị thối, nơi nhiều kháng sinh khác giảm tác dụng.
Ưu điểm thứ ba là thời gian ngưng thuốc ngắn. Thời gian ngưng thuốc trước khi giết thịt là 5 ngày với heo, và sữa bò không cần thời gian chờ, giúp trại bò sữa không phải bỏ sữa trong thời gian điều trị.

6. Khi nào nên dùng Nasher Fur?
Chủ trại nên cân nhắc dùng Nasher Fur trong các tình huống sau:
- Heo ho, sốt, thở nhanh, thở bằng bụng, nghi viêm phổi do APP, Pasteurella hoặc Haemophilus.
- Heo con sau cai sữa sốt, viêm khớp, nghi bệnh Glasser hoặc liên cầu khuẩn.
- Đàn heo đã dùng kháng sinh khác mà triệu chứng hô hấp chưa cải thiện.
- Bò bị viêm đường hô hấp, thối móng cấp tính, hoặc viêm tử cung cấp tính sau sinh.
Chủ trại có thể đọc thêm bài bệnh viêm phổi dính sườn ở heo và bệnh Glasser ở heo để nhận biết bệnh trước khi chọn thuốc.

7. Hướng dẫn sử dụng
Nasher Fur được tiêm bắp, mỗi ngày một lần. Liều dùng theo tài liệu sản phẩm như sau.
| Đối tượng | Bệnh | Liều dùng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Heo | Viêm đường hô hấp do vi khuẩn | Tiêm bắp 1 ml cho 16 kg thể trọng mỗi ngày | 3 ngày liên tục |
| Bò | Viêm đường hô hấp do vi khuẩn | Tiêm bắp 1 ml cho 50 kg thể trọng mỗi ngày | 3–5 ngày |
| Bò | Viêm hoại tử kẽ móng cấp tính (thối móng) | Tiêm bắp 1 ml cho 50 kg thể trọng mỗi ngày | 3 ngày liên tục |
| Bò | Viêm tử cung cấp tính sau sinh (trong vòng 10 ngày sau đẻ) | Tiêm bắp 1 ml cho 50 kg thể trọng mỗi ngày | 5 ngày liên tục |
Với heo, chủ trại cần tiêm đủ 3 ngày liên tục để đạt hiệu quả điều trị về mặt lâm sàng, không ngưng khi heo vừa hạ sốt. Với viêm tử cung trên bò, tài liệu sản phẩm lưu ý chỉ dùng Nasher Fur khi các kháng sinh lựa chọn đầu tiên đã thất bại, và cần kết hợp các liệu pháp hỗ trợ.

8. Quy trình chuẩn bị và thao tác tiêm
Vì Nasher Fur là hỗn dịch, hoạt chất có thể lắng xuống đáy chai khi để lâu. Đội kỹ thuật trại cần thực hiện đúng các bước sau trước mỗi lần tiêm:
1. Lắc mạnh chai thuốc ít nhất 30 giây để hỗn dịch phân tán hoàn toàn.
2. Dốc ngược chai và quan sát qua đáy, đảm bảo không còn cặn thuốc lắng đọng.
3. Xác định chính xác thể trọng heo hoặc bò để tính liều, và tuân thủ nguyên tắc giới hạn thể tích thuốc trên mỗi mũi tiêm.
4. Dùng kim tiêm vô trùng để rút và tiêm thuốc.
Theo tài liệu sản phẩm, không nên đâm xuyên nắp cao su của chai quá 66 lần. Với đàn lớn, trại nên dùng kim rút thuốc chuyên dụng cắm cố định trên nắp chai để tránh làm hỏng nắp và nhiễm khuẩn thuốc.

9. Thời gian ngưng thuốc
Bảng dưới đây là thời gian ngưng thuốc trước khi khai thác sản phẩm, theo tài liệu sản phẩm.
| Đối tượng | Thịt và nội tạng | Sữa |
|---|---|---|
| Heo | 5 ngày | Không áp dụng |
| Bò | 8 ngày | 0 giờ |
Sữa bò có thể thu hoạch và sử dụng ngay trong thời gian điều trị mà không cần thời gian chờ.
10. Chống chỉ định
- Không tiêm tĩnh mạch.
- Tuyệt đối không dùng cho gia cầm, vì nguy cơ làm lan truyền vi khuẩn kháng kháng sinh sang người.
- Không dùng cho động vật mẫn cảm với Ceftiofur hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam.
- Người bị dị ứng với kháng sinh nhóm penicillin, cephalosporin nên tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc.
11. Bảo quản và hạn sử dụng
Hạn sử dụng của chai nguyên là 3 năm. Sau khi mở nắp (tính từ mũi kim đầu tiên), thuốc cần được dùng hết trong 28 ngày. Bảo quản chai nguyên trong hộp carton để tránh ánh sáng, không bảo quản trong tủ lạnh và không để đông đá.
Thuốc thừa và vỏ chai cần được xử lý theo quy định về rác thải y tế tại địa phương, không xả thải ra môi trường.

12. Những sai lầm thường gặp khi dùng Nasher Fur
12.1. Không lắc kỹ trước khi tiêm
Hoạt chất trong hỗn dịch lắng xuống đáy chai. Nếu không lắc kỹ, những mũi tiêm đầu có thể thiếu thuốc còn những mũi cuối lại thừa thuốc, khiến hiệu quả điều trị không đồng đều.
12.2. Tiêm chưa đủ liệu trình
Khi heo hạ sốt và ăn lại sau vài mũi tiêm, nhiều trại ngưng thuốc sớm. Vi khuẩn còn sót lại trong phổi dễ làm bệnh tái phát và tăng nguy cơ kháng thuốc, nên trại cần tiêm đủ 3 ngày liên tục.
12.3. Dùng cho gà, vịt
Nasher Fur chỉ định cho heo và bò, tuyệt đối không dùng cho gia cầm. Với bệnh hô hấp trên gà, chủ trại cần chọn sản phẩm được chỉ định cho gia cầm.
13. Câu hỏi thường gặp
13.1. Nasher Fur khác gì Nasher FreeA injection?
Cả hai sản phẩm đều chứa hoạt chất Ceftiofur nhưng khác dạng bào chế. Nasher Fur chứa Ceftiofur dạng hydrochloride 50 mg/ml, tiêm mỗi ngày một lần trong 3 ngày với heo. Nasher FreeA injection chứa Ceftiofur dạng Crystalline Free Acid 100 mg/ml. Chủ trại nên trao đổi với kỹ thuật Vietfarm để chọn sản phẩm phù hợp với từng tình huống của trại.
13.2. Nasher Fur có trị được bệnh Glasser không?
Nhãn sản phẩm ghi Nasher Fur trị viêm nhiễm đường hô hấp trên heo do Haemophilus spp., nhóm vi khuẩn gây bệnh Glasser. Khi heo con có biểu hiện sốt, viêm khớp, ho sau cai sữa, trại có thể dùng Nasher Fur theo liều 1 ml cho 16 kg thể trọng mỗi ngày, tiêm 3 ngày liên tục.
13.3. Bò sữa tiêm Nasher Fur có phải bỏ sữa không?
Không. Theo tài liệu sản phẩm, thời gian ngưng thuốc với sữa bò là 0 giờ, nên sữa có thể sử dụng ngay trong thời gian điều trị. Thời gian ngưng thuốc với thịt và nội tạng bò là 8 ngày.
13.4. Chai Nasher Fur đã mở dùng được bao lâu?
Sau khi mở nắp, tính từ mũi kim đầu tiên, thuốc cần được dùng hết trong 28 ngày. Chai cần được bảo quản trong hộp tránh ánh sáng, không để trong tủ lạnh.
13.5. Mua Nasher Fur ở đâu để đảm bảo hàng chính hãng?
Nasher Fur là thuốc kê đơn do San Heh Pharmaceutical Corporation (Đài Loan) sản xuất. Chủ trại nên mua tại đại lý, cửa hàng thú y của Vietfarm hoặc liên hệ trực tiếp Vietfarm để được tư vấn và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.
14. Kết luận
Nasher Fur là hỗn dịch tiêm Ceftiofur 50 mg/ml, kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3, trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên heo do APP, Pasteurella, Haemophilus, Salmonella, E. coli, Streptococcus suis, và trị bệnh hô hấp, thối móng, viêm tử cung trên bò. Với phổ kháng khuẩn trúng các vi khuẩn hô hấp chính trên heo, khả năng duy trì hoạt tính trong mô hoại tử và thời gian ngưng thuốc ngắn, sản phẩm là lựa chọn phù hợp khi đàn heo bị viêm phổi cần xử lý nhanh.
Nếu đàn heo của anh/chị đang ho, sốt, thở khó hoặc đã điều trị mà chưa cải thiện, đội ngũ kỹ thuật Vietfarm sẵn sàng tư vấn cách chọn thuốc và phác đồ phù hợp qua Zalo, miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.

Zalo: 0898.286.345

