Chỉ trong một đến hai ngày, cả dãy chuồng đều nghe tiếng gà khò khè, hắt hơi. Ở dãy gà đẻ, sản lượng trứng tụt mạnh, khay trứng xuất hiện nhiều quả méo mó, vỏ nhạt màu và sần sùi, đập ra thấy lòng trắng loãng như nước. Điều khiến nhiều chủ trại bối rối là đàn đã được tiêm vaccine nhưng vẫn mắc bệnh. Đây là những dấu hiệu rất thường gặp khi trại bị bệnh IB.
Bệnh IB (Infectious Bronchitis), hay bệnh viêm phế quản truyền nhiễm, là bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gà do virus thuộc nhóm Coronavirus gây ra. Bệnh gây ra các vấn đề hô hấp rất nặng, nhất là trên gà thịt; trên gà đẻ và gà giống, bệnh làm giảm cả sản lượng lẫn chất lượng trứng. Gà mắc bệnh khi còn nhỏ tuổi có thể chết với tỷ lệ cao.

1. Bệnh IB gây thiệt hại như thế nào?
Bệnh IB có thời gian ủ bệnh rất ngắn, chỉ khoảng 24–36 giờ, và tỷ lệ mắc bệnh trong đàn có thể lên tới 100% (theo tài liệu kỹ thuật của Vietfarm). Vì lây quá nhanh, khi chủ trại phát hiện thì thường cả dãy chuồng đã nhiễm.
Trên gà đẻ, bệnh làm sản lượng trứng giảm tới 50%. Điều đáng lo hơn là khi đàn phục hồi, tỷ lệ đẻ cũng không trở lại được như trước khi nhiễm bệnh. Với gà hậu bị nhiễm bệnh từ khoảng 1 tuần tuổi, virus làm tổn thương ống dẫn trứng ngay từ khi còn nhỏ, khiến đàn này về sau đẻ kém và cho trứng chất lượng thấp suốt chu kỳ khai thác. Theo Merck Veterinary Manual, tỷ lệ chết của bệnh IB thường vào khoảng 5%, nhưng có thể tăng rất cao khi gà mắc thể thận hoặc bị vi khuẩn ghép.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền
Virus IB có cấu tạo RNA sợi đơn, được bao bọc bởi một lớp vỏ dày bên ngoài. Virus có rất nhiều serotype và thường xuyên biến đổi, tạo ra các chủng virus mới. Đây chính là lý do một đàn đã tiêm vaccine vẫn có thể mắc bệnh, khi chủng virus ngoài thực địa khác với chủng có trong vaccine.
Virus IB không bền ở nhiệt độ cao: virus bị bất hoạt ở 56°C trong 15 phút. Các chất sát trùng thông thường như dung dịch NaOH 1% hoặc formol 1% diệt được virus trong 3 phút. Bệnh lây trực tiếp từ gà mang mầm bệnh sang gà khỏe, và lây gián tiếp qua thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi, phương tiện vận chuyển bị nhiễm mầm bệnh. Virus cũng có thể lây qua đường không khí, vì vậy các dãy chuồng gần nhau rất dễ nhiễm cùng lúc.
3. Triệu chứng theo từng thể bệnh
Bệnh IB biểu hiện theo ba thể chính, tùy chủng virus và tuổi của gà. Chủ trại nhận biết đúng thể bệnh thì mới chọn được hướng xử lý phù hợp, vì cách hỗ trợ cho thể hô hấp và thể thận khác nhau.
3.1. Thể hô hấp
Ở thể hô hấp, gà bệnh có các biểu hiện nặng như chảy nước mắt, khó thở và phải vươn cổ để thở. Xác gà chết thường có màu tím tái. Gà con mắc thể này thường chết nhiều hơn gà lớn.

3.2. Thể thận
Ở thể thận, gà bị tiêu chảy phân trắng chứa nhiều nước. Xác gà chết bị khô cứng rất nhanh do mất nước. Thể này dễ bị nhầm với bệnh Gumboro vì cùng có phân trắng, nên chủ trại cần mổ khám để phân biệt.
3.3. Thể sinh sản trên gà đẻ
Trên gà đẻ, bệnh làm giảm sản lượng trứng tới 50%. Trứng thường méo mó, kích thước không đều, vỏ nhạt màu và sần sùi, lòng trắng loãng. Gà hậu bị nhiễm bệnh lúc khoảng 1 tuần tuổi sẽ bị tổn thương ống dẫn trứng; khi trưởng thành, những con này có bụng sệ, đứng và đi lại như chim cánh cụt. Mức độ tổn thương ống dẫn trứng giảm dần nếu gà mắc bệnh ở lứa tuổi lớn hơn.

4. Bệnh tích khi mổ khám
Bệnh tích của IB khác nhau theo từng thể, và đây là căn cứ quan trọng để chủ trại định hướng bệnh ngay tại trại.
Ở thể hô hấp, khi mổ khám chủ trại sẽ thấy khí quản bị viêm, xuất huyết đỏ và có cục mủ trong phế quản. Túi khí thường viêm nặng, có nhiều mủ hoặc dịch nhớt đặc do nhiễm khuẩn kế phát, thường là E. coli hoặc ORT. Ở thể thận, thận gà sưng rất nặng, nhạt màu, và urat tích tụ trong ống thận. Trên gà đẻ, ống dẫn trứng có thể tích nhiều dịch tạo thành bọc lớn trong xoang bụng.

5. Chẩn đoán phân biệt bệnh IB
Gà khò khè lây nhanh kèm giảm đẻ có thể do nhiều bệnh khác nhau, vì vậy chủ trại cần đối chiếu với nhóm bệnh dễ nhầm trước khi kết luận. Bảng dưới đây tổng hợp các dấu hiệu giúp định hướng.
| Bệnh cần phân biệt | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Bệnh IB | Lây cực nhanh trong 1–2 ngày; trứng méo, vỏ sần, lòng trắng loãng; thể thận có thận sưng chứa urat |
| Bệnh Newcastle | Có triệu chứng thần kinh như ngoẹo đầu; phân xanh; dạ dày tuyến và ruột xuất huyết |
| Bệnh ILT | Gà vươn cổ khạc ra máu, có vết máu trên vách chuồng; khí quản có màng giả vàng hoặc bã đậu |
| Hội chứng giảm đẻ (EDS) | Gà vẫn khỏe, không khò khè; vỏ trứng mỏng, mềm hoặc không có vỏ nhưng lòng trắng không loãng |
| Bệnh CRD | Tiến triển chậm, khò khè kéo dài nhiều tuần; túi khí đục có bã đậu |
| Bệnh Gumboro | Cùng có phân trắng như thể thận của IB, nhưng túi Bursa sưng, phù và xuất huyết; cơ đùi, cơ ngực xuất huyết |
Sau khi có định hướng, chủ trại nên gửi mẫu tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm. Theo Merck Veterinary Manual, phương pháp RT-PCR kết hợp giải trình tự gen giúp xác định bệnh và định được chủng virus, từ đó chọn vaccine phù hợp hơn cho các lứa sau. Chủ trại có thể đọc thêm bài bệnh Newcastle và bệnh Gumboro để so sánh.
6. Xử lý khi đàn gà mắc bệnh IB
Bệnh IB do virus gây ra nên không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc xử lý nhằm giảm thiệt hại do vi khuẩn kế phát, hỗ trợ cơ quan bị tổn thương và nâng sức đề kháng cho đàn. Hướng xử lý của thể hô hấp và thể thận khác nhau rõ rệt, vì vậy chủ trại cần xác định đúng thể bệnh trước.
6.1. Thể hô hấp
Với thể hô hấp, trại có thể dùng kháng sinh phổ rộng trong 3 ngày để điều trị nhiễm khuẩn kế phát, chủ yếu là E. coli và ORT. Một lựa chọn là Doli 500, kết hợp Doxycycline và Colistin, với liều theo nhãn là 2–2,5 g cho 100 kg thể trọng mỗi ngày, hoặc 1 g pha cho 5–10 lít nước uống.
6.2. Thể thận
Với thể thận, trại chỉ dùng các sản phẩm tăng cường chức năng giải độc gan thận, và không được dùng kháng sinh hoặc chất điện giải, vì những thuốc này làm thận đang tổn thương phải làm việc nặng hơn. Sản phẩm phù hợp là Livertonic Plus Oral, với liều 1 ml pha cho 2 lít nước uống.
6.3. Hỗ trợ đề kháng cho cả đàn
Ở cả hai thể, chủ trại nên cung cấp vitamin C liên tục trong suốt quá trình điều trị để nâng cao sức đề kháng của đàn. β-Glucan Miễn Dịch của Vietfarm có chứa vitamin C và β-Glucan, dùng cho gia cầm với liều 0,5–1 kg cho mỗi tấn thức ăn. Trong giai đoạn thời tiết bất lợi, Biosafe Life giúp gà giảm stress nhiệt và hỗ trợ giải độc gan, pha theo hướng dẫn trên nhãn.


7. Phòng bệnh IB
Vì không có thuốc đặc trị, phòng bệnh là cách hiệu quả nhất để bảo vệ đàn khỏi IB. Phòng bệnh cần kết hợp an toàn sinh học với một chương trình vaccine được thiết kế đúng.
7.1. An toàn sinh học
Trại cần thực hiện các biện pháp ngăn mầm bệnh xâm nhập, không nuôi chung nhiều lứa tuổi trong cùng một khu vực, và áp dụng nguyên tắc cùng vào cùng ra. Việc hạn chế các yếu tố gây stress như thay đổi thời tiết đột ngột, mật độ nuôi cao hay chuyển đàn cũng giúp giảm nguy cơ bệnh bùng phát.
7.2. Chương trình vaccine
Do virus IB có nhiều chủng và không bảo hộ chéo hoàn toàn, chủ trại nên kết hợp vaccine phòng IB biến chủng (hướng thận, hướng hô hấp và hướng sinh sản) với vaccine phòng IB hướng hô hấp để tăng hiệu quả phòng bệnh. Theo tài liệu kỹ thuật của Vietfarm, lịch dùng vaccine có thể tham khảo như bảng dưới đây.
| Thời điểm | Loại vaccine | Cách dùng |
| 1 ngày tuổi | Vaccine IB hướng hô hấp (ví dụ chủng Ma5, hoặc Newcastle-Bronchitis Lasota-Mass) | Nhỏ mắt hoặc phun sương |
| 7 ngày tuổi | Vaccine IB biến chủng (ví dụ Poulvac IB QX, IB 4/91) | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Gà hậu bị trước khi chuyển lên chuồng đẻ | Vaccine chết (vô hoạt), ví dụ Pro Vac 4 | Tiêm, giúp tăng hiệu giá kháng thể bảo hộ |
| Trước giai đoạn đẻ | Có thể chủng thêm vaccine IB hướng thận | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Trong giai đoạn đẻ | Vaccine sống phòng IB thể hô hấp hoặc IB biến chủng | Nhỏ mắt định kỳ 10 tuần một lần |
Lịch trên là khung tham khảo. Chủ trại nên điều chỉnh theo chủng virus lưu hành tại khu vực và theo tình trạng kháng thể mẹ truyền của đàn gà con.


8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Vì sao đã tiêm vaccine IB mà đàn vẫn bị bệnh?
Nguyên nhân thường gặp nhất là chủng virus ngoài thực địa khác với chủng có trong vaccine, vì virus IB thường xuyên biến đổi. Ngoài ra, kỹ thuật nhỏ mắt hoặc phun sai, vaccine bảo quản không đúng nhiệt độ, hoặc chỉ dùng một loại vaccine hướng hô hấp mà không kết hợp vaccine biến chủng cũng làm đàn không được bảo hộ đầy đủ.
8.2. Gà đẻ bị IB bao lâu thì đẻ lại bình thường?
Sản lượng trứng sẽ tăng dần khi đàn hồi phục, nhưng theo tài liệu kỹ thuật của Vietfarm, tỷ lệ đẻ thường không đạt lại mức như trước khi nhiễm bệnh. Với gà nhiễm bệnh từ khoảng 1 tuần tuổi, ống dẫn trứng đã bị tổn thương nên đàn có thể đẻ kém trong suốt chu kỳ khai thác.
8.3. Làm sao phân biệt IB thể thận với bệnh Gumboro?
Cả hai bệnh đều làm gà đi phân trắng, nhưng khi mổ khám, IB thể thận cho thấy thận sưng to, nhạt màu và tích nhiều urat. Với Gumboro, túi Bursa sưng, phù và xuất huyết, cơ đùi và cơ ngực cũng thường có điểm xuất huyết. Chủ trại nên mổ vài con để đối chiếu trước khi quyết định cách xử lý.
8.4. Gà bị IB thể thận có nên cho uống điện giải không?
Theo hướng xử lý của Vietfarm, với thể thận trại không nên dùng kháng sinh và chất điện giải, mà chỉ dùng sản phẩm hỗ trợ giải độc gan thận như Livertonic Plus Oral, kết hợp bổ sung vitamin C để nâng sức đề kháng cho đàn.
9. Liên hệ tư vấn
Đàn gà của anh/chị đang khò khè lây nhanh, sụt trứng hay xuất hiện nhiều trứng méo, lòng trắng loãng? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm, gửi kèm ảnh trứng, ảnh gà bệnh và ảnh mổ khám để được tư vấn cách xác định thể bệnh và xây dựng lịch vaccine phù hợp với trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

