Khi đàn gà lông màu bước sang tháng tuổi thứ hai, thứ ba, chủ trại bắt đầu thấy một vài con nằm với tư thế lạ: một chân duỗi về phía trước, một chân duỗi về phía sau. Những con này gầy dần và chết rải rác mỗi ngày. Nhiều trại cho rằng gà bị thiếu chất nên bổ sung vitamin liên tục, nhưng tình trạng không cải thiện. Đến khi mổ khám, người nuôi mới phát hiện các khối u nằm ở gan, lách và tim.
Bệnh Marek là bệnh do virus thuộc họ Herpesviridae gây ra, đặc trưng bởi sự tăng sinh của tế bào lympho tạo thành khối u ở các cơ quan nội tạng, da, cơ và dây thần kinh ngoại biên, dẫn đến rối loạn vận động và bại liệt. Bệnh Marek không có thuốc điều trị đặc hiệu khi gà đã mắc bệnh, vì vậy vaccine và an toàn sinh học là hai biện pháp chính để chủ trại bảo vệ đàn.

1. Bệnh Marek gây thiệt hại đến mức nào?
Khi gà mắc bệnh Marek, tỷ lệ chết thường cao, và có những đàn ghi nhận tỷ lệ chết lên tới 70%. Theo Merck Veterinary Manual, trong các ổ dịch nặng, tỷ lệ gà chết do khối u có thể lên tới 40–80%.
Virus Marek được chia thành 3 serotype, trong đó serotype 1 gồm những chủng có khả năng tạo khối u và có độc lực cao. Ngoài số gà chết, chủ trại còn phải loại thải nhiều con vì gà bị liệt không thể tự đi ăn uống, gầy yếu và chậm lớn, làm giảm đáng kể hiệu quả của cả lứa nuôi.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh
Virus Marek (MDV) không quá bền khi tiếp xúc với chất sát trùng và nhiệt độ. Virus có thể bị tiêu diệt bằng các thuốc sát trùng thông thường, bị bất hoạt ở pH 3 hoặc pH 11 trong khoảng 10 phút, và nhiệt độ càng cao thì virus bị tiêu diệt càng nhanh: 18 giờ ở 37°C, 30 phút ở 56°C và 10 phút ở 60°C. Tuy nhiên, điều chủ trại cần đặc biệt lưu ý là trong phân và nang lông của gà bệnh, virus Marek có thể tồn tại rất lâu, từ 6 tháng đến 1 năm.
Bệnh lây trực tiếp hoặc gián tiếp từ gà bệnh sang gà khỏe chủ yếu qua không khí, do virus có trong nang lông, vảy da bong tróc và bụi chuồng. Ngoài ra, bệnh còn lây qua thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi và nhà máy ấp trứng bị nhiễm mầm bệnh từ nang lông. Bọ cánh cứng đen cũng là động vật trung gian truyền bệnh Marek.
Bệnh Marek không truyền dọc từ gà mẹ sang gà con qua trứng. Tuy nhiên, một khi virus đã xâm nhập vào cơ thể, gà sẽ mang virus suốt đời. Chính vì virus tồn tại lâu trong lông và bụi, một chuồng từng có bệnh sẽ trở thành nguồn lây cho các lứa sau nếu không được vệ sinh triệt để.
3. Triệu chứng của bệnh Marek theo từng thể
Bệnh Marek hay gặp nhất ở gà trên 6 tuần tuổi. Theo Merck Veterinary Manual, bệnh có thể xuất hiện từ khi gà được 3 tuần tuổi, và các ổ dịch nặng thường xảy ra ở gà từ 8 đến 17 tuần tuổi. Bệnh được chia thành hai thể là cấp tính và mãn tính.

Thể cấp tính xảy ra chủ yếu ở gà 4–8 tuần tuổi. Gà chết đột ngột khi chưa có biểu hiện thần kinh, chỉ một số con bị bại liệt cục bộ ở giai đoạn cuối của ổ dịch. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 10% đến 50%, và tỷ lệ chết có thể lên tới 60–70%, tùy thuộc vào độc lực của virus, đường xâm nhập, tuổi gà và tình trạng miễn dịch của đàn.
Thể mãn tính xảy ra ở gà từ 2 đến 7 tháng tuổi, với tỷ lệ chết khoảng 10–15%. Thể này được chia thành ba thể nhỏ:
- Ở thể thần kinh, gà đi lại khó khăn, bị liệt một hoặc hai chân hoặc cánh, và thường nằm với tư thế đặc trưng là một chân duỗi về phía trước, một chân duỗi về phía sau. Gà chết do khó thở khi dây thần kinh giao cảm bị liệt, hoặc chết vì đói và khát do không thể tự đi đến máng ăn, máng uống.

- Ở thể mắt, mắt gà lúc đầu bị viêm nhẹ và chảy nước mắt trong, sau đó mống mắt bị viêm và chuyển sang màu xám. Con ngươi bị biến dạng khiến gà mù một phần hoặc mù hoàn toàn.
- Ở thể da, trên da gà xuất hiện nhiều khối u nhỏ hình tròn, đặc biệt ở các lỗ chân lông.

4. Chẩn đoán phân biệt bệnh Marek
Gà bị liệt chân không phải lúc nào cũng do bệnh Marek. Để tránh bỏ sót bệnh hoặc xử lý sai hướng, chủ trại cần đối chiếu triệu chứng với những bệnh dễ nhầm lẫn và sau đó xác nhận bằng xét nghiệm. Bảng dưới đây tổng hợp hai nhóm triệu chứng thường gây nhầm lẫn.
| Triệu chứng thấy ở trại | Các bệnh cần phân biệt | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Gà bị liệt chân hoặc liệt cánh | Bệnh Newcastle, thiếu vitamin | Bệnh Newcastle lây nhanh, kèm biểu hiện hô hấp, tiêu hóa và ngoẹo đầu. Bệnh Marek tiến triển chậm, gà liệt theo kiểu một chân duỗi trước, một chân duỗi sau, và dây thần kinh sưng to khi mổ khám |
| Gà gầy, mổ ra thấy u ở nội tạng | Bệnh Leukosis dòng lympho (LL), bệnh Reticuloendotheliosis | Bệnh LL thường gặp ở gà trên 14 tuần tuổi và có khối u ở túi Bursa. Ở bệnh Marek, túi Bursa thường không có u, còn dây thần kinh thì sưng to |
Danh sách bệnh và dấu hiệu phân biệt theo Merck Veterinary Manual.
Để xác nhận bệnh, chủ trại gửi mẫu tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm. Các phương pháp thường được sử dụng là PCR và mô bệnh học (nguồn: Merck Veterinary Manual).
5. Bệnh tích khi mổ khám gà bị Marek
Bệnh tích của bệnh Marek khác nhau giữa hai thể. Ở thể cấp tính, khi mổ khám, người nuôi sẽ thấy khối u hình thành ở tim, phổi, gan, lách, dạ dày tuyến, thận, buồng trứng và dịch hoàn. Các khối u này có dạng tràn lan hoặc dạng hạt và không có ranh giới rõ ràng với mô bình thường.
Ở thể mãn tính, xác gà thường gầy. Các dây thần kinh ngoại vi bị viêm, tăng sinh và có màu vàng hoặc xám. Khối u xuất hiện ở các cơ quan nội tạng, da và cơ, và trong một số trường hợp, tủy sống bị sưng to và cơ bị teo.

6. Phòng bệnh Marek bằng vaccine tại nhà máy ấp
6.1. Vaccine phòng bệnh Marek
Vaccine Marek thường được sử dụng ngay tại nhà máy ấp, từ ngày tuổi đầu tiên của gà con. Lý do là gà cần được tạo miễn dịch càng sớm càng tốt, trước khi tiếp xúc với virus Marek ngoài môi trường. Theo Merck Veterinary Manual, vaccine chứa chủng HVT và CVI988 (Rispens) được tiêm cho gà lúc mới nở hoặc tiêm vào trứng ở ngày ấp thứ 18, và hiệu quả bảo hộ thường đạt trên 90%.
Hiện có nhiều vaccine phòng Marek được sử dụng trong chăn nuôi gia cầm. Một số sản phẩm chủ trại có thể gặp trên thị trường là Poulvac Marek CVI+HVT và MD-Vac CFL. Việc lựa chọn vaccine cần căn cứ vào giống gà, mục đích chăn nuôi, áp lực dịch bệnh và chương trình vaccine của nhà máy ấp hoặc trang trại. Chủng vaccine, thành phần và hướng dẫn sử dụng phải theo đúng nhãn của từng sản phẩm.
Chủ trại cũng cần hiểu đúng vai trò của vaccine Marek. Vaccine không bảo đảm ngăn hoàn toàn việc gà nhiễm virus; mục tiêu quan trọng của vaccine là giảm bệnh tích, giảm tỷ lệ phát bệnh và giảm tổn thất do Marek gây ra. Hiệu quả của vaccine phụ thuộc nhiều vào chất lượng vaccine, khâu bảo quản và vận chuyển, kỹ thuật tiêm tại nhà máy ấp, và thời điểm gà được bảo hộ so với lúc gà tiếp xúc nguồn virus.
Sau khi tiêm, gà cần ít nhất 3 tuần mới tạo được miễn dịch đủ để bảo hộ trước virus Marek ngoài môi trường. Vì vậy, trong 3 tuần đầu, trại phải bảo đảm gà không tiếp xúc với virus Marek trong khu vực chăn nuôi.
6.2. Gà nào cần được tiêm vaccine Marek?
Nhu cầu tiêm vaccine Marek khác nhau tùy theo loại gà, thời gian nuôi và lịch sử bệnh của trại. Bảng dưới đây tổng hợp khuyến cáo của Vietfarm cho từng trường hợp.

| Trường hợp | Khuyến cáo của Vietfarm |
| Gà lông màu, gà hậu bị hoặc gà nuôi dài ngày | Những đàn này có thời gian phơi nhiễm virus kéo dài, nên vaccine Marek thường được chú trọng hơn trong chương trình phòng bệnh |
| Gà thịt ở trại hoặc khu vực có tiền sử bệnh Marek, áp lực bệnh cao hoặc nuôi nhiều lứa liên tục | Trại nên ưu tiên tiêm vaccine Marek ngay tại nhà máy ấp, bằng đường tiêm vào trứng (in-ovo) hoặc tiêm dưới da lúc gà 1 ngày tuổi |
| Gà thịt nuôi khoảng 35–45 ngày, trại có lịch sử an toàn và con giống đã được nhà máy ấp tiêm Marek đầy đủ | Trại không cần tự tiêm nhắc lại vaccine Marek, nhưng cần kiểm tra rõ tình trạng vaccine của đàn trước khi quyết định |
Với gà thịt nuôi ngắn ngày, chủ trại không nên mặc định bỏ vaccine Marek. Quyết định tiêm hay không cần dựa vào lịch sử bệnh của trại, áp lực bệnh Marek tại khu vực, nguồn con giống và chương trình vaccine của nhà máy ấp. Bên cạnh đó, Vietfarm không khuyến cáo chờ đến khi gà được 7–14 ngày tuổi mới bắt đầu tiêm vaccine Marek, vì virus tồn tại rộng rãi trong môi trường và việc tạo miễn dịch sớm có ý nghĩa quyết định.
6.3. An toàn sinh học trong phòng bệnh Marek
Bên cạnh vaccine, an toàn sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lượng virus tồn tại trong chuồng. Trại nên chăn nuôi theo nguyên tắc cùng vào – cùng ra. Sau khi xuất hết gà, trại cần quét và đốt sạch lông trong chuồng, vì virus tồn tại 6–12 tháng trong nang lông. Tiếp đó, trại phun rửa sạch phân trong chuồng nuôi và tưới dung dịch NaOH 5% lên bề mặt chuồng.
7. Trại đã có bệnh Marek thì xử lý như thế nào?
Bệnh Marek không có thuốc điều trị đặc hiệu. Vì vậy, mọi sản phẩm sử dụng trong giai đoạn này chỉ nhằm hỗ trợ sức đề kháng cho những con còn khỏe, và không phải là phác đồ điều trị bệnh Marek. Khi trại có dịch, chủ trại cần thực hiện các bước sau:
1. Chủ trại báo ngay cho thú y cơ sở khi thấy gà có biểu hiện bệnh, không vứt xác gà chết bừa bãi và không bán chạy gà bệnh.
2. Trại cách ly những con còn khỏe, đồng thời tiêu hủy gà bệnh và gà chết theo hướng dẫn của thú y.
3. Trại thu gom và đốt hết lông, phân trong chuồng.
4. Trại sát trùng môi trường và tăng cường tiêu độc, khử trùng chuồng trại định kỳ bằng Protectol.
5. Trại bổ sung các sản phẩm tăng sức đề kháng cho những con chưa mắc bệnh.
6. Trại tuyệt đối không nhập gà giống mới trong thời gian xử lý đàn bệnh, và để trống chuồng ít nhất 6 tháng sau khi xử lý xong.
Để hỗ trợ sức đề kháng cho đàn còn khỏe, Vietfarm khuyến cáo sử dụng các sản phẩm với liều dùng như bảng dưới đây. Liều dùng được điều chỉnh tùy theo mức độ áp lực dịch bệnh mà trại đang gặp.
| Sản phẩm | Cách dùng | Liều phòng định kỳ | Liều khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh |
| Elan®C12 | Trộn vào thức ăn | 1 kg cho 1 tấn thức ăn | 2 kg cho 1 tấn thức ăn |
| β-Glucan Miễn Dịch | Trộn vào thức ăn | 1–2 kg cho 1 tấn thức ăn | 1–2 kg cho 1 tấn thức ăn |
| Biosafe Life | Pha vào nước uống | 1 ml cho 3 lít nước | 1 ml cho 1 lít nước |




Elan®C12 chứa Monolaurin với hàm lượng từ 40% trở lên. Điểm khác biệt của sản phẩm nằm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế, giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh.
8. Câu hỏi thường gặp
Gà đã được tiêm vaccine Marek ở lò ấp tại sao vẫn bị bệnh?
Vaccine Marek cần ít nhất 3 tuần để tạo miễn dịch đủ bảo hộ. Nếu gà tiếp xúc với virus trong chuồng, chẳng hạn từ lông và bụi của lứa trước, trước khi đủ thời gian này, hoặc nếu vaccine bị bảo quản, vận chuyển hay tiêm sai kỹ thuật, đàn vẫn có thể phát bệnh.
Gà bị liệt chân có phải luôn là do bệnh Marek không?
Gà liệt chân không phải lúc nào cũng do Marek, vì bệnh Newcastle hoặc tình trạng thiếu vitamin cũng có thể gây liệt. Bệnh Marek thường tiến triển chậm, gà liệt theo kiểu một chân duỗi trước, một chân duỗi sau, và khi mổ khám thấy dây thần kinh sưng to. Để chắc chắn, chủ trại cần gửi mẫu xét nghiệm.
Gà thịt nuôi ngắn ngày có cần tiêm vaccine Marek không?
Chủ trại không nên mặc định bỏ vaccine Marek cho gà thịt. Nếu trại có tiền sử bệnh Marek hoặc nuôi nhiều lứa liên tục, trại nên ưu tiên tiêm tại nhà máy ấp. Nếu trại có lịch sử an toàn và con giống đã được lò ấp tiêm đầy đủ, trại không cần tự tiêm nhắc lại.
Sau dịch Marek, bao lâu thì trại có thể nhập gà mới?
Trại cần để trống chuồng ít nhất 6 tháng, sau khi đã quét và đốt lông, rửa sạch phân và tưới NaOH 5%. Thời gian này cần thiết vì virus Marek có thể sống từ 6 đến 12 tháng trong nang lông và phân.
Anh/chị đang nuôi gà lông màu dài ngày hoặc gà hậu bị và muốn rà soát lại chương trình vaccine Marek cho trại? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn theo tình hình thực tế của trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

