Nửa đêm, nái đã đẻ được 10 con, nhưng đã 40 phút trôi qua mà con tiếp theo vẫn chưa ra. Nái rặn từng đợt rồi nằm mệt, bụng vẫn còn căng. Người trực chuồng phân vân không biết nên chờ thêm hay đeo găng vào hỗ trợ. Chậm một chút, những heo con cuối có thể chết ngạt trong đường sinh. Can thiệp vội và sai cách, nái lại dễ bị tổn thương, nhiễm trùng và ảnh hưởng đến các lứa sau.
Đỡ đẻ cho heo nái là việc theo dõi quá trình đẻ, nhận biết sớm khi nái đẻ khó, hỗ trợ đúng lúc và đúng kỹ thuật, đồng thời hồi sức cho heo con sinh ra bị ngạt. Nguyên tắc quan trọng nhất là chỉ can thiệp khi thật sự cần thiết, và khi đã can thiệp thì phải sạch, nhẹ nhàng và có ghi chép.

1. Dấu hiệu heo nái sắp đẻ
Nhận biết đúng thời điểm nái chuyển dạ giúp người trực chuồng có mặt kịp thời và chuẩn bị đủ dụng cụ. Theo quy trình quản lý khu đẻ mà Vietfarm tham khảo, khi sắp đẻ nái thường có các biểu hiện sau:
Nái chán ăn hoặc bỏ ăn, đây là biểu hiện bình thường trước khi đẻ chứ không phải dấu hiệu bệnh.
Nái bồn chồn, đứng lên nằm xuống liên tục.
Nái có tập tính làm tổ, cọ xát mũi trên sàn và đào bới.
Nái bắt đầu co thắt, rặn đẩy.
Âm hộ chảy dịch trong.
Khi thấy những dấu hiệu này, trại nên tăng nhiệt độ phòng lên 24°C, chuẩn bị sẵn dụng cụ đỡ đẻ, dọn sạch phân phía sau nái và đặt đèn sưởi phía sau ô đẻ để heo con sinh ra không bị lạnh. Nếu nái bỏ ăn mà chưa có dấu hiệu đẻ, chủ trại có thể đọc thêm bài heo bỏ ăn không sốt để khoanh vùng nguyên nhân.
2. Thời gian đẻ bình thường và mốc cần can thiệp
Theo quy trình quản lý khu đẻ, khoảng cách 20–40 phút giữa hai con heo con được xem là bình thường. Tuy vậy, mốc để người trực chuồng bắt đầu can thiệp là khi khoảng cách giữa hai con kéo dài quá 25 phút, nhất là khi nái đang rặn mà không thấy con ra. Tốt nhất mỗi nái nên có một đồng hồ bấm giờ riêng để tính chính xác thời gian.
Không phải nái nào cũng cần được theo dõi sát như nhau. Những nhóm nái dễ gặp vấn đề khi đẻ gồm nái mập, quá cân; nái hậu bị đẻ lứa đầu; nái từng có vấn đề ở các lứa trước; và nái già từ lứa thứ 4 trở đi. Thời điểm dễ xảy ra sự cố nhất là khi còn khoảng 1/3 số heo con chưa ra. Với ổ đẻ trung bình 17 con, người trực chuồng nên quan sát kỹ hơn từ con thứ 11 trở đi, vì những con cuối có quãng đường ra dài hơn và nái lúc này đã mệt.
| Tình huống | Hướng xử lý |
| Khoảng cách giữa 2 con dưới 20–25 phút, nái rặn đều | Tiếp tục theo dõi, lau khô heo con vừa ra |
| Quá 25 phút, nái rặn nhưng không thấy con ra | Kiểm tra đường sinh, hỗ trợ nếu có heo con bị kẹt |
| Quá 25 phút, nái không rặn, không co thắt | Kích thích nái, kiểm tra không có heo con mắc kẹt trước khi dùng hormone |
3. Dấu hiệu nái đẻ có vấn đề
Ngoài thời gian giữa các con, người trực chuồng cần để ý các dấu hiệu cho thấy ca đẻ đang gặp trục trặc. Nái nằm rặn mệt mỏi mà không thấy heo con ra, bụng vẫn còn căng là dấu hiệu rõ nhất. Âm hộ chảy dịch có máu và phân su, hoặc chảy dịch màu nâu xám có mùi hôi, cho thấy có thể đã có thai chết bên trong.
Nái gặp vấn đề còn có biểu hiện mắt đỏ, kiệt sức, thân nhiệt cao và thở nhanh. Nhịp thở bình thường của nái khi đẻ vào khoảng 38–42 nhịp mỗi phút; nếu cao hơn nhiều, nái đang bị nóng hoặc quá mệt. Một số nái còn tấn công heo con. Với nái quá nóng, trại nên đổ nước làm mát, giữ chuồng yên tĩnh, tránh gây căng thẳng, và có thể dùng thuốc kháng viêm, hạ sốt như Flunixin của Vietfarm theo chỉ định của kỹ thuật trại.

4. Thai lưu: vì sao heo con chết lúc đẻ
Heo con chết lúc đẻ có thể được chia thành hai trường hợp. Trường hợp thứ nhất là heo con có da tái nhợt, không màu, đã chết ngay trước khi sinh; nguyên nhân thường liên quan đến cách chăm sóc nái, sốc nhiệt do nóng, hoặc nái bị sốt. Trường hợp thứ hai là heo con bị mắc kẹt trong đường sinh trong quá trình đẻ, và đây là trường hợp có thể giảm được bằng cách theo dõi sát và hỗ trợ nái kịp thời.
Hiểu rõ hai trường hợp này giúp chủ trại biết mình cần cải thiện ở đâu. Nếu thai chết da tái nhiều, trại cần xem lại nhiệt độ chuồng, stress và sức khỏe nái trong cuối thai kỳ. Nếu thai chết do mắc kẹt nhiều, trại cần tăng cường người trực đẻ và rút ngắn thời gian phản ứng.

5. Kỹ thuật can thiệp khi nái đẻ khó
Thò tay vào đường sinh của nái là thao tác gây tổn thương, có thể dẫn đến nhiễm trùng, chấn thương và giảm khả năng sinh sản ở các lứa sau, thậm chí phải loại thải nái sớm. Vì vậy trại chỉ can thiệp khi cần thiết, và khi can thiệp phải làm đúng kỹ thuật.
5.1. Chuẩn bị trước khi can thiệp
Người can thiệp luôn mang găng tay sản khoa đã bôi trơn kỹ, mỗi nái dùng một găng riêng (có thể dùng lại nhiều lần cho chính nái đó). Găng tay giúp giảm nguy cơ làm tổn thương đường sinh, giảm khó chịu cho nái và bảo vệ người làm khỏi nhiễm trùng. Mọi dụng cụ hỗ trợ đẻ đều phải được rửa sạch, sát trùng, làm khô và bôi trơn trước khi dùng. Khi tiếp cận, người làm nên đi từ phía sau nái và chạm nhẹ vào nái trước khi thao tác, vì nái có thể cắn kể cả khi đang nằm trong ô đẻ. Người có bàn tay nhỏ là phù hợp nhất để can thiệp.
5.2. Các bước kiểm tra và hỗ trợ
1. Chụm các ngón tay lại thành hình nón, đưa tay qua âm hộ vào đường sinh, đẩy hướng lên trên để tránh đi vào bàng quang.
2. Luồn tay từ từ qua khung chậu, qua cổ tử cung vào tử cung; người làm sẽ cảm nhận được xương chậu ở bên dưới và hai bên tay.
3. Nếu heo con ra đầu trước, đặt bàn tay khum qua đầu, giữ phía sau tai hoặc giữ hàm dưới, rồi kéo nhẹ nhàng; có thể dùng dây kéo vòng quanh đầu.
4. Nếu heo con ra đuôi trước, đặt tay khum trên phần đuôi, nắm lấy hông và luồn tay giữ cả hai chân sau, kéo chân ra trước rồi đến phần còn lại của cơ thể.
5. Nếu hai con cùng ra một lúc, đẩy một con vào lại rồi kéo con đầu ra nhanh. Nếu heo con nằm ngang, đẩy heo vào lại, xoay dọc theo đường sinh rồi mới kéo ra.
6. Kéo với lực nhẹ nhàng, đều đặn và đúng nhịp co thắt của nái. Nếu thấy vướng thì dừng lại, đẩy ngược vào trước rồi mới kéo, tuyệt đối không kéo giật vì có thể làm đứt cuống rốn và làm chết heo con.

5.3. Khi cổ tử cung còn đóng hoặc nái không co thắt
Nếu khi kiểm tra thấy cổ tử cung còn đóng, người làm dùng ngón tay đưa qua cổ tử cung xem có heo con ở bên trong hay không. Nếu không có, quá trình đẻ chưa bắt đầu và cần tiếp tục chờ. Nếu không có heo con mắc kẹt nhưng nái không co thắt, trại có thể cọ xát vùng vú nái để kích thích co bóp, cho nái đứng dậy đi lại, không để nái bị nóng, đặt quạt thổi vào đầu nái và cho nái uống nước.
6. Sử dụng hormone hỗ trợ đẻ
Hormone là công cụ hữu ích khi được dùng đúng, nhưng theo quy trình quản lý khu đẻ, hormone chỉ nên là lựa chọn cuối cùng. Oxytocin giúp kích thích co thắt và tiết sữa, tác dụng nhanh nhưng ngắn. Oxytocin phải được dùng tiết kiệm và chỉ dùng khi có người theo dõi nái, vì lạm dụng có thể làm nái phụ thuộc thuốc và làm rối loạn quá trình tiết sữa bình thường. Trước khi dùng oxytocin, người làm phải chắc chắn không có heo con nào đang chặn đường sinh. Tài liệu quy trình ghi liều 1 cc oxytocin cho trường hợp nái không có co thắt và không có heo con mắc kẹt.
Trại cũng có thể chủ động kích thích đẻ cho những nái có nguy cơ cao. Theo quy trình quản lý khu đẻ, nái được kích thích đẻ vào ngày mang thai thứ 119, và không kích thích trước ngày 117 vì heo con sinh ra sẽ nhỏ và nái thiếu sữa đầu. Người sử dụng hormone, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, cần hết sức thận trọng khi tiếp xúc với thuốc.
7. Hồi sức cho heo con bị ngạt
Heo con ra sau một ca đẻ khó thường bị ngạt, không thở hoặc thở yếu. Hồi sức kịp thời có thể cứu được nhiều con tưởng như đã chết.
1. Kiểm tra nhịp tim bằng cách sờ vùng bên dưới giữa xương sườn, hoặc xem nhịp đập ở cuống rốn.
2. Giữ heo con ngay hông, tư thế chúc đầu xuống, lau sạch màng bao và dịch ở mũi, miệng.
3. Rung nhẹ heo con để dịch trong đường thở và phổi chảy ra.
4. Xoa bóp vùng tim phổi tương tự cấp cứu hô hấp nhân tạo, có thể thổi hơi vào mũi và miệng rồi nhẹ nhàng ép cho khí ra.
5. Khi heo con thở được, lau khô, giữ ấm và đưa vào bú sữa đầu sớm.

8. Chăm sóc nái sau khi can thiệp
Mỗi lần thò tay vào đường sinh đều có nguy cơ gây nhiễm trùng cho nái. Theo quy trình quản lý khu đẻ, nái đã được can thiệp qua cổ tử cung cần được điều trị bằng kháng sinh phổ rộng trong 3 ngày và theo dõi tình trạng trong 3 ngày.
Trại cũng cần theo dõi sốt cho nái sau đẻ. Nái nên được đo nhiệt độ trong vòng 2 giờ sau khi đẻ xong, rồi đo vào buổi sáng và buổi chiều trong 48 giờ đầu. Sốt là dấu hiệu nhiễm trùng, và dấu hiệu đầu tiên thường là nái không có sữa và bỏ ăn; khi đó trại cần điều trị tích cực bằng kháng sinh và kháng viêm. Mọi lần can thiệp, loại hỗ trợ và kết quả đều phải được ghi vào thẻ nái. Ghi chép này giúp trại quyết định ghép ổ, theo dõi dịch tiết và đánh giá có nên giữ nái cho các lứa sau hay không. Nếu heo con ra từng mảnh, nái nên được loại thải và heo con sống cần được ghép sang nái khác.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Nái đẻ bao lâu không ra con thì phải can thiệp?
Theo quy trình quản lý khu đẻ, khoảng cách 20–40 phút giữa hai con là bình thường, nhưng nên bắt đầu can thiệp khi quá 25 phút mà nái rặn không ra con, bụng vẫn còn căng. Với nái già, nái mập và hậu bị, người trực chuồng cần theo dõi sát hơn, nhất là ở 1/3 số con cuối.
9.2. Có nên tiêm oxytocin cho mọi nái để đẻ nhanh hơn không?
Không nên. Oxytocin chỉ dùng khi cần, khi đã chắc chắn không có heo con mắc kẹt trong đường sinh, và khi có người theo dõi. Lạm dụng oxytocin có thể làm nái phụ thuộc thuốc và làm rối loạn tiết sữa, ảnh hưởng đến heo con trong giai đoạn bú mẹ.
9.3. Vì sao heo con chết hay rơi vào những con cuối?
Những con cuối có quãng đường ra dài hơn trong tử cung, trong khi nái lúc này đã mệt và co thắt yếu. Nếu không được theo dõi và hỗ trợ kịp thời, heo con dễ bị ngạt trong đường sinh. Đây là lý do cần quan sát kỹ từ khi còn khoảng 1/3 số con chưa ra.
9.4. Sau khi móc heo con, nái có cần dùng thuốc không?
Có. Thao tác đưa tay vào đường sinh có thể gây nhiễm trùng, nên nái đã được can thiệp qua cổ tử cung cần dùng kháng sinh phổ rộng trong 3 ngày và được theo dõi nhiệt độ, dịch tiết, sức ăn trong những ngày sau đẻ.
10. Liên hệ tư vấn
Trại của anh/chị đang có nhiều nái đẻ khó, thai chết nhiều hay nái hay sốt sau đẻ? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn quy trình chăm sóc nái quanh thời điểm đẻ và các sản phẩm hỗ trợ phù hợp với trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

