Bệnh cúm gia cầm: nhận biết sớm, xử lý đúng quy định và lịch tiêm phòng

Tổng quan dấu hiệu nhận biết, phòng ngừa và lịch tiêm phòng bệnh cúm gia cầm hiệu quả.

Lê Văn Lâm

Bác sỹ thú y & CEO, Founder tại Vietfarm

Buổi sáng ra chuồng, chủ trại thấy gà chết rải rác, nhiều con có mào và tích sưng tím, da chân lấm tấm đỏ. Đến buổi chiều cùng ngày, số gà chết đã tăng lên gấp nhiều lần. Trong tình huống này, việc đầu tiên chủ trại cần làm không phải là đi tìm thuốc, mà là khóa trại và báo ngay cho cơ quan thú y.

Bệnh cúm gia cầm (AI – Avian Influenza) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Bệnh có nguy cơ lây lan nhanh, gây thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi gia cầm, đồng thời có thể lây sang người và một số loài động vật có vú. Cúm gia cầm là bệnh phải được kiểm soát theo quy định của ngành thú y.

1. Bệnh cúm gia cầm nguy hiểm đến mức nào?

Virus cúm gia cầm hiện có 18 phân type H và 11 phân type N. Dựa vào độc lực, virus được chia thành hai nhóm với mức độ nguy hiểm rất khác nhau, như bảng dưới đây.

Nhóm virus Đặc điểm gây bệnh
Virus độc lực thấp (LPAI) Gây bệnh ở thể nhẹ, gà không có triệu chứng điển hình
Virus độc lực cao (HPAI), ví dụ các chủng H5, H7 Gây bệnh ở thể cấp tính với tỷ lệ chết cao trên gia cầm và có thể lây sang người

Với chủng độc lực cao, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết của đàn có thể lên tới 100%, nghĩa là một trại có thể mất trắng cả đàn chỉ trong vài ngày.

Bên cạnh thiệt hại kinh tế, bệnh còn đe dọa sức khỏe con người. Việc lây sang người tuy hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Theo Merck Veterinary Manual, từ năm 2003 đến tháng 5/2025, thế giới đã ghi nhận 993 ca nhiễm cúm H5N1 ở người, trong đó có 477 ca tử vong, phần lớn xảy ra ở châu Á và châu Phi.

2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh

Virus cúm gia cầm mang vật chất di truyền RNA và có lớp vỏ bọc bên ngoài là lipid. Virus lây lan nhanh qua đường hô hấp hoặc khi gà tiếp xúc với mầm bệnh. Theo Merck Veterinary Manual, thủy cầm và chim hoang dã thường mang virus nhưng không có triệu chứng, vì vậy chúng là nguồn lây khó phát hiện đối với các trại gà.

Thời gian nung bệnh của cúm gia cầm rất ngắn, chỉ từ vài giờ đến 3 ngày. Tuy nhiên, trong công tác quản lý dịch, Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH) lấy mốc thời gian ủ bệnh là 14 ngày (nguồn: Merck Veterinary Manual). Điều này có nghĩa là sau khi phát hiện ổ dịch, các biện pháp kiểm soát cần được duy trì đủ dài để bảo đảm an toàn.

3. Triệu chứng của bệnh cúm gia cầm

Tùy theo độc lực của virus, bệnh cúm gia cầm biểu hiện từ dạng nhẹ ở đường hô hấp trên cho đến dạng nặng với tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết rất cao.

Với cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), gà thở khó, khò khè, phải há miệng và vươn cổ để thở, chảy nhiều nước mắt, nước mũi và dãi có bọt. Về thần kinh và vận động, gà đi loạng choạng, mất thăng bằng, run rẩy, co giật hoặc xoay tròn. Gà tiêu chảy phân lỏng màu xanh hoặc trắng. Bên ngoài, mào và tích của gà sưng to, phù nước, chuyển màu thâm tím hoặc hoại tử, đồng thời gà sốt cao. Ở những vùng da không có lông, đặc biệt là da cẳng chân, xuất hiện các nốt xuất huyết lấm tấm hoặc thành mảng lớn.

Dấu hiệu cúm gia cầm độc lực cao gây chết đột ngột và xuất huyết cẳng chân.
Dấu hiệu cúm gia cầm độc lực cao gây chết đột ngột và xuất huyết cẳng chân.

Với cúm gia cầm độc lực thấp (LPAI), gà ủ rũ, xù lông, giảm ăn, giảm uống và sốt nhẹ. Về hô hấp, gà chảy nước mũi, khò khè, sưng viêm mí mắt và có thể chảy nước mắt. Đối với gà đẻ, tỷ lệ đẻ giảm đột ngột, có thể giảm từ 10% đến 50%, và trứng có vỏ mỏng, méo mó hoặc mất màu. Gà cũng có thể tiêu chảy nhẹ với phân màu xanh hoặc trắng. Vì thể độc lực thấp không có triệu chứng điển hình, chủ trại gà đẻ cần đặc biệt chú ý khi tỷ lệ đẻ giảm bất thường.

Biểu hiện cúm gia cầm độc lực thấp với mí mắt sưng viêm và phân xanh.
Biểu hiện cúm gia cầm độc lực thấp với mí mắt sưng viêm và phân xanh.

4. Chẩn đoán phân biệt bệnh cúm gia cầm

Nhiều bệnh khác có thể gây ra những triệu chứng giống cúm gia cầm, từ chết đột ngột cho đến giảm đẻ. Chủ trại cần biết những bệnh dễ nhầm lẫn để không chủ quan, nhưng đồng thời cũng phải hiểu rằng việc xác định bệnh cúm bắt buộc phải thông qua xét nghiệm. Bảng dưới đây tổng hợp hai nhóm triệu chứng thường gặp.

Triệu chứng thấy ở trại Các bệnh, tình trạng cần phân biệt Dấu hiệu giúp định hướng
Gà chết đột ngột với tỷ lệ cao Bệnh Newcastle độc lực cao, bệnh tụ huyết trùng thể quá cấp, sốc nhiệt, thiếu nước nặng Gà bị cúm thường có mào tích phù tím và da chân xuất huyết. Gà bị Newcastle thường có vết loét hình cúc áo ở ruột. Gà bị sốc nhiệt thường chết sau đợt nắng nóng hoặc khi trại bị mất điện quạt
Gà có biểu hiện hô hấp nhẹ và giảm đẻ đột ngột Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB), bệnh viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), bệnh do Metapneumovirus (aMPV), bệnh Newcastle, bệnh do Mycoplasma, bệnh sổ mũi truyền nhiễm (Coryza), bệnh nấm phổi Các bệnh này không thể phân biệt chắc chắn bằng mắt thường, vì vậy trại bắt buộc phải xét nghiệm

Danh sách bệnh cần phân biệt theo Merck Veterinary Manual; dấu hiệu định hướng được tổng hợp từ tài liệu bệnh gia cầm của Vietfarm.

Khi nghi ngờ đàn mắc cúm, chủ trại cần báo ngay cho cơ quan thú y để được hướng dẫn lấy mẫu và xét nghiệm. Các phương pháp thường được sử dụng là RT-PCR, ELISA và HI (nguồn: Merck Veterinary Manual). Trong thời gian chờ kết quả, chủ trại không nên tự ý mổ khám hàng loạt những con gà nghi bệnh.

5. Bệnh tích của bệnh cúm gia cầm

Bệnh tích của bệnh cúm gia cầm khác nhau giữa thể độc lực cao và thể độc lực thấp.

Ở thể độc lực cao, gà bị xuất huyết nặng. Trên bề mặt mỡ tim, mỡ vành tim và mỡ bụng có các điểm hoặc đám xuất huyết lớn. Niêm mạc dạ dày tuyến xuất huyết, đặc biệt ở phần tiếp giáp với dạ dày cơ. Thanh quản, khí quản và các tổ chức dưới da cũng xuất huyết. Da vùng chân, nhất là các vảy chân, tụ huyết màu đỏ thẫm, còn phổi bị sung huyết, viêm hoặc xuất huyết. Ở gà đẻ, buồng trứng xuất huyết, vỡ nát hoặc teo lại. Gan, thận và lách sưng to, có thể xuất hiện các điểm hoại tử.

Bệnh tích xuất huyết niêm mạc dạ dày tuyến, khí quản và nội tạng gà mắc cúm.
Bệnh tích xuất huyết niêm mạc dạ dày tuyến, khí quản và nội tạng gà mắc cúm.

Ở thể độc lực thấp, khí quản bị viêm cata, niêm mạc khí quản có thể đỏ hoặc tích tụ nhiều dịch nhầy, và phổi tụ máu hoặc xuất huyết nhẹ. Ở gà đẻ, các noãn hoàng bị mềm, teo tóp, biến dạng, xuất huyết hoặc vỡ trong xoang bụng. Ngoài ra, gà có thể xuất huyết lấm tấm ở mỡ tim, mỡ bụng và niêm mạc dạ dày tuyến.

Dấu hiệu bệnh tích mổ khám nhận biết cúm gia cầm ở các cơ quan.
Dấu hiệu bệnh tích mổ khám nhận biết cúm gia cầm ở các cơ quan.

6. Phòng bệnh cúm gia cầm

6.1. An toàn sinh học

Vì bệnh cúm gia cầm lây lan rất nhanh và không có thuốc điều trị, an toàn sinh học là tuyến phòng thủ đầu tiên của trại. Chủ trại cần thực hiện các biện pháp sau:

1. Trại thực hiện đúng các quy trình vệ sinh phòng bệnh và an toàn sinh học trong chăn nuôi.

2. Trại vệ sinh và phun sát trùng thật kỹ lồng và xe bắt gà, xe vận chuyển thức ăn, dụng cụ chăn nuôi và người ra vào trại.

3. Trại không để gia cầm tiếp xúc với chim hoang dã.

4. Trại không mang thực phẩm tươi sống có nguồn gốc từ gia cầm vào khu vực chăn nuôi.

Khử trùng phương tiện vận chuyển nghiêm ngặt giúp ngăn chặn lây lan cúm gia cầm.
Khử trùng phương tiện vận chuyển nghiêm ngặt giúp ngăn chặn lây lan cúm gia cầm.

6.2. Vaccine phòng cúm gia cầm

Trại nên sử dụng vaccine phòng cúm gia cầm phù hợp với chủng virus đang lưu hành, phù hợp với đối tượng gà và khu vực chăn nuôi. Sản phẩm được chọn phải là vaccine được phép lưu hành, và việc sử dụng cần theo hướng dẫn của cơ quan thú y và nhà sản xuất. Lịch tiêm phòng dưới đây chỉ mang tính tham khảo về nguyên tắc phòng bệnh, không nhằm chỉ định một thương hiệu vaccine cụ thể.

Loại gà Thời điểm tiêm Liều (ml/con) Vị trí tiêm Thời điểm lấy mẫu kiểm tra kháng thể
Gà thịt 7 ngày tuổi 0,5 Dưới da cổ Từ 32 đến 35 ngày tuổi
Gà lông màu 7 ngày tuổi 0,3 Dưới da cổ Từ 40 đến 42 ngày tuổi
  21 ngày tuổi 0,5 Dưới da cổ hoặc cơ ức  
Gà hậu bị 2 tuần tuổi 0,3 Dưới da cổ Lúc 8 tuần tuổi
  10 tuần tuổi 0,5 Dưới da cổ hoặc cơ ức Lúc 16 tuần tuổi
Gà đẻ 20 tuần tuổi 0,5 Dưới da cổ hoặc cơ ức Định kỳ hàng tháng
  40 tuần tuổi 0,5 Dưới da cổ hoặc cơ ức  

Đối với gà đẻ, trại cần kiểm tra kháng thể định kỳ hàng tháng. Nếu tỷ lệ mẫu có hiệu giá kháng thể trên 4 thấp hơn 90%, trại cần làm lại vaccine cho đàn.

Chủ trại cũng cần hiểu rằng đối với cúm gia cầm độc lực cao, vaccine chỉ là một phần của chương trình phòng bệnh. Trại phải kết hợp vaccine với an toàn sinh học, giám sát dịch tễ và thực hiện các biện pháp xử lý dịch theo quy định khi phát hiện gà nghi nhiễm bệnh.

7. Trại nghi có bệnh cúm gia cầm thì phải làm gì?

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với bệnh cúm gia cầm. Theo Merck Veterinary Manual, các thuốc kháng virus không được cấp phép và không được khuyến cáo sử dụng cho gia cầm. Vì vậy, khi nghi ngờ có dịch, chủ trại cần ưu tiên báo cơ quan thú y, khoanh vùng và xử lý theo hướng dẫn; trại tuyệt đối không tự điều trị, không bán chạy, và không tự ý giết mổ hay tiêu hủy gà.

7.1. Các bước cần thực hiện khi nghi có dịch

1. Chủ trại báo ngay cho cơ quan thú y địa phương khi thấy gia cầm chết bất thường, chết nhanh, tỷ lệ chết tăng hoặc có dấu hiệu nghi mắc cúm, để được hướng dẫn lấy mẫu, xác định bệnh và xử lý.

2. Người trong trại không tự ý mổ khám hàng loạt hoặc thao tác với gia cầm nghi bệnh khi không cần thiết, nhằm hạn chế phát tán mầm bệnh và giảm nguy cơ phơi nhiễm cho người.

3. Trại không bán chạy, không vận chuyển, không giết mổ và không đưa gia cầm nghi mắc bệnh ra khỏi khu vực.

4. Trại cách ly những con còn khỏe. Việc tiêu hủy, vệ sinh, khử trùng và các biện pháp kiểm soát ổ dịch được thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan thú y có thẩm quyền.

5. Trại sát trùng môi trường bằng Protectol, sản phẩm chứa Glutaraldehyde và Benzalkonium chloride, có tác dụng diệt vi khuẩn, virus, nấm và bào tử vi khuẩn.

7.2. Bảo đảm an toàn cho người xử lý

Người trực tiếp xử lý gia cầm nghi nhiễm phải sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, gồm khẩu trang, găng tay, quần áo bảo hộ và ủng, đồng thời phải vệ sinh, khử trùng sau khi tiếp xúc. Nếu một người đã tiếp xúc với gia cầm nghi nhiễm và sau đó xuất hiện triệu chứng hô hấp hoặc có bất thường về sức khỏe, người đó cần chủ động đến cơ sở y tế và thông báo rõ về tiền sử tiếp xúc.

7.3. Hỗ trợ sức đề kháng cho đàn còn khỏe

Với những con gà còn khỏe, trại có thể sử dụng các sản phẩm hỗ trợ dưới đây theo chương trình chăm sóc đàn. Chủ trại cần lưu ý rằng các sản phẩm này chỉ đóng vai trò bổ trợ, không phải thuốc điều trị cúm gia cầm, và không thay thế được các biện pháp kiểm soát dịch.

Sản phẩm Cách dùng Liều dùng Thời gian và mục đích sử dụng
Elan®C12 Trộn vào thức ăn 1 kg cho 1 tấn thức ăn Dùng liên tục 5–7 ngày trong giai đoạn đàn chịu áp lực bệnh hoặc có nguy cơ cao
β-Glucan Miễn Dịch Trộn vào thức ăn 1 kg cho 1 tấn thức ăn Bổ sung theo chương trình định kỳ để hỗ trợ đáp ứng miễn dịch
Biosafe Life Pha vào nước uống 1 ml cho 1–3 lít nước Hỗ trợ sức khỏe đường ruột và sức đề kháng tổng thể của đàn
Biosafe Life dạng dung dịch pha nước uống, quy cách 1 lít và 5 lít.
Biosafe Life dạng dung dịch pha nước uống, quy cách 1 lít và 5 lít.
β-Glucan Miễn Dịch dạng bột trộn thức ăn, túi 1 kg.
β-Glucan Miễn Dịch dạng bột trộn thức ăn, túi 1 kg.
Protectol, dung dịch sát trùng chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi của Vietfarm.
Protectol, dung dịch sát trùng chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi của Vietfarm.

Biosafe Life là sản phẩm trộn thức ăn do Vietfarm phân phối, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) với hàm lượng từ 40% trở lên. Theo nhãn, sản phẩm giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên khi áp lực mầm bệnh cao, ức chế vi khuẩn kế phát (đặc biệt là Clostridium) và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Điểm khác biệt của Elan®C12 nằm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế, giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh. Liều dùng là 1 kg cho 1 tấn thức ăn khi phòng định kỳ, và 2 kg cho 1 tấn thức ăn khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh.

Elan®C12 dạng bột trộn thức ăn, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) từ 40% trở lên.
Elan®C12 dạng bột trộn thức ăn, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) từ 40% trở lên.

Với những đàn đang khỏe, nguyên tắc ưu tiên vẫn là an toàn sinh học, tiêm vaccine đúng chương trình và quản lý tốt môi trường chăn nuôi.

7.4. Về việc dùng kháng sinh với thể độc lực thấp

Với bệnh cúm gia cầm thể độc lực thấp, Vietfarm không khuyến cáo sử dụng kháng sinh để điều trị virus. Trại không nên dùng kháng sinh đại trà hoặc kéo dài chỉ vì đàn có kết quả dương tính với cúm. Kháng sinh chỉ được cân nhắc khi đàn có dấu hiệu nhiễm khuẩn kế phát, dựa trên biểu hiện lâm sàng, bệnh tích và đánh giá thực tế tại trại. Khi đó, việc lựa chọn kháng sinh cần căn cứ vào tác nhân nghi ngờ, tình trạng đàn và đáp ứng điều trị, ưu tiên làm kháng sinh đồ khi có điều kiện; liều và thời gian sử dụng thực hiện theo đúng nhãn của sản phẩm được chọn. Song song với đó, trại cần tăng cường an toàn sinh học, quản lý môi trường, nước uống, dinh dưỡng và hỗ trợ sức khỏe đường ruột cho đàn.

Nguyên tắc chung của Vietfarm là: với bệnh cúm gia cầm, trại tập trung kiểm soát virus và an toàn sinh học; với bội nhiễm vi khuẩn, trại đánh giá riêng và chỉ xử lý khi có chỉ định.

8. Câu hỏi thường gặp

Bệnh cúm gia cầm và bệnh Newcastle khác nhau như thế nào?

Cả hai bệnh đều có thể khiến gà chết nhanh, khó thở, tiêu chảy phân xanh và có biểu hiện thần kinh. Gà bị cúm độc lực cao thường có mào tích phù tím và da chân xuất huyết, còn gà bị Newcastle hay có vết loét hình cúc áo ở ruột. Tuy nhiên, chủ trại không thể phân biệt chắc chắn hai bệnh này bằng mắt thường, vì vậy cần báo cơ quan thú y và xét nghiệm.

Gà đã tiêm vaccine cúm có còn bị bệnh không?

Gà đã tiêm vaccine vẫn có thể mắc bệnh, vì vaccine chỉ là một phần của chương trình phòng bệnh. Do đó, trại cần kiểm tra kháng thể sau tiêm theo đúng lịch, làm lại vaccine khi kháng thể không đạt yêu cầu, và duy trì an toàn sinh học chặt chẽ.

Ăn thịt và trứng gà có bị lây cúm không?

Theo Merck Veterinary Manual, các ca lây sang người chủ yếu do tiếp xúc trực tiếp với gia cầm bệnh, và chỉ một số ca hiếm gặp có liên quan đến việc ăn sản phẩm gia cầm nhiễm bệnh chưa được nấu chín. Dù vậy, chủ trại tuyệt đối không được giết mổ, bán hoặc sử dụng gia cầm nghi mắc bệnh.

Đàn bị cúm độc lực thấp có cần dùng kháng sinh không?

Trại không dùng kháng sinh để điều trị virus cúm. Kháng sinh chỉ được cân nhắc khi đàn có dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn rõ ràng, dựa trên đánh giá thực tế tại trại và kết quả kháng sinh đồ khi có điều kiện.

Trại của anh/chị đang cần rà soát lại lịch tiêm phòng cúm, hay cần xây dựng chương trình hỗ trợ sức đề kháng cho đàn trong mùa dịch? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn phù hợp với tình hình thực tế của trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.

Zalo: 0898.286.345

Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật Vietfarm

Duyệt chuyên môn: Ban chuyên môn Vietfarm – Công ty TNHH Dược Thú Y Vietfarm

Cập nhật ngày:

Chia sẻ bài viết

Facebook
X
LinkedIn

Nếu ngại gọi điện tư vấn trực tiếp. Thì bà con, đối tác có thể để lại tin nhắn dưới biểu mẫu này nha. Vietfarm sẽ trả lời ngay lập tức!

Cần hỗ trợ kỹ thuật?

Logo Zalo – nhắn tin tư vấn Vietfarm

LIÊN HỆ THÔNG QUA

TIN NHẮN ZALO

Bài viết liên quan

Bệnh IB trên gà (viêm phế quản truyền nhiễm): 3 thể bệnh và lịch vaccine

Chỉ trong một đến hai ngày, cả dãy chuồng đều nghe tiếng gà khò khè,

Bệnh CRD ở gà: nhận biết, phân biệt với bệnh hô hấp khác và cách xử lý

Đàn gà 4–5 tuần tuổi về đêm nghe tiếng khò khè rải rác khắp chuồng.

Bệnh đậu gà: nhận biết thể ngoài da, thể ướt và lịch chủng vaccine

Trong lúc đi kiểm tra chuồng, chủ trại phát hiện trên mào và mí mắt

Bệnh do Reovirus ở gà: gà còi, gà què do viêm khớp và cách phòng

Đến tuần thứ 3, khi cân mẫu, chủ trại nhận ra đàn gà chênh lệch