Đàn heo thịt cứ cọ mình vào vách chuồng và song sắt suốt ngày, tai đóng vảy, da sần sùi và nổi những nốt đỏ. Heo vẫn ăn đều nhưng mãi không lên cân như mong đợi. Vì ghẻ hiếm khi làm heo chết, nhiều trại xem đây là chuyện nhỏ và bỏ qua, trong khi trại vẫn đang trả tiền cám cho phần tăng trọng mà con ghẻ lấy mất mỗi ngày.
Bệnh ghẻ trên heo là bệnh ký sinh trùng ngoài da do loài ve ghẻ Sarcoptes scabiei var. suis gây ra. Ve ghẻ đào hang dưới lớp da, gây ngứa dữ dội và làm da dày sừng, đóng vảy. Theo Merck Veterinary Manual, đây là loại ghẻ quan trọng nhất trên heo và có mặt ở các trại heo trên toàn thế giới.

1. Bệnh ghẻ gây thiệt hại như thế nào cho trại?
Thiệt hại của bệnh ghẻ chủ yếu là thiệt hại ngầm. Heo bị ngứa liên tục nên tiêu tốn năng lượng cho việc cọ gãi thay vì tăng trọng. Theo Merck Veterinary Manual, mức độ nhiễm ghẻ tỷ lệ nghịch với tăng trọng hằng ngày và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của heo. Nói cách khác, đàn càng nhiễm ghẻ nặng thì heo càng chậm lớn và trại càng tốn nhiều cám hơn cho mỗi kg thịt.
Bên cạnh đó, da heo bị trầy xước do cọ gãi tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm da kế phát. Ở trại nái, những con nái mang ghẻ trở thành nguồn lây cho heo con ngay từ khi còn trong chuồng đẻ, khiến vòng lây cứ thế tiếp diễn qua từng lứa.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền
Tác nhân gây bệnh là ve ghẻ Sarcoptes scabiei var. suis. Ve ghẻ lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp giữa heo bệnh và heo khỏe, đặc biệt là từ nái sang heo con khi heo con bú mẹ và nằm sát mẹ.
Ve ghẻ cũng có thể sống một thời gian ngoài cơ thể heo. Theo Merck Veterinary Manual, ở nhiệt độ dưới 25°C, ve ghẻ có thể sống ngoài cơ thể heo hơn 96 giờ, trong khi ở nhiệt độ trên 30°C, chúng chỉ sống được dưới 1 giờ. Heo khỏe được thả vào một ô chuồng vừa nhốt heo ghẻ có thể bị nhiễm chỉ sau khoảng 24 giờ. Điều này có nghĩa là vào mùa mát, chuồng trống chưa được vệ sinh kỹ vẫn có thể là nguồn lây cho đàn mới.
Trong trại, nái và đực giống thường là nơi ve ghẻ tồn tại lâu dài. Những con này hay mang ghẻ ở dạng mạn tính trong tai mà ít biểu hiện ra ngoài, nên dễ bị bỏ sót khi chủ trại chỉ điều trị những con đang ngứa.
3. Triệu chứng theo từng thể bệnh
Bệnh ghẻ trên heo biểu hiện qua hai thể chính. Việc nhận ra từng thể giúp chủ trại biết con nào đang là nguồn lây trong đàn.
Thể dị ứng thường gặp ở heo đang lớn và heo thịt. Da heo nổi sẩn đỏ, ửng đỏ và heo ngứa dữ dội, liên tục cọ mình vào tường, vách và song sắt (nguồn: Merck Veterinary Manual). Theo Merck, tổn thương thường bắt đầu ở đầu, nhất là ở tai, sau đó lan ra thân, đuôi và chân. Heo con chỉ mới 4 ngày tuổi đã có thể có biểu hiện ngứa.
Thể sừng hóa mạn tính thường gặp ở nái và đực giống trưởng thành. Da xuất hiện những mảng dày màu xám trắng và đóng vảy, đặc biệt ở mặt trong vành tai, sau đó lan xuống cổ và đầu. Ở thể này, heo ít ngứa hơn nhưng vẫn mang rất nhiều ve ghẻ và là nguồn lây chính cho heo con.


4. Chẩn đoán phân biệt: heo ngứa chưa chắc là ghẻ
Một con heo có tổn thương da hoặc hay cọ gãi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, chủ trại không nên kết luận ngay là ghẻ, mà cần đối chiếu thêm vị trí tổn thương, mức độ ngứa và lứa tuổi của heo.
Bảng dưới đây tổng hợp những bệnh da thường bị nhầm với ghẻ và dấu hiệu giúp chủ trại phân biệt.
| Bệnh cần phân biệt | Tác nhân | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Viêm da tiết dịch (bệnh heo nhờn) | Vi khuẩn Staphylococcus hyicus | Thường gặp ở heo con, da phủ một lớp dịch nhờn màu nâu, heo thường không ngứa nhiều |
| Sừng hóa da do thiếu kẽm | Dinh dưỡng | Da dày, sần sùi, tổn thương hay gặp ở vùng bụng và chân, heo hiếm khi ngứa |
| Chấy rận | Ký sinh trùng ngoài da | Có thể nhìn thấy chấy rận và trứng bám trên lông bằng mắt thường |
| Nấm da | Nấm | Tổn thương thường có dạng vòng tròn, rìa đỏ, giữa nhạt màu |
| Đóng dấu son | Vi khuẩn Erysipelothrix rhusiopathiae | Heo thường sốt, da nổi những mảng đỏ, không có biểu hiện ngứa kéo dài như ghẻ |
Nguồn tổng hợp: Merck Veterinary Manual (viêm da tiết dịch, sừng hóa da ở heo, ghẻ ở heo) và các tài liệu tổng quan về bệnh ghẻ trên heo.

Sau khi đã khoanh vùng, để xác nhận bệnh ghẻ, chủ trại hoặc bác sĩ thú y có thể cạo vảy ở mặt trong tai hoặc vùng da tổn thương rồi soi dưới kính hiển vi để tìm ve ghẻ. Ngoài ra, xét nghiệm huyết thanh ELISA và việc chấm điểm tổn thương da của heo tại lò mổ cũng được dùng để đánh giá tình trạng ghẻ của cả đàn (nguồn: Merck Veterinary Manual). Chủ trại cần lưu ý rằng một lần cạo da cho kết quả âm tính chưa đủ để loại trừ bệnh, vì ve ghẻ không phải lúc nào cũng tìm thấy trong mẫu.
5. Đánh giá mức độ ghẻ trong trại
Một cách đơn giản để chủ trại theo dõi mức độ ghẻ của đàn là quan sát và đếm số lần heo cọ gãi trong một khoảng thời gian cố định, chẳng hạn trong vài phút khi heo đang nghỉ. Theo Merck Veterinary Manual, chỉ số cọ gãi này là một trong những cách đánh giá ghẻ trong đàn.
Song song đó, trại nên định kỳ kiểm tra mặt trong vành tai của nái và đực giống. Những con có vảy dày trong tai cần được xử lý dù chúng không có biểu hiện ngứa rõ rệt.
6. Điều trị ghẻ: nguyên tắc xử lý đồng loạt
Hiện Vietfarm chưa có thuốc điều trị ghẻ trong danh mục sản phẩm. Phần dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về các nhóm hoạt chất thường được dùng để kiểm soát ghẻ trên heo. Khi sử dụng thực tế, chủ trại cần lựa chọn sản phẩm được phép lưu hành và tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn hoặc chỉ định của bác sĩ thú y.
6.1. Các nhóm hoạt chất thường được sử dụng
Theo Merck Veterinary Manual, các hoạt chất thường được dùng để điều trị ghẻ trên heo gồm ivermectin và doramectin dạng tiêm, cùng với một số hoạt chất dạng phun như amitraz, phosmet hoặc permethrin. Với các thuốc dạng phun, thường cần phun lặp lại sau khoảng 14 ngày để diệt những ve ghẻ mới nở từ trứng.
Liều dùng, đường dùng, số lần điều trị và thời gian ngưng thuốc trước khi giết mổ khác nhau tùy từng sản phẩm, vì vậy trại phải tuân thủ đúng theo nhãn của từng thuốc cụ thể.
6.2. Vì sao phải xử lý đồng loạt cả đàn?
Nhiều trại chỉ điều trị cho những con đang ngứa, nhưng sau vài tuần ghẻ lại quay trở lại. Nguyên nhân là nái, đực giống và heo hậu bị mang ghẻ thể mạn vẫn chưa được xử lý, và ve ghẻ trong chuồng vẫn còn sống. Theo Merck Veterinary Manual, để loại trừ ghẻ khỏi trại cần thực hiện đồng thời ba việc: loại thải những con bị nặng, điều trị toàn đàn trong cùng một thời điểm, và xử lý môi trường chuồng nuôi.
7. Lịch xử lý ghẻ định kỳ cho trại
Để ghẻ không quay lại, Vietfarm khuyến cáo trại xây dựng lịch xử lý định kỳ cho từng nhóm heo. Bảng dưới đây là lịch tham khảo giúp chủ trại dễ áp dụng.
| Nhóm heo | Thời điểm xử lý tham khảo |
| Nái | Xử lý ghẻ trước khi đẻ khoảng 14–21 ngày. Nếu trại đang có ghẻ, xử lý đồng loạt cả đàn nái thay vì chỉ xử lý những con có biểu hiện ngứa |
| Đực giống | Kiểm tra da định kỳ và xử lý khoảng 3 tháng một lần. Nếu phát hiện ghẻ hoặc áp lực ghẻ trong trại cao, xử lý sớm và đánh giá lại toàn đàn |
| Heo hậu bị và heo mới nhập | Kiểm tra và xử lý ghẻ trước khi nhập đàn hoặc trước khi phối giống, kết hợp với thời gian cách ly phù hợp |
Mục tiêu quan trọng nhất của lịch này là không để nái, đực giống và heo hậu bị trở thành nguồn tái nhiễm cho heo con. Đây là lịch tham khảo chung và không thay thế hướng dẫn của từng loại thuốc.
8. Vệ sinh chuồng trại và quản lý ký sinh trùng định kỳ
Sau mỗi đợt xử lý heo, trại cần làm sạch, sát trùng chuồng và dụng cụ để diệt ve ghẻ còn sót lại trong môi trường. Trại có thể dùng Protectol của Vietfarm, dung dịch sát trùng chứa Glutaraldehyde và Benzalkonium chloride, để sát trùng chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi. Nếu có điều kiện, trại nên để trống chuồng một thời gian trước khi nhập đàn mới, nhất là vào mùa mát khi ve ghẻ sống được lâu hơn ngoài môi trường.
Bên cạnh ghẻ là ký sinh trùng ngoài da, heo còn thường nhiễm các loại nội ký sinh trùng như giun tròn đường ruột và giun phổi, cũng làm heo chậm lớn. Trong chương trình quản lý ký sinh trùng định kỳ, trại có thể sử dụng Alben 100 của Vietfarm để tẩy nội ký sinh trùng cho heo. Mỗi ml Alben 100 chứa Albendazole 100 mg, có chỉ định với giun tròn dạ dày và ruột, giun phổi, sán dây và sán lá gan. Liều dùng cho heo theo nhãn là 1 ml cho 12 kg thể trọng, cho uống trực tiếp hoặc pha vào nước uống và dùng hết trong vòng 24 giờ sau khi pha.
Chủ trại cần lưu ý rằng Alben 100 dùng để tẩy nội ký sinh trùng và không có tác dụng điều trị ghẻ.

9. Câu hỏi thường gặp
Ghẻ heo có lây sang người không?
Có thể lây nhưng thường nhẹ. Ve ghẻ của heo có thể gây ngứa và nổi mẩn tạm thời trên da người khi tiếp xúc gần với heo bị ghẻ, và tình trạng này thường tự khỏi sau một thời gian ngắn (nguồn: nghiên cứu huyết thanh học về ghẻ heo tại Ý, PMC13328122). Người chăm sóc heo bệnh nên mặc quần áo bảo hộ và rửa tay sạch sau khi tiếp xúc.
Vì sao đã trị ghẻ rồi mà heo vẫn tái phát?
Nguyên nhân phổ biến nhất là trại chỉ điều trị những con đang ngứa, trong khi nái, đực giống mang ghẻ thể mạn và ve ghẻ trong chuồng vẫn còn. Trại cần xử lý đồng loạt cả đàn, lặp lại theo đúng hướng dẫn của thuốc và vệ sinh chuồng trại kỹ sau mỗi đợt.
Heo con bao nhiêu ngày tuổi thì có thể bị ghẻ?
Theo Merck Veterinary Manual, heo con chỉ mới 4 ngày tuổi đã có thể có biểu hiện ngứa do ghẻ. Heo con thường bị lây từ nái ngay trong chuồng đẻ, vì vậy xử lý ghẻ cho nái trước khi đẻ là cách bảo vệ heo con hiệu quả nhất.
Có thể dùng thuốc tẩy giun để trị ghẻ cho heo không?
Không phải thuốc tẩy giun nào cũng có tác dụng với ghẻ. Ví dụ, Albendazole chỉ tác động lên nội ký sinh trùng. Trại cần chọn đúng hoạt chất có chỉ định điều trị ghẻ và dùng theo hướng dẫn trên nhãn.
Đàn heo của anh/chị đang cọ gãi nhiều, da sần và đóng vảy mà chưa rõ nguyên nhân? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn cách khoanh vùng và xây dựng chương trình quản lý ký sinh trùng phù hợp với trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

