Đàn gà thịt 12 ngày tuổi đang ăn uống tốt thì bỗng có vài con chết mà không rõ lý do. Khi mổ khám, chủ trại thấy gan của những con này sưng to, chuyển màu vàng và lấm tấm những đốm xuất huyết. Những con mắc bệnh thường chết trong vòng khoảng 48 giờ hoặc tự hồi phục, nhưng cả đàn sau đó trở nên còi cọc và chậm lớn.
Bệnh viêm gan thể vùi (IBH – Inclusion Body Hepatitis) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do Adenovirus nhóm I, thuộc giống Aviadenovirus, gây ra. Bệnh thường xảy ra ở gà dưới 3 tuần tuổi, với bệnh tích đặc trưng là gan sưng, vàng và xuất huyết, kèm theo tỷ lệ chết cao.

1. Bệnh IBH gây thiệt hại như thế nào?
Bệnh viêm gan thể vùi có tỷ lệ mắc thường dao động từ 10% đến 20%, có trường hợp lên tới 30%, và tỷ lệ chết từ 1% đến 10%. Theo Merck Veterinary Manual, tỷ lệ chết có thể dao động từ 2% đến 40%, và khi bệnh đi kèm hội chứng tích nước xoang bao tim (HHS), tỷ lệ chết có thể lên tới 20–80%.
Bệnh sẽ trở nên trầm trọng hơn nếu gà đồng thời mắc các bệnh gây suy giảm miễn dịch như bệnh Gumboro hoặc bệnh thiếu máu truyền nhiễm (CAV). Vì vậy, một trại đang có vấn đề với các bệnh này sẽ chịu thiệt hại nặng hơn khi IBH xuất hiện.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh
Virus gây bệnh IBH mang vật chất di truyền là DNA sợi đôi, không có vỏ bọc và có nhiều serotype khác nhau. Do không có vỏ bọc, virus có sức đề kháng cao với môi trường và với các chất sát trùng thông thường như ether hay sodium deoxycholate. Virus có thể tồn tại trong môi trường có pH từ 3 đến 9, nhưng dễ bị bất hoạt trong dung dịch formol 0,1%.
Gà là loài mắc bệnh chủ yếu. Bệnh thường gặp ở gà dưới 3 tuần tuổi, đặc biệt là gà ở khoảng 12 ngày tuổi.
Bệnh IBH có thể lây theo hai con đường. Virus có thể truyền dọc từ đàn gà giống bố mẹ sang gà con, và truyền ngang khi gà bệnh bài thải virus qua phân, làm vấy nhiễm thức ăn, dụng cụ chăn nuôi rồi lây sang những con gà khỏe khác. Con đường truyền dọc là lý do khiến chất lượng con giống có vai trò rất lớn trong việc kiểm soát bệnh IBH.
3. Triệu chứng của bệnh IBH
Bệnh viêm gan thể vùi có thời gian ủ bệnh rất ngắn, chỉ từ 24 đến 48 giờ. Gà bệnh có biểu hiện ủ rũ, xù lông, đứng tụm lại với nhau và đi phân nhầy màu vàng xanh (nguồn: Merck Veterinary Manual). Một số con có dấu hiệu thần kinh, do gan bị tổn thương nên không thể bài thải chất độc ra khỏi cơ thể.
Gà mắc bệnh thường chết trong vòng 48 giờ kể từ khi nhiễm, hoặc hồi phục trở lại sau một thời gian. Theo Merck Veterinary Manual, giai đoạn gà chết nhiều thường kéo dài khoảng 5 ngày.

4. Chẩn đoán phân biệt bệnh IBH
Gà con chết đột ngột hoặc chết dồn trong vài ngày có thể do nhiều bệnh khác nhau gây ra. Chủ trại cần đối chiếu triệu chứng và bệnh tích với các bệnh dễ nhầm lẫn, sau đó xác nhận bằng xét nghiệm. Bảng dưới đây tổng hợp hai trường hợp thường gặp.
| Triệu chứng hoặc bệnh tích | Các bệnh cần phân biệt | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Gà con chết đột ngột, cơ thể nhợt nhạt | Bệnh thiếu máu truyền nhiễm (CAV) | Gà bị CAV có máu loãng, tủy xương đùi màu vàng nhạt và cánh chuyển màu xanh. Gà bị IBH có gan sưng, màu vàng và xuất huyết. Hai bệnh này có thể xảy ra cùng lúc trong một đàn |
| Gà ủ rũ và chết dồn trong vài ngày | Bệnh Gumboro | Bệnh Gumboro thường gặp ở gà 3–6 tuần tuổi, túi Bursa sưng và xuất huyết. Bệnh IBH thường gặp ở gà dưới 3 tuần tuổi, tổn thương tập trung chủ yếu ở gan |
Dấu hiệu định hướng được tổng hợp từ tài liệu bệnh gia cầm của Vietfarm và Merck Veterinary Manual.
Để xác nhận bệnh, chủ trại gửi mẫu gan tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm. Các phương pháp thường được sử dụng là mô bệnh học, nhằm tìm thể vùi trong tế bào gan, và PCR (nguồn: Merck Veterinary Manual).
5. Bệnh tích của bệnh IBH
Bệnh tích của bệnh viêm gan thể vùi rất đặc trưng. Khi mổ khám, người nuôi thấy gan sưng to, có màu vàng và nhiều điểm xuất huyết trên bề mặt. Bên cạnh gan, thận của gà nhạt màu, lách teo nhỏ và xoang bao tim tích nước.
Khi kiểm tra mô bệnh học, kỹ thuật viên sẽ thấy rõ các thể vùi nằm trong tế bào gan. Đây cũng chính là nguồn gốc của tên gọi “viêm gan thể vùi”.

6. Phòng bệnh viêm gan thể vùi
6.1. Kiểm soát từ con giống và trong trại
Vì bệnh IBH có thể truyền dọc từ đàn bố mẹ, công tác phòng bệnh cần bắt đầu từ con giống và tiếp tục trong suốt quá trình nuôi tại trại. Chủ trại có thể thực hiện các biện pháp sau:
1. Trại giống cần kiểm soát tốt sức khỏe đàn gà giống và thực hiện tốt an toàn sinh học, không để gà giống mắc bệnh rồi truyền sang gà con.
2. Trại giống không sử dụng trứng của đàn bố mẹ để ấp trong vòng 1 tháng sau khi đàn bị nhiễm bệnh.
3. Trại nuôi không nuôi gà nhiều lứa tuổi trong cùng một khu vực và thực hiện chăn nuôi theo nguyên tắc cùng vào – cùng ra.
4. Trại kiểm soát tốt các bệnh gây suy giảm miễn dịch như Gumboro, Marek và thiếu máu truyền nhiễm, vì việc này giúp giảm nguy cơ xảy ra bệnh IBH.
6.2. Tình hình vaccine IBH trên thế giới và tại Việt Nam
Trên thế giới, vaccine phòng bệnh IBH hiện đang được áp dụng hoặc nghiên cứu ở nhiều dạng khác nhau, gồm vaccine bất hoạt, vaccine sống, vaccine tự sinh (autogenous) và vaccine thế hệ mới như VLP hay vaccine tái tổ hợp. Bảng dưới đây giới thiệu một số ví dụ tiêu biểu.
| Vaccine | Dạng vaccine | Đặc điểm |
| MEVAC™ MULTI ADENO (Kemin) | Bất hoạt, tứ giá | Phòng cả bệnh IBH và hội chứng sưng màng ngoài tim (HPS), chứa 4 chủng Fowl Adenovirus là FAdV-4, FAdV-11, FAdV-8a và FAdV-8b |
| VIRSIN IBH (Biovac, Israel) | Bất hoạt | Chứa serotype FAdV-11 và FAdV-8b, được tiêm cho đàn gà giống hướng thịt để truyền kháng thể bảo vệ cho gà thịt thương phẩm |
| IBH – HPS Vaccine, Inactivated, I.P. (Ấn Độ) | Bất hoạt | Chứa chủng FAdV-4 có nguồn gốc Ấn Độ, được tiêm dưới da hoặc tiêm bắp cho gà thịt và gà giống |
| Vaccine sống đa chủng (Đại học Guelph và Đại học Saskatchewan, Canada) | Sống | Phối hợp nhiều serotype gồm FAdV-2, 7, 8a, 8b và 11, được thiết kế để cấp qua hệ thống nước uống |
| Vaccine tự sinh | Tự sinh | Được dùng phổ biến tại các tập đoàn chăn nuôi ở Mỹ và Canada, bằng cách phân lập chính chủng FAdV đang gây bệnh tại trại (thường là serotype 8b) để sản xuất vaccine riêng cho đàn |
Ở một số quốc gia khác, vaccine IBH đã được đưa vào sử dụng thường quy. Tại Úc, vaccine sống được cấp qua nước uống cho gà giống lúc 10–14 tuần tuổi. Tại Mexico, Pakistan và nhiều nước Nam Mỹ, vaccine bất hoạt được sử dụng thường quy cho cả gà giống và gà thịt.
Tại Việt Nam, vaccine phòng bệnh IBH vẫn đang trong quá trình tiếp cận và khảo nghiệm. Một số doanh nghiệp nhập khẩu thuốc thú y lớn đã bắt đầu đưa bệnh IBH vào danh mục tư vấn giải pháp, đồng thời đang xúc tiến khảo nghiệm và chuẩn bị thủ tục để đăng ký nhập khẩu chính ngạch các dòng vaccine bất hoạt đa giá từ nước ngoài. Trong khi chờ vaccine được sử dụng phổ biến, kiểm soát con giống và các bệnh gây suy giảm miễn dịch vẫn là biện pháp chính để chủ trại bảo vệ đàn.
7. Trại đã có bệnh IBH thì xử lý như thế nào?
Bệnh viêm gan thể vùi không có thuốc điều trị đặc hiệu. Vietfarm khuyến cáo chủ trại xử lý theo nguyên tắc bốn bước: kiểm soát bệnh do virus, đánh giá tình trạng bội nhiễm, chỉ dùng kháng sinh khi có chỉ định, và cuối cùng là phục hồi chức năng gan, thận cùng sức khỏe chung của đàn.
7.1. Bước 1: Loại thải và hỗ trợ đàn
Trước hết, trại nên loại thải những con có triệu chứng ra khỏi đàn. Sau đó, trại trộn Elan®C12 vào thức ăn với liều 1 kg cho 1 tấn thức ăn để hỗ trợ cho gà con. Thành phần chính của Elan®C12 là Monolaurin, có tác dụng làm tổn thương màng lipid của các virus có vỏ bọc, nhờ đó sản phẩm hỗ trợ kiểm soát virus có vỏ bọc và giảm nguy cơ bội nhiễm. Trại cũng có thể bổ sung β-Glucan Miễn Dịch như một sản phẩm hỗ trợ miễn dịch; chủ trại cần lưu ý rằng β-Glucan thuộc nhóm hỗ trợ miễn dịch chứ không phải là thuốc kháng virus.
Elan®C12 là sản phẩm trộn thức ăn do Vietfarm phân phối, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) với hàm lượng từ 40% trở lên. Theo nhãn, sản phẩm giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên khi áp lực mầm bệnh cao, ức chế vi khuẩn kế phát (đặc biệt là Clostridium) và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Điểm khác biệt của Elan®C12 nằm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế, giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh. Liều dùng là 1 kg cho 1 tấn thức ăn khi phòng định kỳ, và 2 kg cho 1 tấn thức ăn khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh.

7.2. Bước 2: Xử lý bội nhiễm khi có chỉ định
Kháng sinh không điều trị được bệnh do virus. Trại chỉ nên đưa kháng sinh vào khi đàn có dấu hiệu rõ ràng của nhiễm khuẩn thứ phát, chẳng hạn như viêm túi khí, viêm phổi, viêm phúc mạc, tiêu chảy hoặc nhiễm khuẩn huyết. Khi sử dụng kháng sinh, chủ trại cần lưu ý những điểm sau:
- Trại nên lựa chọn kháng sinh phù hợp theo bệnh cảnh và kết quả kháng sinh đồ, ưu tiên những sản phẩm có chỉ định rõ ràng trên gia cầm.
- Khi gan và thận của gà đang bị tổn thương, trại không nên phối hợp nhiều loại kháng sinh và không nên sử dụng kéo dài khi không cần thiết.
- Trại cần đặc biệt thận trọng với nhóm sulfonamide, nhất là khi gà có biểu hiện tổn thương thận, mất nước hoặc giảm uống nước. Nhóm thuốc này có thể gây độc tính, nên trại phải tuân thủ chặt chẽ chỉ định, chống chỉ định và thời gian ngừng thuốc.
- Trại không nên mặc định sử dụng tetracycline chỉ vì nghi ngờ đàn bị bội nhiễm, bởi tình trạng kháng tetracycline ở các chủng E. coli trên gia cầm hiện khá phổ biến.
- Nếu đàn đã ổn định về bệnh do virus nhưng xuất hiện bội nhiễm, trại có thể cân nhắc một đợt điều trị kháng khuẩn ngắn và đúng chỉ định, sau đó chuyển sang giai đoạn phục hồi thay vì kéo dài thời gian dùng kháng sinh.
7.3. Bước 3: Phục hồi chức năng gan, thận và sức khỏe đàn
Sau giai đoạn bệnh, hoặc khi đàn phải chịu áp lực từ thuốc và độc tố, trại nên sử dụng các sản phẩm dưới đây để hỗ trợ phục hồi.
| Sản phẩm | Mục đích sử dụng | Liều dùng |
| Livertonic Plus Oral | Hỗ trợ giải độc và phục hồi chức năng gan, thận | 1 ml pha trong 4 lít nước uống, dùng trong 5–7 ngày |
| B’Fat-Liquid | Bổ sung vitamin, khoáng chelate và acid amin cho đàn gà | Theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm |


8. Câu hỏi thường gặp
Vì sao gà bị IBH có thể chết dù trông vẫn còn mập?
Bệnh IBH có thời gian ủ bệnh rất ngắn, chỉ 24–48 giờ, và tấn công trực tiếp vào gan. Gà có thể chết trong khoảng 48 giờ trước khi kịp gầy sút, vì vậy trong đàn vẫn có những con chết khi thể trạng còn tốt.
Bệnh IBH có liên quan đến con giống không?
Bệnh IBH có liên quan trực tiếp đến con giống, vì virus có thể truyền dọc từ đàn bố mẹ sang gà con. Đây là lý do trại giống không được dùng trứng của đàn bố mẹ để ấp trong vòng 1 tháng sau khi đàn nhiễm bệnh. Khi mua gà giống, chủ trại nên hỏi về tình hình sức khỏe của đàn bố mẹ.
Gà có gan vàng có phải luôn là bị bệnh IBH không?
Chủ trại không nên kết luận bệnh chỉ dựa vào màu sắc của gan. Để chẩn đoán chính xác bệnh IBH, trại cần xét nghiệm mô bệnh học để tìm thể vùi trong tế bào gan hoặc xét nghiệm PCR.
Có nên dùng kháng sinh ngay khi gà bị IBH không?
Trại không nên dùng kháng sinh ngay, vì kháng sinh không tác động được lên virus. Kháng sinh chỉ nên được dùng khi đàn có dấu hiệu rõ ràng của nhiễm khuẩn thứ phát, trong một đợt ngắn và đúng chỉ định, sau đó trại chuyển sang giai đoạn phục hồi gan, thận.
Đàn gà con của anh/chị đang chết bất thường ở khoảng 2 tuần tuổi và khi mổ khám thấy gan vàng, xuất huyết? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn hướng xử lý và chương trình phục hồi phù hợp với tình hình trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

