Buổi sáng ra chuồng, chủ trại thấy gà chết rải rác, nhiều con có mào và tích sưng tím, da chân lấm tấm đỏ. Đến buổi chiều cùng ngày, số gà chết đã tăng lên gấp nhiều lần. Trong tình huống này, việc đầu tiên chủ trại cần làm không phải là đi tìm thuốc, mà là khóa trại và báo ngay cho cơ quan thú y.
Bệnh cúm gia cầm (AI – Avian Influenza) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Bệnh có nguy cơ lây lan nhanh, gây thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi gia cầm, đồng thời có thể lây sang người và một số loài động vật có vú. Cúm gia cầm là bệnh phải được kiểm soát theo quy định của ngành thú y.
1. Bệnh cúm gia cầm nguy hiểm đến mức nào?
Virus cúm gia cầm hiện có 18 phân type H và 11 phân type N. Dựa vào độc lực, virus được chia thành hai nhóm với mức độ nguy hiểm rất khác nhau, như bảng dưới đây.
| Nhóm virus | Đặc điểm gây bệnh |
| Virus độc lực thấp (LPAI) | Gây bệnh ở thể nhẹ, gà không có triệu chứng điển hình |
| Virus độc lực cao (HPAI), ví dụ các chủng H5, H7 | Gây bệnh ở thể cấp tính với tỷ lệ chết cao trên gia cầm và có thể lây sang người |
Với chủng độc lực cao, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết của đàn có thể lên tới 100%, nghĩa là một trại có thể mất trắng cả đàn chỉ trong vài ngày.
Bên cạnh thiệt hại kinh tế, bệnh còn đe dọa sức khỏe con người. Việc lây sang người tuy hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Theo Merck Veterinary Manual, từ năm 2003 đến tháng 5/2025, thế giới đã ghi nhận 993 ca nhiễm cúm H5N1 ở người, trong đó có 477 ca tử vong, phần lớn xảy ra ở châu Á và châu Phi.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh
Virus cúm gia cầm mang vật chất di truyền RNA và có lớp vỏ bọc bên ngoài là lipid. Virus lây lan nhanh qua đường hô hấp hoặc khi gà tiếp xúc với mầm bệnh. Theo Merck Veterinary Manual, thủy cầm và chim hoang dã thường mang virus nhưng không có triệu chứng, vì vậy chúng là nguồn lây khó phát hiện đối với các trại gà.
Thời gian nung bệnh của cúm gia cầm rất ngắn, chỉ từ vài giờ đến 3 ngày. Tuy nhiên, trong công tác quản lý dịch, Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH) lấy mốc thời gian ủ bệnh là 14 ngày (nguồn: Merck Veterinary Manual). Điều này có nghĩa là sau khi phát hiện ổ dịch, các biện pháp kiểm soát cần được duy trì đủ dài để bảo đảm an toàn.
3. Triệu chứng của bệnh cúm gia cầm
Tùy theo độc lực của virus, bệnh cúm gia cầm biểu hiện từ dạng nhẹ ở đường hô hấp trên cho đến dạng nặng với tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết rất cao.
Với cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), gà thở khó, khò khè, phải há miệng và vươn cổ để thở, chảy nhiều nước mắt, nước mũi và dãi có bọt. Về thần kinh và vận động, gà đi loạng choạng, mất thăng bằng, run rẩy, co giật hoặc xoay tròn. Gà tiêu chảy phân lỏng màu xanh hoặc trắng. Bên ngoài, mào và tích của gà sưng to, phù nước, chuyển màu thâm tím hoặc hoại tử, đồng thời gà sốt cao. Ở những vùng da không có lông, đặc biệt là da cẳng chân, xuất hiện các nốt xuất huyết lấm tấm hoặc thành mảng lớn.

Với cúm gia cầm độc lực thấp (LPAI), gà ủ rũ, xù lông, giảm ăn, giảm uống và sốt nhẹ. Về hô hấp, gà chảy nước mũi, khò khè, sưng viêm mí mắt và có thể chảy nước mắt. Đối với gà đẻ, tỷ lệ đẻ giảm đột ngột, có thể giảm từ 10% đến 50%, và trứng có vỏ mỏng, méo mó hoặc mất màu. Gà cũng có thể tiêu chảy nhẹ với phân màu xanh hoặc trắng. Vì thể độc lực thấp không có triệu chứng điển hình, chủ trại gà đẻ cần đặc biệt chú ý khi tỷ lệ đẻ giảm bất thường.

4. Chẩn đoán phân biệt bệnh cúm gia cầm
Nhiều bệnh khác có thể gây ra những triệu chứng giống cúm gia cầm, từ chết đột ngột cho đến giảm đẻ. Chủ trại cần biết những bệnh dễ nhầm lẫn để không chủ quan, nhưng đồng thời cũng phải hiểu rằng việc xác định bệnh cúm bắt buộc phải thông qua xét nghiệm. Bảng dưới đây tổng hợp hai nhóm triệu chứng thường gặp.
| Triệu chứng thấy ở trại | Các bệnh, tình trạng cần phân biệt | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Gà chết đột ngột với tỷ lệ cao | Bệnh Newcastle độc lực cao, bệnh tụ huyết trùng thể quá cấp, sốc nhiệt, thiếu nước nặng | Gà bị cúm thường có mào tích phù tím và da chân xuất huyết. Gà bị Newcastle thường có vết loét hình cúc áo ở ruột. Gà bị sốc nhiệt thường chết sau đợt nắng nóng hoặc khi trại bị mất điện quạt |
| Gà có biểu hiện hô hấp nhẹ và giảm đẻ đột ngột | Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB), bệnh viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), bệnh do Metapneumovirus (aMPV), bệnh Newcastle, bệnh do Mycoplasma, bệnh sổ mũi truyền nhiễm (Coryza), bệnh nấm phổi | Các bệnh này không thể phân biệt chắc chắn bằng mắt thường, vì vậy trại bắt buộc phải xét nghiệm |
Danh sách bệnh cần phân biệt theo Merck Veterinary Manual; dấu hiệu định hướng được tổng hợp từ tài liệu bệnh gia cầm của Vietfarm.
Khi nghi ngờ đàn mắc cúm, chủ trại cần báo ngay cho cơ quan thú y để được hướng dẫn lấy mẫu và xét nghiệm. Các phương pháp thường được sử dụng là RT-PCR, ELISA và HI (nguồn: Merck Veterinary Manual). Trong thời gian chờ kết quả, chủ trại không nên tự ý mổ khám hàng loạt những con gà nghi bệnh.
5. Bệnh tích của bệnh cúm gia cầm
Bệnh tích của bệnh cúm gia cầm khác nhau giữa thể độc lực cao và thể độc lực thấp.
Ở thể độc lực cao, gà bị xuất huyết nặng. Trên bề mặt mỡ tim, mỡ vành tim và mỡ bụng có các điểm hoặc đám xuất huyết lớn. Niêm mạc dạ dày tuyến xuất huyết, đặc biệt ở phần tiếp giáp với dạ dày cơ. Thanh quản, khí quản và các tổ chức dưới da cũng xuất huyết. Da vùng chân, nhất là các vảy chân, tụ huyết màu đỏ thẫm, còn phổi bị sung huyết, viêm hoặc xuất huyết. Ở gà đẻ, buồng trứng xuất huyết, vỡ nát hoặc teo lại. Gan, thận và lách sưng to, có thể xuất hiện các điểm hoại tử.

Ở thể độc lực thấp, khí quản bị viêm cata, niêm mạc khí quản có thể đỏ hoặc tích tụ nhiều dịch nhầy, và phổi tụ máu hoặc xuất huyết nhẹ. Ở gà đẻ, các noãn hoàng bị mềm, teo tóp, biến dạng, xuất huyết hoặc vỡ trong xoang bụng. Ngoài ra, gà có thể xuất huyết lấm tấm ở mỡ tim, mỡ bụng và niêm mạc dạ dày tuyến.

6. Phòng bệnh cúm gia cầm
6.1. An toàn sinh học
Vì bệnh cúm gia cầm lây lan rất nhanh và không có thuốc điều trị, an toàn sinh học là tuyến phòng thủ đầu tiên của trại. Chủ trại cần thực hiện các biện pháp sau:
1. Trại thực hiện đúng các quy trình vệ sinh phòng bệnh và an toàn sinh học trong chăn nuôi.
2. Trại vệ sinh và phun sát trùng thật kỹ lồng và xe bắt gà, xe vận chuyển thức ăn, dụng cụ chăn nuôi và người ra vào trại.
3. Trại không để gia cầm tiếp xúc với chim hoang dã.
4. Trại không mang thực phẩm tươi sống có nguồn gốc từ gia cầm vào khu vực chăn nuôi.

6.2. Vaccine phòng cúm gia cầm
Trại nên sử dụng vaccine phòng cúm gia cầm phù hợp với chủng virus đang lưu hành, phù hợp với đối tượng gà và khu vực chăn nuôi. Sản phẩm được chọn phải là vaccine được phép lưu hành, và việc sử dụng cần theo hướng dẫn của cơ quan thú y và nhà sản xuất. Lịch tiêm phòng dưới đây chỉ mang tính tham khảo về nguyên tắc phòng bệnh, không nhằm chỉ định một thương hiệu vaccine cụ thể.
| Loại gà | Thời điểm tiêm | Liều (ml/con) | Vị trí tiêm | Thời điểm lấy mẫu kiểm tra kháng thể |
| Gà thịt | 7 ngày tuổi | 0,5 | Dưới da cổ | Từ 32 đến 35 ngày tuổi |
| Gà lông màu | 7 ngày tuổi | 0,3 | Dưới da cổ | Từ 40 đến 42 ngày tuổi |
| 21 ngày tuổi | 0,5 | Dưới da cổ hoặc cơ ức | ||
| Gà hậu bị | 2 tuần tuổi | 0,3 | Dưới da cổ | Lúc 8 tuần tuổi |
| 10 tuần tuổi | 0,5 | Dưới da cổ hoặc cơ ức | Lúc 16 tuần tuổi | |
| Gà đẻ | 20 tuần tuổi | 0,5 | Dưới da cổ hoặc cơ ức | Định kỳ hàng tháng |
| 40 tuần tuổi | 0,5 | Dưới da cổ hoặc cơ ức |
Đối với gà đẻ, trại cần kiểm tra kháng thể định kỳ hàng tháng. Nếu tỷ lệ mẫu có hiệu giá kháng thể trên 4 thấp hơn 90%, trại cần làm lại vaccine cho đàn.
Chủ trại cũng cần hiểu rằng đối với cúm gia cầm độc lực cao, vaccine chỉ là một phần của chương trình phòng bệnh. Trại phải kết hợp vaccine với an toàn sinh học, giám sát dịch tễ và thực hiện các biện pháp xử lý dịch theo quy định khi phát hiện gà nghi nhiễm bệnh.
7. Trại nghi có bệnh cúm gia cầm thì phải làm gì?
Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với bệnh cúm gia cầm. Theo Merck Veterinary Manual, các thuốc kháng virus không được cấp phép và không được khuyến cáo sử dụng cho gia cầm. Vì vậy, khi nghi ngờ có dịch, chủ trại cần ưu tiên báo cơ quan thú y, khoanh vùng và xử lý theo hướng dẫn; trại tuyệt đối không tự điều trị, không bán chạy, và không tự ý giết mổ hay tiêu hủy gà.
7.1. Các bước cần thực hiện khi nghi có dịch
1. Chủ trại báo ngay cho cơ quan thú y địa phương khi thấy gia cầm chết bất thường, chết nhanh, tỷ lệ chết tăng hoặc có dấu hiệu nghi mắc cúm, để được hướng dẫn lấy mẫu, xác định bệnh và xử lý.
2. Người trong trại không tự ý mổ khám hàng loạt hoặc thao tác với gia cầm nghi bệnh khi không cần thiết, nhằm hạn chế phát tán mầm bệnh và giảm nguy cơ phơi nhiễm cho người.
3. Trại không bán chạy, không vận chuyển, không giết mổ và không đưa gia cầm nghi mắc bệnh ra khỏi khu vực.
4. Trại cách ly những con còn khỏe. Việc tiêu hủy, vệ sinh, khử trùng và các biện pháp kiểm soát ổ dịch được thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan thú y có thẩm quyền.
5. Trại sát trùng môi trường bằng Protectol, sản phẩm chứa Glutaraldehyde và Benzalkonium chloride, có tác dụng diệt vi khuẩn, virus, nấm và bào tử vi khuẩn.
7.2. Bảo đảm an toàn cho người xử lý
Người trực tiếp xử lý gia cầm nghi nhiễm phải sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, gồm khẩu trang, găng tay, quần áo bảo hộ và ủng, đồng thời phải vệ sinh, khử trùng sau khi tiếp xúc. Nếu một người đã tiếp xúc với gia cầm nghi nhiễm và sau đó xuất hiện triệu chứng hô hấp hoặc có bất thường về sức khỏe, người đó cần chủ động đến cơ sở y tế và thông báo rõ về tiền sử tiếp xúc.
7.3. Hỗ trợ sức đề kháng cho đàn còn khỏe
Với những con gà còn khỏe, trại có thể sử dụng các sản phẩm hỗ trợ dưới đây theo chương trình chăm sóc đàn. Chủ trại cần lưu ý rằng các sản phẩm này chỉ đóng vai trò bổ trợ, không phải thuốc điều trị cúm gia cầm, và không thay thế được các biện pháp kiểm soát dịch.
| Sản phẩm | Cách dùng | Liều dùng | Thời gian và mục đích sử dụng |
| Elan®C12 | Trộn vào thức ăn | 1 kg cho 1 tấn thức ăn | Dùng liên tục 5–7 ngày trong giai đoạn đàn chịu áp lực bệnh hoặc có nguy cơ cao |
| β-Glucan Miễn Dịch | Trộn vào thức ăn | 1 kg cho 1 tấn thức ăn | Bổ sung theo chương trình định kỳ để hỗ trợ đáp ứng miễn dịch |
| Biosafe Life | Pha vào nước uống | 1 ml cho 1–3 lít nước | Hỗ trợ sức khỏe đường ruột và sức đề kháng tổng thể của đàn |



Biosafe Life là sản phẩm trộn thức ăn do Vietfarm phân phối, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) với hàm lượng từ 40% trở lên. Theo nhãn, sản phẩm giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên khi áp lực mầm bệnh cao, ức chế vi khuẩn kế phát (đặc biệt là Clostridium) và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Điểm khác biệt của Elan®C12 nằm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế, giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh. Liều dùng là 1 kg cho 1 tấn thức ăn khi phòng định kỳ, và 2 kg cho 1 tấn thức ăn khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh.

Với những đàn đang khỏe, nguyên tắc ưu tiên vẫn là an toàn sinh học, tiêm vaccine đúng chương trình và quản lý tốt môi trường chăn nuôi.
7.4. Về việc dùng kháng sinh với thể độc lực thấp
Với bệnh cúm gia cầm thể độc lực thấp, Vietfarm không khuyến cáo sử dụng kháng sinh để điều trị virus. Trại không nên dùng kháng sinh đại trà hoặc kéo dài chỉ vì đàn có kết quả dương tính với cúm. Kháng sinh chỉ được cân nhắc khi đàn có dấu hiệu nhiễm khuẩn kế phát, dựa trên biểu hiện lâm sàng, bệnh tích và đánh giá thực tế tại trại. Khi đó, việc lựa chọn kháng sinh cần căn cứ vào tác nhân nghi ngờ, tình trạng đàn và đáp ứng điều trị, ưu tiên làm kháng sinh đồ khi có điều kiện; liều và thời gian sử dụng thực hiện theo đúng nhãn của sản phẩm được chọn. Song song với đó, trại cần tăng cường an toàn sinh học, quản lý môi trường, nước uống, dinh dưỡng và hỗ trợ sức khỏe đường ruột cho đàn.
Nguyên tắc chung của Vietfarm là: với bệnh cúm gia cầm, trại tập trung kiểm soát virus và an toàn sinh học; với bội nhiễm vi khuẩn, trại đánh giá riêng và chỉ xử lý khi có chỉ định.
8. Câu hỏi thường gặp
Bệnh cúm gia cầm và bệnh Newcastle khác nhau như thế nào?
Cả hai bệnh đều có thể khiến gà chết nhanh, khó thở, tiêu chảy phân xanh và có biểu hiện thần kinh. Gà bị cúm độc lực cao thường có mào tích phù tím và da chân xuất huyết, còn gà bị Newcastle hay có vết loét hình cúc áo ở ruột. Tuy nhiên, chủ trại không thể phân biệt chắc chắn hai bệnh này bằng mắt thường, vì vậy cần báo cơ quan thú y và xét nghiệm.
Gà đã tiêm vaccine cúm có còn bị bệnh không?
Gà đã tiêm vaccine vẫn có thể mắc bệnh, vì vaccine chỉ là một phần của chương trình phòng bệnh. Do đó, trại cần kiểm tra kháng thể sau tiêm theo đúng lịch, làm lại vaccine khi kháng thể không đạt yêu cầu, và duy trì an toàn sinh học chặt chẽ.
Ăn thịt và trứng gà có bị lây cúm không?
Theo Merck Veterinary Manual, các ca lây sang người chủ yếu do tiếp xúc trực tiếp với gia cầm bệnh, và chỉ một số ca hiếm gặp có liên quan đến việc ăn sản phẩm gia cầm nhiễm bệnh chưa được nấu chín. Dù vậy, chủ trại tuyệt đối không được giết mổ, bán hoặc sử dụng gia cầm nghi mắc bệnh.
Đàn bị cúm độc lực thấp có cần dùng kháng sinh không?
Trại không dùng kháng sinh để điều trị virus cúm. Kháng sinh chỉ được cân nhắc khi đàn có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn rõ ràng, dựa trên đánh giá thực tế tại trại và kết quả kháng sinh đồ khi có điều kiện.
Trại của anh/chị đang cần rà soát lại lịch tiêm phòng cúm, hay cần xây dựng chương trình hỗ trợ sức đề kháng cho đàn trong mùa dịch? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn phù hợp với tình hình thực tế của trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

