Bệnh đậu gà: nhận biết thể ngoài da, thể ướt và lịch chủng vaccine

Mụn đậu mọc ở mào, quanh mắt và đóng vảy nâu là biểu hiện điển hình của bệnh đậu gà thể ngoài da.

Lê Văn Lâm

Bác sỹ thú y & CEO, Founder tại Vietfarm

Trong lúc đi kiểm tra chuồng, chủ trại phát hiện trên mào và mí mắt của nhiều con gà nổi lên những nốt sần màu vàng xám. Vài con khác bắt đầu thở khó, bỏ ăn, và khi vạch mỏ ra thì thấy trong miệng có một lớp màng trắng. Những nốt đậu ngoài da thường dễ nhận ra nên được chú ý trước, nhưng chính thể bệnh nằm trong miệng và họng mới là thể làm gà ngạt thở, còi cọc và chết.

Bệnh đậu gà (Fowlpox) là bệnh do virus đậu gà gây ra, đặc trưng bởi các nốt đậu mọc ở những vùng da không có lông và các tổn thương ở niêm mạc miệng, hầu, họng và thực quản. Bệnh không có thuốc điều trị đặc hiệu, vì vậy cách bảo vệ đàn hiệu quả nhất là chủng vaccine đúng tuổi và kiểm soát tốt các con đường lây bệnh.

Mụn đậu mọc ở mào, quanh mắt và đóng vảy nâu là biểu hiện điển hình của bệnh đậu gà thể ngoài da.
Mụn đậu mọc ở mào, quanh mắt và đóng vảy nâu là biểu hiện điển hình của bệnh đậu gà thể ngoài da.

1. Bệnh đậu gà nguy hiểm đến mức nào?

Bệnh đậu gà có tỷ lệ mắc dao động rất rộng, từ 10% đến 95% đàn, trong khi tỷ lệ chết có thể ở mức 2–3%. Theo Merck Veterinary Manual, mức độ nguy hiểm của bệnh khác nhau rõ rệt giữa các thể: thể ngoài da thường gây chết ở mức thấp đến trung bình, còn thể niêm mạc (thể ướt) thường gây chết cao hơn.

Với chủ trại, thiệt hại lớn nhất của bệnh đậu thường không nằm ở số gà chết mà ở số gà còi cọc. Những con có mụn đậu quanh mỏ và mắt khó lấy thức ăn, nước uống, còn những con mắc thể ướt bị màng giả bít đường thở, mù mắt và chậm lớn, kéo theo chi phí nuôi tăng và chất lượng đàn khi xuất bán giảm.

2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh

Virus đậu gà có sức đề kháng rất cao ngoài môi trường. Virus có thể tồn tại nhiều tháng trong vảy đậu, dụng cụ chăn nuôi và chất độn chuồng, và chỉ bị tiêu diệt khi ở nhiệt độ 50°C trong 30 phút hoặc 60°C trong 6 phút. Đặc điểm này giải thích vì sao một chuồng đã từng có bệnh đậu dễ tái phát ở lứa sau nếu khâu vệ sinh không được làm kỹ.

Bệnh đậu gà thường lây qua tiếp xúc và qua các vết xây xát trên da, chẳng hạn như vết thương do gà mổ cắn nhau. Muỗi, mòng và một số côn trùng có thể mang virus một cách cơ học từ con bệnh sang con khỏe, khiến bệnh dễ lan rộng, đặc biệt vào mùa nhiều côn trùng. Ngoài ra, vảy đậu bong ra từ gà bệnh cũng có thể phát tán virus vào không khí trong chuồng (nguồn: Merck Veterinary Manual). Vì vậy, chủ trại cần chú ý đồng thời đến việc kiểm soát muỗi, mòng và hạn chế các tổn thương ngoài da của gà.

Gà mắc bệnh đậu ở mọi lứa tuổi, nhưng tập trung nhiều nhất ở gà từ 1 đến 3 tháng tuổi. Bệnh xảy ra quanh năm, tuy nhiên dễ bùng phát và nặng nhất vào mùa mưa hoặc khi thời tiết hanh khô. Các trại nuôi gà chuồng hở và gà thả vườn là những nơi thường gặp bệnh nhất. Bên cạnh gà, bệnh còn xảy ra trên gà tây, bồ câu, chim nuôi và chim hoang dã.

Gà lông màu nuôi chuồng hở, gần vườn cây là nhóm dễ gặp bệnh đậu, nhất là vào mùa mưa và mùa nhiều muỗi, mòng.
Gà lông màu nuôi chuồng hở, gần vườn cây là nhóm dễ gặp bệnh đậu, nhất là vào mùa mưa và mùa nhiều muỗi, mòng.

3. Triệu chứng của bệnh đậu gà theo từng thể

Sau khi nhiễm virus, gà thường mất từ 4 đến 10 ngày mới bắt đầu có biểu hiện bệnh. Bệnh đậu gà được chia thành ba thể, và mỗi thể đòi hỏi chủ trại có cách đánh giá khác nhau.

Thể ngoài da xảy ra ở cả gà con và gà trưởng thành. Mụn đậu mọc ở những vùng không có lông như mào, tích, xung quanh mắt, miệng, mũi và ngón chân, khiến gà khó lấy thức ăn và nước uống. Ban đầu, chủ trại sẽ thấy những nốt sần nhỏ màu trắng; các nốt này to dần thành mụn màu vàng xám, sau đó vỡ ra, khô lại và đóng vảy, để lại sẹo màu nâu hồng. Nếu mụn đậu bị nhiễm trùng, tình trạng viêm và hoại tử da sẽ trở nên trầm trọng hơn.

Thể niêm mạc, còn gọi là thể ướt, thường xảy ra ở gà con khoảng 3–4 tuần tuổi. Gà bệnh khó thở, ủ rũ và bỏ ăn. Trên niêm mạc phần trên của đường hô hấp và đường tiêu hóa, như vòm miệng, hầu họng và khí quản, xuất hiện một lớp màng giả. Khi bóc lớp màng này ra, niêm mạc bên dưới sẽ chảy máu hoặc có màu đỏ tươi. Nếu màng giả dày lên ở mũi và mắt, mủ sẽ tích tụ trong xoang mắt, xoang mũi, làm gà ngạt thở, mù mắt, còi cọc và chết. Thể ướt sẽ nặng hơn khi gà bị vi khuẩn kế phát.

Thể hỗn hợp thường xảy ra ở gà con và tiến triển trong khoảng 3–4 tuần. Ở thể này, gà có tổn thương cả ngoài da lẫn niêm mạc. Khi có vi khuẩn kế phát, cộng thêm điều kiện vệ sinh và chăm sóc kém, tỷ lệ chết có thể lên tới 2–3%.

Gà bị mụn đậu sần sùi ngoài da và màng giả niêm mạc miệng, thực quản
Gà bị mụn đậu sần sùi ngoài da và màng giả niêm mạc miệng, thực quản

4. Chẩn đoán phân biệt bệnh đậu gà

Không phải lớp màng trắng nào trong miệng gà hay nốt nào trên mào cũng là bệnh đậu. Để tránh xử lý sai hướng, chủ trại nên bắt đầu từ triệu chứng quan sát được, đối chiếu với những bệnh hoặc tình trạng dễ nhầm lẫn, rồi xác nhận bằng xét nghiệm. Bảng dưới đây nêu hai trường hợp thường gặp nhất.

Triệu chứng thấy ở trại Bệnh hoặc tình trạng cần phân biệt Dấu hiệu giúp định hướng
Gà có màng trắng trong miệng, họng và khó thở Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT) Gà bị đậu thường có kèm nốt đậu trên da và bệnh lây chậm. Gà bị ILT ho ra máu, khí quản xuất huyết và bệnh lây nhanh (nguồn: Merck Veterinary Manual)
Gà có nốt hoặc vảy trên mào, mặt Vết thương do gà mổ cắn nhau Với bệnh đậu, nhiều con trong đàn cùng có nốt, và các nốt tiến triển theo từng giai đoạn từ nốt sần sang mụn rồi đóng vảy

Khi cần xác nhận, chủ trại gửi mẫu tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm. Các phương pháp thường được dùng là mô bệnh học, nhằm tìm thể vùi trong tế bào, và PCR (nguồn: Merck Veterinary Manual).

5. Bệnh tích của bệnh đậu gà

Bệnh tích của bệnh đậu gà có thể quan sát được cả bên ngoài lẫn bên trong. Ở ngoài da, gà có mụn đậu tại các vùng không có lông, với nhiều giai đoạn khác nhau từ nốt sần, mụn đến vảy. Ở niêm mạc miệng, hầu và khí quản, gà có lớp màng giả dạng bã đậu, và khi bóc lớp màng này ra thì niêm mạc bên dưới xuất huyết.

6. Phòng bệnh đậu gà

Công tác phòng bệnh đậu gà cần kết hợp an toàn sinh học với chủng vaccine đúng lịch. Hai biện pháp này bổ trợ cho nhau: an toàn sinh học làm giảm lượng virus trong môi trường, còn vaccine giúp đàn có miễn dịch trước khi tiếp xúc với mầm bệnh.

Về an toàn sinh học, trại cần vệ sinh chuồng trại thật kỹ sau mỗi lứa nuôi và không nuôi gà nhiều lứa tuổi cùng lúc. Trại cũng nên định kỳ diệt các loại côn trùng trung gian như muỗi, mòng, rận bằng các thuốc có hoạt chất cypermethrin hoặc imidacloprid, đồng thời hạn chế tình trạng gà mổ cắn nhau gây trầy xước da.

Về vaccine, Vietfarm khuyến cáo sử dụng vaccine sống nhược độc Poxine (Zoetis), sản phẩm Vietfarm đang phân phối, theo phương pháp chủng màng cánh. Thời điểm chủng khác nhau tùy loại gà, cụ thể như bảng dưới đây.

Loại gà Thời gian chủng Phương pháp
Gà thịt lông màu nuôi chuồng hở 5–7 ngày tuổi Chủng màng cánh
Gà hậu bị nuôi chuồng hở 28 ngày tuổi Chủng màng cánh
Gà bố mẹ giống Lần 1 lúc 1 tuần tuổi, lần 2 lúc 10 tuần tuổi Chủng màng cánh

Sau khi chủng khoảng 1 tuần, chủ trại nên kiểm tra màng cánh của một số con trong đàn. Nếu vết chủng sưng lên và đóng vảy, điều đó cho thấy vaccine đã “mọc” và đàn đang tạo miễn dịch (nguồn: Merck Veterinary Manual).

7. Trại đã có bệnh đậu gà thì xử lý như thế nào?

Vì bệnh đậu gà do virus gây ra, hiện không có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc xử lý tập trung vào ba mục tiêu là chăm sóc gà bệnh, ngăn nhiễm khuẩn kế phát và hạn chế bệnh lây lan sang những con còn khỏe. Cách làm cụ thể phụ thuộc vào thể bệnh mà đàn đang mắc.

7.1. Với gà mắc thể ngoài da

1. Người chăm sóc bóc vảy và làm sạch các mụn đậu trên da gà.

2. Sau khi làm sạch, người chăm sóc bôi chất sát trùng nhẹ như dung dịch xanh methylen 2% lên vết đậu.

3. Trại bổ sung vitamin C cho đàn với liều 1 g pha trong 2 lít nước để tăng sức đề kháng.

7.2. Với gà mắc thể nặng

1. Trại tiêu hủy những con bệnh nặng.

2. Trại vệ sinh và sát trùng chuồng trại bằng Protectol để hạn chế mầm bệnh lây lan.

3. Trại chủng lại vaccine cho đàn. Thời điểm chủng và đối tượng chủng lại phụ thuộc vào tình hình thực tế của đàn, vì vậy chủ trại nên liên hệ Vietfarm để được tư vấn cách làm hiệu quả nhất.

4. Trại dùng kháng sinh để phòng phụ nhiễm vi khuẩn, có thể chọn Oxytetracyclin hoặc Oxytra Max của Vietfarm.

Hai sản phẩm kháng sinh trên có cùng hoạt chất Oxytetracycline nhưng khác hàm lượng, do đó liều dùng cũng khác nhau như bảng dưới đây.

Sản phẩm Hàm lượng hoạt chất Liều dùng
Oxytetracyclin Mỗi gram chứa 750 mg Oxytetracycline HCl 1 kg cho 20–25 tấn thể trọng
Oxytra Max Mỗi kg chứa 400 g Oxytetracycline hydrochloride 1 kg cho 10–15 tấn thể trọng

Thời gian sử dụng của từng sản phẩm được thực hiện theo hướng dẫn trên nhãn.

Oxytra Max, kháng sinh chứa Oxytetracycline dùng phòng phụ nhiễm vi khuẩn.
Oxytra Max, kháng sinh chứa Oxytetracycline dùng phòng phụ nhiễm vi khuẩn.

Song song với các biện pháp trên, trại có thể bổ sung Elan®C12 vào thức ăn để hỗ trợ sức đề kháng cho những con còn khỏe trong đàn, giúp đàn vượt qua giai đoạn có bệnh tốt hơn.

Elan®C12 là sản phẩm trộn thức ăn do Vietfarm phân phối, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) với hàm lượng từ 40% trở lên. Theo nhãn, sản phẩm giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên khi áp lực mầm bệnh cao, ức chế vi khuẩn kế phát (đặc biệt là Clostridium) và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Điểm khác biệt của Elan®C12 nằm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế, giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh. Liều dùng là 1 kg cho 1 tấn thức ăn khi phòng định kỳ, và 2 kg cho 1 tấn thức ăn khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh.

Elan®C12 dạng bột trộn thức ăn, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) từ 40% trở lên.
Elan®C12 dạng bột trộn thức ăn, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) từ 40% trở lên.

8. Câu hỏi thường gặp

Đàn gà đang bị đậu có chủng vaccine được không?

Trại có thể chủng lại vaccine cho đàn đang có bệnh. Tuy nhiên, việc nên chủng cho cả đàn hay chỉ những con chưa bệnh, và nên chủng ngay hay chờ thêm, còn phụ thuộc vào tuổi gà, số con đã có nốt đậu và thể bệnh đang gặp. Anh/chị chủ trại nên liên hệ Vietfarm để được tư vấn theo tình hình cụ thể của trại.

Sau khi chủng không thấy nốt ở màng cánh thì có sao không?

Sau khoảng 1 tuần, vết chủng đạt yêu cầu sẽ sưng lên và đóng vảy. Nếu kiểm tra nhiều con mà không thấy dấu hiệu này, chủ trại cần xem lại khâu bảo quản vaccine và kỹ thuật chủng, chẳng hạn kim chủng có chấm đủ vaccine hay có đâm xuyên qua màng cánh hay không.

Gà đã khỏi bệnh đậu có còn lây cho đàn khác không?

Vảy đậu bong ra từ gà bệnh có chứa virus, và virus có thể tồn tại nhiều tháng trong chất độn chuồng, dụng cụ chăn nuôi. Vì vậy, sau mỗi lứa nuôi, trại cần dọn sạch chất độn chuồng và sát trùng kỹ trước khi nhập đàn mới.

Bệnh đậu gà có lây sang người không?

Bệnh đậu gà không lây sang người. Virus đậu gia cầm không thể nhân lên và gây bệnh ở động vật có vú, vì vậy không có nguy cơ lây từ gà sang người (nguồn: Merck Veterinary Manual).

Trại của anh/chị đang nuôi gà lông màu chuồng hở và muốn lên lịch chủng đậu đúng tuổi, hay đàn đang xuất hiện nốt đậu cần xử lý? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn lịch chủng và cách xử lý phù hợp với tình hình trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.

Zalo: 0898.286.345

Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật Vietfarm

Duyệt chuyên môn: Ban chuyên môn Vietfarm – Công ty TNHH Dược Thú Y Vietfarm

Cập nhật ngày:

Chia sẻ bài viết

Facebook
X
LinkedIn

Nếu ngại gọi điện tư vấn trực tiếp. Thì bà con, đối tác có thể để lại tin nhắn dưới biểu mẫu này nha. Vietfarm sẽ trả lời ngay lập tức!

Cần hỗ trợ kỹ thuật?

Logo Zalo – nhắn tin tư vấn Vietfarm

LIÊN HỆ THÔNG QUA

TIN NHẮN ZALO

Bài viết liên quan

Bệnh IB trên gà (viêm phế quản truyền nhiễm): 3 thể bệnh và lịch vaccine

Chỉ trong một đến hai ngày, cả dãy chuồng đều nghe tiếng gà khò khè,

Bệnh CRD ở gà: nhận biết, phân biệt với bệnh hô hấp khác và cách xử lý

Đàn gà 4–5 tuần tuổi về đêm nghe tiếng khò khè rải rác khắp chuồng.

Bệnh do Reovirus ở gà: gà còi, gà què do viêm khớp và cách phòng

Đến tuần thứ 3, khi cân mẫu, chủ trại nhận ra đàn gà chênh lệch

Bệnh Gumboro ở gà: nhận biết, xử lý đúng giai đoạn và lịch vaccine

Đàn gà 3–4 tuần tuổi đang lớn đều bỗng xù lông, đứng ủ rũ và