Nái đẻ xong được hai, ba ngày nhưng ăn chậm, máng cám còn đầy. Bầu vú căng cứng, nái nằm sấp không cho con bú, đàn heo con kêu đói suốt và gầy đi trông thấy. Đến lúc cai sữa, ổ heo nhẹ cân, còn nái gầy rộc và mãi không lên giống lại. Giai đoạn nuôi con là lúc nái phải sản xuất nhiều sữa nhất trong cả chu kỳ, và chỉ cần nái ăn kém hoặc có vấn đề ở vú, cả nái lẫn đàn con đều chịu thiệt.
Chăm sóc heo nái nuôi con là quản lý cho ăn, nước uống, môi trường và sức khỏe của nái từ khi đẻ đến khi cai sữa, để nái sản xuất được nhiều sữa nhất mà vẫn giữ được thể trạng. Theo quy trình quản lý khu đẻ mà Vietfarm tham khảo, mục tiêu là trọng lượng cả ổ heo con tăng được 70–80 kg trong giai đoạn nuôi con, đồng thời nái hao hụt thể trạng ít nhất.

1. Vì sao nái ăn kém khi nuôi con gây thiệt hại kép?
Khi nái ăn không đủ trong giai đoạn nuôi con, thiệt hại xảy ra cùng lúc ở cả nái và đàn heo con. Đây là lý do việc theo dõi sức ăn của nái cần được ưu tiên ngay từ những ngày đầu sau đẻ.
Theo quy trình quản lý khu đẻ, với nái, ăn kém làm thể trạng gầy đi, kéo dài thời gian từ cai sữa đến lên giống lại, giảm số trứng rụng ở lứa sau, và ảnh hưởng đến hệ vận động. Với heo con, nái ăn kém đồng nghĩa với ít sữa, khiến trọng lượng cai sữa thấp, tăng trọng giảm, miễn dịch không đồng đều và chi phí nuôi heo thịt về sau cao hơn. Nói cách khác, vài ngày nái ăn kém sau đẻ có thể kéo theo thiệt hại cho cả lứa heo thịt tiếp theo.
2. Nguyên nhân khiến nái ăn kém sau đẻ
Nguyên nhân phổ biến nhất lại bắt đầu từ trước khi đẻ: cho nái ăn quá nhiều ở cuối thai kỳ. Theo quy trình quản lý khu đẻ, nái được cho ăn quá nhiều trước khi đẻ sẽ ăn kém hơn trong giai đoạn nuôi con. Vì vậy khi nái đã lên chuồng đẻ, trại cần hạn chế lượng cám để giữ thể trạng ở mức 3 điểm, ngừng việc tăng cám, chia khẩu phần thành 2 bữa mỗi ngày, và khi nái có biểu hiện làm tổ thì chỉ cho ăn nửa khẩu phần.
Ngoài ra, nái còn ăn kém do táo bón, do thiếu nước uống, do chuồng quá nóng, hoặc do nái bị sốt, viêm nhiễm sau đẻ. Nếu nái bỏ ăn mà không sốt, chủ trại có thể đọc thêm bài heo bỏ ăn không sốt để khoanh vùng nguyên nhân.
3. Cách cho heo nái nuôi con ăn
Nguyên tắc chung là để nái ăn được nhiều nhất có thể trong giai đoạn nuôi con, nhưng phải tăng dần trong những ngày đầu sau đẻ. Bảng dưới đây là lịch cho ăn tham khảo theo quy trình quản lý khu đẻ.
| Giai đoạn | Lượng cám tham khảo |
| Nái mang thai (duy trì) | Khoảng 2,2 kg mỗi ngày |
| Nái lên chuồng đẻ, chờ đẻ | Khoảng 1,1 kg mỗi bữa, 2 bữa mỗi ngày |
| Nái có biểu hiện làm tổ | Khoảng 500 g |
| Ngày đẻ | Khoảng 1 kg |
| Ngày thứ 1 và thứ 2 sau đẻ | Cho ăn tự do theo sức ăn |
| Từ ngày thứ 3 đến khi cai sữa | Cho ăn đủ lượng, luôn có sẵn cám |
Bên cạnh lượng cám, cách cho ăn cũng quyết định nái ăn được bao nhiêu. Từ ngày thứ 3 sau đẻ, máng của nái phải luôn có cám. Trại nên cho ăn nhiều lần trong ngày, ưu tiên vào những lúc mát nhất, và thêm cám vào máng khoảng 20 phút sau bữa nếu nái đã ăn hết. Mỗi ngày nên dọn bỏ toàn bộ cám cũ trong máng một lần, và định kỳ vệ sinh silo cám. Trại không nên dùng máng tự động cho nái ăn trước khi đẻ, mà nên cho ăn bằng tay đến ngày thứ 2 sau đẻ để kiểm soát được lượng ăn.
Để hỗ trợ năng suất sữa, trại có thể bổ sung Breeder của Vietfarm, sản phẩm phối hợp vitamin, acid amin, probiotic và β-glucan dành cho heo giống. Theo nhãn, Breeder giúp tăng sản lượng và chất lượng sữa của nái trong thời kỳ nuôi con. Liều dùng cho nái nuôi con là 1 kg trộn cho 150 kg thức ăn, tương đương khoảng 40 g mỗi con mỗi ngày; với nái mang thai là 1 kg trộn cho 300 kg thức ăn, tương đương khoảng 10 g mỗi con mỗi ngày.

4. Quản lý nước uống, môi trường và vận động
Nái nuôi con cần lượng nước rất lớn để sản xuất sữa, vì vậy nái phải luôn có nước sạch, tươi. Trại nên kiểm tra núm uống hằng ngày, vì một núm uống yếu hoặc tắc có thể là nguyên nhân âm thầm khiến nái ăn kém.
Theo quy trình quản lý khu đẻ, nhiệt độ phòng cho nái nuôi con nên duy trì khoảng 20°C. Trại nên nhẹ nhàng cho nái đứng dậy 2 lần mỗi ngày. Việc này giúp nái tránh táo bón và tăng lượng nước, cám ăn vào, đồng thời là dịp để người chăm sóc kiểm tra nái có uống nước không, có chấn thương nào cần xử lý để ngừa nhiễm trùng không, và có bị táo bón không. Phía sau ô đẻ cần được vệ sinh thường xuyên, và mọi điều trị phải được ghi vào thẻ nái. Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 12, người chăm sóc tiếp tục theo dõi táo bón và dịch chảy từ âm hộ của nái.
5. Theo dõi sốt và hành vi bất thường sau đẻ
Sốt là dấu hiệu nái đang bị nhiễm trùng, và phát hiện càng sớm thì càng giữ được sữa cho đàn con. Theo quy trình quản lý khu đẻ, nái nên được đo nhiệt độ trong vòng 2 giờ sau khi đẻ xong, rồi đo vào buổi sáng và buổi chiều trong 48 giờ đầu. Dấu hiệu đầu tiên thường là nái không có sữa và bỏ ăn. Khi nái không ăn hoặc sốt, trại cần điều trị tích cực bằng kháng sinh và kháng viêm, và ghi lại trên thẻ theo dõi.
Hành vi của nái cũng cho biết nhiều điều. Nái nuôi con bình thường nằm nghiêng một bên, đưa bầu vú ra cho heo con bú kể cả khi chưa tiết sữa, kêu khẽ trước khi cho bú và kêu như ngáy trong lúc heo con bú; khi nái gọi, cả đàn heo con chạy đến tìm vú. Ngược lại, nái có vấn đề khi nằm sấp che bầu vú dù heo con muốn bú, thở nhanh, sốt, hoặc tấn công heo con. Khi thấy những biểu hiện này, người chăm sóc cần đo nhiệt độ và kiểm tra bầu vú ngay.
Một số nái, nhất là hậu bị, có thể hung hăng với heo con trong 12–24 giờ đầu do đẻ khó hoặc khó chịu khi cho bú. Nái lứa 1 cần được làm cho bình tĩnh lại bằng cách cọ xát, xoa bóp vùng vú để nái thư giãn. Nếu nái tiếp tục tấn công heo con sau thời gian này, trại nên tách heo con sang nái khác và cân nhắc loại nái.
6. Vú cứng, phù vú và viêm vú
Bầu vú bình thường sau khi cho bú mềm như miếng bọt biển ướt, có nhiệt độ bình thường và màu trắng hồng. Trước khi cho bú, bầu vú hơi cứng hơn nhưng không căng cứng. Người chăm sóc nên kiểm tra bầu vú hằng ngày trong những ngày đầu và đếm số vú còn hoạt động tốt.

6.1. Vú căng cứng
Khi vùng vú căng cứng và nái không cho heo con bú, nái cần được can thiệp điều trị. Theo quy trình quản lý khu đẻ, trại dùng kháng sinh phổ rộng và thuốc kháng viêm, đồng thời cọ xát hoặc xoa bóp vùng vú để nái chịu nằm nghiêng cho con bú. Oxytocin chỉ được dùng để kích thích tiết sữa khi heo con đã sẵn sàng bú. Flunixin của Vietfarm là thuốc kháng viêm, giảm đau, hạ sốt có công dụng theo nhãn là hỗ trợ điều trị hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, sốt sữa) trên heo nái, dùng kết hợp với kháng sinh theo chỉ định của kỹ thuật trại.
6.2. Phù vú
Phù vú là tình trạng tuyến vú tích tụ quá nhiều dịch. Theo quy trình quản lý khu đẻ, nguyên nhân thường gặp là heo con bú không đủ mạnh hoặc không bú hết sữa, heo con yếu, nái được cho ăn quá nhiều trong 14 ngày trước khi đẻ, nái bị táo bón, thiếu vận động, hoặc lạm dụng oxytocin. Phần lớn những nguyên nhân này có thể phòng được bằng cách quản lý khẩu phần cuối thai kỳ và cho nái vận động.
6.3. Viêm vú
Viêm vú là tình trạng tuyến vú bị nhiễm vi khuẩn, thường kèm theo sốt. Khi điều trị bầu vú, trại cần vắt hết sữa trong các vú bị viêm, dùng kháng sinh có tác dụng kéo dài và oxytocin theo hướng dẫn. Vì viêm vú làm mất vĩnh viễn những vú bị tổn thương, việc phát hiện sớm bằng đo nhiệt và kiểm tra bầu vú hằng ngày giúp trại giữ được số vú hoạt động cho cả các lứa sau.
7. Chăm sóc nái lứa đầu
Nái hậu bị đẻ lứa đầu cần được chăm sóc kỹ hơn các nái khác. Theo quy trình quản lý khu đẻ, nghiên cứu cho thấy một lứa đầu thành công giúp nái tăng lượng sữa trong suốt đời sinh sản, giảm tỷ lệ viêm vú, và cải thiện các chỉ số của ổ như trọng lượng sơ sinh và độ đồng đều của heo con.
Khả năng cho sữa ở lứa đầu ảnh hưởng đến sản lượng sữa trọn đời của nái, nên trại cần cho nái lứa đầu ăn đủ để phát triển bầu vú. Với ổ đẻ của nái hậu bị, số vú tốt nên nhiều hơn số heo con một vú, để mọi vú đều được heo con bú và phát triển đầy đủ. Ghép heo nhỏ cho nái lứa 1 và lứa 2 cũng là cách tận dụng tốt các nái này.
8. Thời điểm cai sữa phù hợp
Thời gian nuôi con ảnh hưởng đến cả heo con và lứa đẻ tiếp theo của nái. Theo quy trình quản lý khu đẻ, thời gian nuôi con khuyến cáo không ít hơn 18 ngày và không quá 24 ngày, trung bình 21–22 ngày, để tối ưu thời gian lên giống lại của nái sau cai sữa. Mỗi ngày heo con ở thêm với mẹ có thể tăng thêm khoảng 250 g, và tài liệu cũng nhận định rằng cho nái ăn thêm 3 ngày ít tốn kém hơn nhiều so với việc nuôi 12 heo con sau cai sữa.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Nái đẻ xong bao lâu thì ăn lại bình thường?
Theo lịch cho ăn tham khảo, nái được cho ăn tự do theo sức ăn ở ngày thứ 1 và thứ 2 sau đẻ, và từ ngày thứ 3 trở đi phải luôn có sẵn cám để nái ăn đủ lượng. Nếu đến ngày thứ 3 nái vẫn ăn kém, trại cần kiểm tra nhiệt độ, bầu vú, nước uống và táo bón.
9.2. Có nên cho nái ăn thật nhiều ngay trước khi đẻ để nhiều sữa không?
Không nên. Nái được cho ăn quá nhiều trước khi đẻ thường ăn kém hơn khi nuôi con, và dễ bị phù vú. Trại nên giới hạn cám để giữ thể trạng 3 điểm, giảm còn nửa khẩu phần khi nái làm tổ, rồi tăng dần sau đẻ.
9.3. Vì sao nái lứa đầu hay bị viêm vú và ít sữa?
Nái lứa đầu dễ căng thẳng, dễ đẻ khó và bầu vú chưa phát triển đầy đủ. Nếu một số vú không được heo con bú trong những ngày đầu, các vú này dễ bị phù hoặc viêm và giảm khả năng cho sữa. Vì vậy với nái hậu bị, trại nên đảm bảo mọi vú đều có heo con bú.
9.4. Nái bị viêm vú có cần cai sữa sớm cho heo con không?
Không phải lúc nào cũng cần. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, nhiều nái vẫn tiếp tục nuôi con được. Trong thời gian điều trị, trại nên theo dõi heo con có bú đủ không; nếu nái mất sữa nặng, cần ghép bớt heo con sang nái khác để đảm bảo heo con đủ sữa.
10. Liên hệ tư vấn
Nái của trại anh/chị đang ăn kém sau đẻ, hay bị vú cứng, ít sữa hoặc lâu lên giống lại sau cai sữa? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn chương trình chăm sóc, dinh dưỡng cho nái nuôi con và các sản phẩm hỗ trợ phù hợp với trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

