Đàn gà 3–4 tuần tuổi đang lớn đều bỗng xù lông, đứng ủ rũ và đi phân trắng nhớt. Trong 3–5 ngày tiếp theo, gà chết dồn rồi số chết tự giảm dần. Nhiều chủ trại nghĩ rằng đàn đã vượt qua được đợt bệnh, nhưng vài tuần sau đàn lại liên tiếp mắc các bệnh hô hấp, tiêu hóa, và những mũi vaccine làm sau đó không lên kháng thể như mong muốn. Nguyên nhân sâu xa là hệ miễn dịch của đàn đã bị bệnh Gumboro phá hỏng từ trước.
Bệnh Gumboro (IBD – Infectious Bursal Disease) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus IBDV thuộc họ Birnaviridae gây ra, xảy ra chủ yếu ở gà từ 3 đến 6 tuần tuổi. Virus tấn công túi Bursa, cơ quan miễn dịch quan trọng của gà con, khiến gà bị suy giảm miễn dịch và tạo điều kiện cho các mầm bệnh kế phát xâm nhập.

1. Bệnh Gumboro gây thiệt hại như thế nào?
Tỷ lệ chết do bệnh Gumboro có thể lên tới 30% hoặc cao hơn, tùy theo tình trạng miễn dịch của đàn. Theo Merck Veterinary Manual, tỷ lệ chết dao động từ 5% đến 60% tùy chủng virus, và chủng rất độc lực có thể gây chết trên 60%.
Tuy nhiên, thiệt hại lớn nhất của bệnh Gumboro thường đến sau đợt chết. Khi túi Bursa bị phá hủy, gà rơi vào tình trạng suy giảm miễn dịch, dễ mắc các bệnh kế phát và đáp ứng kém với các loại vaccine được làm sau đó. Điều này khiến chi phí thuốc tăng lên và năng suất của cả lứa nuôi bị kéo xuống.
Chủ trại cũng cần biết rằng gà dưới 10 ngày tuổi có thể mắc bệnh ở thể ẩn. Ở thể này, gà không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng, nhưng túi Bursa vẫn bị teo nhỏ, khiến gà suy giảm miễn dịch và dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn khác. Khi mổ khám những con này, người nuôi thường thấy bệnh tích của bệnh hô hấp mãn tính.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh
Virus Gumboro có sức đề kháng rất cao ngoài môi trường. Virus có thể tồn tại 122 ngày trong phân và chất độn chuồng, và 54 ngày trong thức ăn, nước uống. Virus bị tiêu diệt ở 56°C trong 5 giờ, bởi formalin 0,5% trong 6 giờ, chloramine 0,5% sau 10 phút, hoặc i-ốt trong 2 phút ở 23°C. Đáng chú ý, virus không bị ảnh hưởng bởi phenol 0,5%, vì vậy chủ trại cần chọn đúng loại thuốc sát trùng khi vệ sinh chuồng.
Virus được gà bệnh bài thải ra ngoài qua phân và xâm nhập vào cơ thể gà khỏe chủ yếu qua đường tiêu hóa, khi gà ăn phải thức ăn hoặc uống nước bị nhiễm mầm bệnh. Ngoài ra, bọ cánh cứng Alphitobius diaperinus là loài trung gian có thể mang virus.
Bệnh chủ yếu xảy ra trên gà thịt và gà hậu bị. Gà lông màu nhạy cảm với bệnh hơn gà lông trắng, và gà từ 3 đến 6 tuần tuổi là giai đoạn cảm nhiễm mạnh nhất.
3. Triệu chứng của bệnh Gumboro
Bệnh Gumboro có thời gian nung bệnh ngắn, thường chỉ 2–3 ngày. Ở thể cấp tính, gà ủ rũ, xù lông và tiêu chảy phân lỏng màu trắng đục, nhớt. Gà trong đàn chết tập trung trong 3–5 ngày sau khi xuất hiện các triệu chứng này, sau đó số chết giảm dần và dừng lại vào khoảng ngày thứ 5–7.
Theo Merck Veterinary Manual, gà bệnh còn bị mất nước và có thể tự mổ vào vùng hậu môn. Những con sống sót thường hồi phục trong vòng chưa đến 1 tuần. Diễn biến “chết dồn rồi tự dừng” này là một trong những đặc điểm giúp chủ trại nghĩ đến Gumboro, nhưng vẫn cần phân biệt với các bệnh khác trước khi kết luận.

4. Chẩn đoán phân biệt bệnh Gumboro
Một số bệnh khác cũng gây ra triệu chứng và bệnh tích tương tự Gumboro. Để xử lý đúng hướng, chủ trại cần đối chiếu triệu chứng với các bệnh dễ nhầm lẫn rồi xác nhận bằng xét nghiệm. Bảng dưới đây tổng hợp những trường hợp thường gặp.
| Triệu chứng hoặc bệnh tích | Các bệnh, tình trạng cần phân biệt | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Gà 3–6 tuần tuổi ủ rũ, tiêu chảy và chết dồn trong vài ngày | Bệnh viêm gan thể vùi (IBH) | Bệnh IBH thường gặp ở gà dưới 3 tuần tuổi, gan sưng, có màu vàng và điểm xuất huyết. Với bệnh Gumboro, túi Bursa sưng to, phù và xuất huyết |
| Mổ khám thấy túi Bursa teo nhỏ | Bệnh Marek, độc tố nấm mốc (aflatoxin), stress, phản ứng sau vaccine, túi Bursa teo sinh lý theo tuổi | Túi Bursa bắt đầu teo sinh lý từ khoảng 6 tuần tuổi. Với bệnh Gumboro, túi Bursa trải qua giai đoạn sưng và xuất huyết trước khi teo |
| Cơ đùi, cơ ngực xuất huyết | Bệnh thiếu máu truyền nhiễm (CAV) | Bệnh CAV thường gặp ở gà dưới 2–3 tuần tuổi, máu loãng, tủy xương đùi có màu vàng nhạt và cánh chuyển màu xanh |
Dấu hiệu định hướng được tổng hợp từ tài liệu bệnh gia cầm của Vietfarm và Merck Veterinary Manual.
Để xác nhận bệnh, chủ trại gửi mẫu tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm. Các phương pháp thường được dùng là RT-PCR, mô bệnh học và ELISA (nguồn: Merck Veterinary Manual).
5. Bệnh tích của bệnh Gumboro
Bệnh tích đặc trưng của bệnh Gumboro tập trung ở túi Bursa và thay đổi rõ rệt theo từng ngày sau khi gà nhiễm virus. Nắm được diễn biến này giúp người mổ khám ước lượng được đàn đang ở giai đoạn nào của bệnh.
| Thời điểm sau khi nhiễm virus | Biến đổi của túi Bursa |
| Ngày thứ 3 | Túi Bursa tăng kích thước, thủy thũng, bề mặt phủ một lớp gelatin màu vàng và bên trong xuất huyết |
| Ngày thứ 4 | Túi Bursa to gấp đôi bình thường cả về kích thước lẫn trọng lượng |
| Ngày thứ 5 | Túi Bursa trở lại kích thước bình thường và bắt đầu teo lại |
| Ngày thứ 8 | Túi Bursa chỉ còn khoảng 1/3 kích thước bình thường; niêm mạc các múi khế xuất huyết và có chất bã đậu màu trắng |
Bên cạnh túi Bursa, xác gà chết thường khô do mất nước. Khi mổ khám, người nuôi thấy cơ đùi và cơ ngực xuất huyết thành vệt dài, chỗ tiếp giáp giữa dạ dày tuyến và dạ dày cơ cũng xuất huyết. Thận gà sưng và có muối urate đọng trong ống dẫn niệu.

6. Phòng bệnh Gumboro
Phòng bệnh Gumboro cần kết hợp an toàn sinh học với một chương trình vaccine phù hợp. Về an toàn sinh học, trại cần thường xuyên vệ sinh và sát trùng chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi bằng các thuốc sát trùng như Protectol.
Về vaccine, chương trình chủng ngừa Gumboro cần được xây dựng dựa trên lượng kháng thể mà gà mẹ truyền cho gà con. Theo Merck Veterinary Manual, vaccine sống thường được dùng trong giai đoạn gà từ 1 đến 21 ngày tuổi, và nếu kháng thể mẹ truyền còn cao, kháng thể này có thể trung hòa vaccine khiến vaccine kém hiệu quả. Đây là lý do việc chọn đúng thời điểm chủng có ý nghĩa quyết định đến kết quả phòng bệnh.
Hiện Vietfarm đang phân phối hai vaccine Gumboro là Bursine Plus (Zoetis) và Poulvac Bursa F (Zoetis). Với gà lông màu, chủ trại có thể tham khảo lịch chủng dưới đây.
| Lần chủng | Ngày tuổi của gà | Vaccine | Cách sử dụng |
| Lần 1 | 12 ngày tuổi | Poulvac Bursa F | Nhỏ miệng hoặc cho gà uống |
| Lần 2 (nhắc lại) | 24 ngày tuổi | Poulvac Bursa F | Nhỏ miệng hoặc cho gà uống |
Lịch chủng trên có thể được điều chỉnh tùy theo tình hình dịch tễ của từng vùng.
Đối với những vùng có áp lực mầm bệnh cao, trại nên lấy máu gà con để kiểm tra lượng kháng thể mẹ truyền bằng phương pháp ELISA, từ đó điều chỉnh chương trình chủng ngừa cho phù hợp. Nếu chỉ số GMT (hiệu giá kháng thể trung bình) dưới 5.000, trại nên chủng vaccine sớm cho gà con theo hướng dẫn và tư vấn của bác sĩ thú y.
7. Trại đã có bệnh Gumboro thì xử lý như thế nào?
Bệnh Gumboro do virus gây ra, không có thuốc điều trị đặc hiệu và không thể điều trị bằng kháng sinh. Kháng sinh chỉ có vai trò kiểm soát nhiễm khuẩn thứ phát khi có chỉ định. Vì vậy, Vietfarm định hướng xử lý theo ba giai đoạn: ưu tiên chăm sóc hỗ trợ trong giai đoạn cấp tính để giảm chết, sau đó đánh giá và kiểm soát phụ nhiễm khi đàn bắt đầu ổn định, và cuối cùng là phục hồi sức khỏe cho đàn.
7.1. Giai đoạn 1: Xử lý giai đoạn cấp tính để giảm chết
Trong giai đoạn cấp tính, trại tập trung vào các biện pháp chăm sóc hỗ trợ sau:
1. Trại cắt sốt cho gà, ưu tiên dùng Aspirin C.
2. Trại chống mất nước cho gà bằng Biosafe Life với liều 1 ml pha trong 1 lít nước uống.
3. Trại giảm stress cho đàn và giữ nhiệt độ chuồng ở mức phù hợp.
4. Trại trộn Elan®C12 vào thức ăn với liều 2 kg cho 1 tấn thức ăn để hỗ trợ kiểm soát virus và nâng sức đề kháng khi đàn đang có bệnh.
5. Trại tiêm kháng thể Gumboro cho đàn.
6. Trại bổ sung điện giải, vitamin và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phục hồi khác.
Elan®C12 là sản phẩm trộn thức ăn do Vietfarm phân phối, chứa Monolaurin (Lauric acid dạng ester hóa) với hàm lượng từ 40% trở lên. Theo nhãn, sản phẩm giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên khi áp lực mầm bệnh cao, ức chế vi khuẩn kế phát (đặc biệt là Clostridium) và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Điểm khác biệt của Elan®C12 nằm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế, giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh. Liều dùng là 1 kg cho 1 tấn thức ăn khi phòng định kỳ, và 2 kg cho 1 tấn thức ăn khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh.

Ở giai đoạn này, chủ trại không nên kỳ vọng kháng sinh có thể điều trị được virus Gumboro.
7.2. Giai đoạn 2: Đánh giá phụ nhiễm khi đàn bắt đầu ổn định
Khi đàn bắt đầu ổn định, chủ trại cần đánh giá tình trạng phụ nhiễm thông qua phân, biểu hiện hô hấp, tỷ lệ chết, bệnh tích và tình trạng chung của toàn đàn. Nếu đàn có nguy cơ hoặc có biểu hiện phụ nhiễm vi khuẩn phù hợp, trại có thể sử dụng Doli500, sản phẩm mà mỗi gram chứa 500 mg Doxycycline hyclate và 4.800.000 IU Colistin sulfate. Liều dùng và thời gian sử dụng Doli500 cần theo đúng chỉ định của bác sĩ thú y.
Chủ trại cũng cần lưu ý không dùng kháng sinh nhóm sulfonamide và quinolone cho gà bị Gumboro. Hai nhóm kháng sinh này có thể làm bệnh trầm trọng hơn và làm tăng tỷ lệ chết do ảnh hưởng đến thận của gà.
7.3. Giai đoạn 3: Phục hồi sau đợt điều trị
Sau đợt điều trị, trại tập trung phục hồi hệ miễn dịch, đường ruột và sức khỏe chung của đàn. Trại có thể sử dụng các sản phẩm dưới đây liên tục trong 5 ngày.
| Sản phẩm | Cách dùng | Liều dùng |
| Biosafe Life | Pha vào nước uống | 1 ml cho 1 lít nước |
| β-Glucan Miễn Dịch | Trộn vào thức ăn (sản phẩm dạng bột, không dùng được qua đường uống) | 1 kg cho 10 tấn thức ăn |
| Livertonic Plus Oral (hỗ trợ giải độc gan, thận) | Pha vào nước uống | 1 ml cho 2 lít nước |



Sau giai đoạn này, chủ trại vẫn cần tiếp tục theo dõi đàn, vì tình trạng suy giảm miễn dịch sau Gumboro có thể khiến gà dễ mắc các bệnh khác.
8. Câu hỏi thường gặp
Đàn đã làm vaccine Gumboro tại sao gà vẫn bị bệnh?
Có hai nguyên nhân thường gặp. Thứ nhất, kháng thể mẹ truyền còn cao có thể trung hòa vaccine, khiến vaccine không tạo được miễn dịch. Thứ hai, chủng virus ngoài thực địa có thể có độc lực rất cao. Vì vậy, ở những vùng có áp lực bệnh cao, trại nên kiểm tra kháng thể mẹ bằng ELISA để chọn thời điểm chủng phù hợp.
Vì sao không nên dùng sulfonamide và quinolone cho gà bị Gumboro?
Gà bị Gumboro thường mất nước và bị tổn thương thận, biểu hiện qua thận sưng và có urate đọng trong ống dẫn niệu. Sulfonamide và quinolone gây ảnh hưởng thêm đến thận, nên có thể làm bệnh nặng hơn và làm tăng tỷ lệ chết.
Có nên dùng kháng sinh ngay khi đàn vừa phát bệnh Gumboro không?
Trại không nên dùng kháng sinh ngay từ đầu. Trong giai đoạn cấp tính, trại cần tập trung cắt sốt, chống mất nước, giữ ấm, hỗ trợ sức đề kháng và tiêm kháng thể. Chỉ khi đàn đã bắt đầu ổn định và có dấu hiệu phụ nhiễm vi khuẩn, trại mới cân nhắc sử dụng kháng sinh như Doli500.
Sau đợt Gumboro, trại cần làm gì để đàn ít mắc bệnh kế phát?
Trại cần tập trung phục hồi hệ miễn dịch, đường ruột và chức năng gan, thận cho đàn, đồng thời duy trì tốt an toàn sinh học. Chủ trại cũng nên theo dõi sát đàn trong các tuần tiếp theo, vì đàn vẫn đang ở trạng thái suy giảm miễn dịch.
Đàn của anh/chị đang ở giai đoạn nào của bệnh Gumboro, hay trại đang cần xây dựng lịch vaccine dựa trên kháng thể mẹ truyền? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn theo tình hình thực tế của trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

