Một buổi sáng vào chuồng, chủ trại thấy vài con gà ngáp, vươn dài cổ để thở và nền chuồng xuất hiện phân xanh trắng như canh trứng. Chỉ hai, ba ngày sau, trong đàn bắt đầu có con ngoẹo đầu, đi xoay vòng và số gà chết tăng lên từng ngày. Trước tình huống này, nhiều chủ trại nghĩ ngay đến bệnh Newcastle. Tuy nhiên, cúm gia cầm và một số bệnh hô hấp khác cũng khởi phát với những biểu hiện rất giống như vậy, và nếu xử lý sai hướng ngay từ đầu, trại sẽ mất đi khoảng thời gian quý giá nhất để khoanh vùng dịch.
Bệnh Newcastle, còn được gọi là bệnh dịch tả gà, là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Newcastle (NDV) thuộc nhóm Paramyxovirus gây ra. Bệnh lây lan nhanh, xảy ra ở gà mọi lứa tuổi và gây viêm, xuất huyết ở đường tiêu hóa và đường hô hấp. Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh Newcastle, vì vậy chủ trại cần nắm rõ cách nhận biết, phân biệt và phòng bệnh để bảo vệ đàn.

1. Bệnh Newcastle gây thiệt hại đến mức nào?
Newcastle là một trong những bệnh gây chết nhiều nhất trên những đàn gà chưa có miễn dịch. Theo Merck Veterinary Manual, khi đàn nhiễm chủng virus độc lực cao gây xuất huyết nội tạng, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết có thể lên tới 100%. Với chủng độc lực cao hướng thần kinh, tỷ lệ chết khoảng 50% và ở gà con có thể lên tới 90%.
Bên cạnh thiệt hại về đầu con, chủ trại cũng cần biết rằng Newcastle là bệnh phải khai báo với cơ quan thú y. Khi trại xảy ra dịch, việc xuất bán gà và nhập con giống mới sẽ bị hạn chế trong suốt thời gian xử lý, khiến kế hoạch sản xuất của trại bị gián đoạn.
2. Nguyên nhân và đường lây truyền của bệnh
Tác nhân gây bệnh là virus Newcastle (NDV). Virus này lây trực tiếp khi gà bệnh tiếp xúc với gà khỏe, đồng thời lây gián tiếp qua thức ăn, nước uống, phân, dụng cụ chăn nuôi và phương tiện vận chuyển đã bị nhiễm mầm bệnh. Điều này có nghĩa là một chiếc xe chở cám hay một người ra vào trại không được sát trùng kỹ cũng có thể mang virus từ nơi khác vào chuồng.
Thời gian ủ bệnh ngoài thực địa thường kéo dài 4–6 ngày, tuy nhiên triệu chứng có thể xuất hiện sớm nhất sau 2 ngày và muộn nhất sau 15 ngày kể từ khi gà nhiễm virus (nguồn: Merck Veterinary Manual). Vì vậy, một đàn gà trông vẫn bình thường trong tuần đầu tiên sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh chưa chắc đã an toàn, và chủ trại cần tiếp tục theo dõi sát đàn.
3. Triệu chứng của bệnh Newcastle theo từng thể
Bệnh Newcastle biểu hiện qua nhiều thể khác nhau tùy theo độc lực của virus và giai đoạn của ổ dịch. Việc nhận ra từng thể giúp chủ trại đánh giá được mức độ nguy hiểm mà đàn đang đối mặt.
Thể quá cấp tính thường gặp ở gà mọi lứa tuổi khi ổ dịch mới bùng phát. Gà đột ngột ủ rũ, xù lông, khó thở và chết rất nhanh, chỉ trong vòng vài giờ.
Thể cấp tính là thể phổ biến nhất và biểu hiện ở cả ba hệ cơ quan.
- Ở đường hô hấp, gà sốt cao 42–43°C, thở khó, ngáp, hắt hơi, vươn dài cổ để thở, kêu khò khè và chảy nước mũi nhớt.
- Ở đường tiêu hóa, gà ăn ít hoặc bỏ ăn nhưng lại uống nhiều nước; diều căng to, chứa đầy nước chua có mùi hôi, và khi dốc ngược gà có thể thấy nước chảy ra từ mỏ. Gà tiêu chảy phân màu trắng xám, xanh hoặc vàng, đôi khi lẫn máu, đồng thời mào và yếm chuyển màu tím bầm.

- Ở giai đoạn sau, gà bắt đầu có biểu hiện thần kinh như đi loạng choạng, ngoẹo đầu, xoay tròn, liệt chân hoặc liệt cánh.

Thể nhẹ do các chủng virus độc lực thấp gây ra. Ở thể này, gà chỉ có biểu hiện hô hấp nhẹ, còn đàn gà đẻ có thể bị giảm đẻ trong vài tuần (nguồn: Merck Veterinary Manual). Thể nhẹ dễ bị bỏ qua, nhưng vẫn gây thiệt hại về năng suất cho trại gà đẻ.

4. Chẩn đoán phân biệt: không kết luận chỉ từ một triệu chứng
Một triệu chứng quan sát được tại trại có thể do nhiều bệnh khác nhau gây ra. Vì vậy, chủ trại không nên kết luận “gà ngoẹo đầu là Newcastle” hay “gà khó thở là Newcastle”. Cách làm đúng là bắt đầu từ triệu chứng, xác định những bệnh có thể gây ra triệu chứng đó, đối chiếu các dấu hiệu giúp định hướng, sau đó xác nhận bằng xét nghiệm.
Bảng dưới đây tổng hợp những triệu chứng thường gặp và các bệnh mà chủ trại cần cân nhắc khi nghi đàn mắc Newcastle.
| Triệu chứng thấy ở trại | Các bệnh cần phân biệt | Dấu hiệu giúp định hướng |
| Gà khó thở, khò khè, chảy nước mũi | Cúm gia cầm, viêm phế quản truyền nhiễm (IB), viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), bệnh hô hấp mãn tính CRD (do Mycoplasma), sổ mũi truyền nhiễm (Coryza) | Newcastle thường kèm biểu hiện tiêu hóa hoặc thần kinh, lây nhanh và gây chết nhiều. ILT có khí quản xuất huyết. Coryza làm gà sưng mặt. CRD kéo dài và gây chết ít |
| Gà ngoẹo đầu, xoay tròn, liệt | Cúm gia cầm độc lực cao, bệnh Marek | Marek thường gặp ở gà trên 6 tuần tuổi, gà liệt với tư thế một chân duỗi về trước và một chân duỗi về sau, có khối u ở nội tạng và bệnh tiến triển chậm |
| Gà chết đột ngột với tỷ lệ cao | Cúm gia cầm độc lực cao, tụ huyết trùng | Gà bị cúm thường có mào tích phù tím và da chân xuất huyết. Tụ huyết trùng do vi khuẩn gây ra (xem lưu ý bên dưới) |
| Gà đi phân xanh trắng | Cúm gia cầm, tụ huyết trùng | Khi mổ khám gà bị Newcastle, chủ trại thường thấy dạ dày tuyến xuất huyết và ruột có vết loét hình cúc áo |
Danh sách bệnh cần phân biệt theo Merck Veterinary Manual; dấu hiệu định hướng được tổng hợp từ tài liệu bệnh gia cầm của Vietfarm và Merck.
Các dấu hiệu trong bảng chỉ có giá trị định hướng ban đầu. Đặc biệt, Newcastle và cúm gia cầm có triệu chứng và bệnh tích rất giống nhau, nên chủ trại không thể phân biệt chắc chắn hai bệnh này bằng mắt thường.
Từ kinh nghiệm thực tế, có một dấu hiệu chủ trại có thể tham khảo thêm. Newcastle do virus gây ra nên không đáp ứng với kháng sinh. Nếu đàn đã được dùng kháng sinh mà gà vẫn tiếp tục yếu đi, khả năng cao nguyên nhân không phải do vi khuẩn như tụ huyết trùng. Dù vậy, để chẩn đoán có căn cứ và xử lý hiệu quả, trại nên ưu tiên đi xét nghiệm.
Để xác nhận bệnh, chủ trại cần gửi mẫu, gồm gà bệnh hoặc dịch ngoáy họng và hậu môn, tới cơ quan thú y hoặc phòng xét nghiệm. Các phương pháp thường được sử dụng là RT-PCR, phân lập virus và phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI) (nguồn: Merck Veterinary Manual).
5. Bệnh tích khi mổ khám gà bị Newcastle
Bệnh tích là những tổn thương bên trong cơ thể gà mà chủ trại hoặc kỹ thuật viên có thể quan sát khi mổ khám. Với bệnh Newcastle, tổn thương tập trung chủ yếu ở đường tiêu hóa và đường hô hấp.
Ở đường tiêu hóa, niêm mạc dạ dày tuyến xuất huyết dạng điểm hoặc vệt, rõ nhất ở các tuyến nằm sát dạ dày cơ. Dạ dày cơ (mề) cũng có thể xuất huyết ở lớp dưới niêm mạc. Ruột non xuất huyết, loét và xuất hiện những nốt hình cúc áo màu xám hoặc vàng, đặc biệt ở vùng ngã ba manh tràng. Các mảng Peyer (mảng lympho trên thành ruột) sưng và xuất huyết nặng.

Ở đường hô hấp, khí quản bị viêm, xuất huyết và chứa nhiều dịch nhầy. Ngoài ra, gà bệnh còn có thể bị xuất huyết ở màng bao tim, mỡ vành tim và xuất huyết điểm trên niêm mạc mắt.

6. Phòng bệnh Newcastle bằng vaccine và an toàn sinh học
Vì bệnh Newcastle chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, phòng bệnh là khoản đầu tư quan trọng nhất mà chủ trại có thể làm để bảo vệ đàn. Công tác phòng bệnh cần kết hợp đồng thời hai biện pháp là an toàn sinh học và tiêm phòng vaccine.
Về an toàn sinh học, trại cần sát trùng kỹ xe ra vào, người, dụng cụ chăn nuôi, đồng thời vệ sinh và sát trùng giàn mát thường xuyên để mầm bệnh không theo luồng gió đi vào bên trong chuồng.
Về vaccine, hiện có ba nhóm vaccine phòng Newcastle với cách sử dụng khác nhau. Bảng dưới đây giúp chủ trại nắm được từng nhóm và các sản phẩm tương ứng.
| Nhóm vaccine | Cách sử dụng | Sản phẩm |
| Vaccine sống | Nhỏ mắt hoặc cho gà uống | Newcastle Disease Vaccine (Zoetis), Newcastle-Bronchitis Vaccine Lasota-Mass (Zoetis), ND® Clone30 và ND® Clone45 (MSD) |
| Vaccine chết (vô hoạt) | Tiêm cho gà | Poulvac In Lasota (Zoetis), Chick N-K 5000 ds (Zoetis) |
| Vaccine tái tổ hợp | Tiêm dưới da cổ | Vectormune® HVT NDV & Rispens (Ceva), Innovax ND (HVT-ND) (MSD) |
Trong bảng trên, các vaccine Newcastle của Zoetis là sản phẩm Vietfarm đang phân phối. Lịch chủng cụ thể cho từng trại nên được xây dựng dựa trên loại gà (gà thịt, gà lông màu hay gà đẻ), áp lực dịch tễ của khu vực và chương trình vaccine tổng thể mà trại đang áp dụng.
7. Trại đã có bệnh Newcastle thì xử lý như thế nào?
Khi trại đã xác định có bệnh Newcastle, chủ trại cần hiểu rằng không có thuốc nào điều trị đặc hiệu được virus. Mục tiêu của việc xử lý là khoanh vùng ổ dịch, giảm áp lực virus trong chuồng và giữ cho những con còn khỏe đủ sức đề kháng để vượt qua giai đoạn nguy hiểm.
7.1. Những việc bắt buộc phải làm khi có dịch
1. Chủ trại báo ngay cho cơ quan thú y và tuyệt đối không bán chạy gà bệnh ra bên ngoài.
2. Trại cách ly những con còn khỏe và tiêu hủy gà mắc bệnh theo quy định của cơ quan thú y.
3. Trại kiểm soát côn trùng trong khu chăn nuôi để hạn chế việc mầm bệnh bị phát tán.
4. Các trại nằm trong vùng dịch ngưng nhập gà mới trong thời gian 21 ngày.
5. Các trại xung quanh cần tăng cường tiêm phòng vaccine để tạo vùng đệm ngăn dịch lan rộng.
6. Tham khảo chuyên gia kỹ thuật Vietfarm để được tối ưu nhất
7.2. Các bước hỗ trợ đàn trong quá trình xử lý
Song song với các biện pháp bắt buộc, Vietfarm khuyến cáo chủ trại hỗ trợ đàn theo thứ tự các bước dưới đây. Thứ tự này rất quan trọng, vì mỗi bước tạo điều kiện cho bước tiếp theo phát huy tác dụng.
1. Sát trùng để giảm áp lực bệnh. Trại phun sát trùng chuồng, dụng cụ và môi trường xung quanh bằng Protectol. Sản phẩm chứa Glutaraldehyde và Benzalkonium chloride, có tác dụng diệt vi khuẩn, virus, nấm và bào tử vi khuẩn.
2. Hạ sốt cho gà. Việc hạ sốt giúp gà không bị rù và vẫn duy trì được ăn uống. Trong bước này nên ưu tiên dùng Aspirin C vì sản phẩm có tác dụng kéo dài.
3. Giải độc cho đàn. Trại dùng Biosafe Life hoặc Livertonic Plus Oral để hỗ trợ cơ thể gà đào thải độc tố.
4. Nâng sức đề kháng và hỗ trợ kiểm soát virus. Trại trộn Elan®C12 vào thức ăn để nâng cao sức đề kháng cho đàn. Hoạt chất Monolaurin trong Elan®C12 có khả năng phá vỡ lớp vỏ bọc của virus Newcastle. Chủ trại có thể kết hợp thêm β-Glucan Miễn Dịch để hỗ trợ đáp ứng miễn dịch.
5. Xử lý bội nhiễm sau 2–3 ngày. Chỉ sau khi đã thực hiện các bước trên khoảng 2–3 ngày, trại mới dùng kháng sinh để xử lý bội nhiễm vi khuẩn. Vietfarm khuyến cáo kết hợp Doli500 (Doxycycline và Colistin) với Flocol 300 Oral (Florfenicol), sử dụng ở mức liều nhẹ, theo nhãn sản phẩm và chỉ định của bác sĩ thú y.
Elan®C12 khác biệt so với các sản phẩm cùng nhóm ở nguồn nguyên liệu và công nghệ bào chế. Hai yếu tố này giúp sản phẩm ổn định và đạt hiệu quả tốt trong việc hỗ trợ điều trị bệnh.
Liều dùng của các sản phẩm hỗ trợ thay đổi tùy theo mức độ áp lực dịch bệnh mà trại đang gặp. Chủ trại có thể tham khảo bảng dưới đây.
| Sản phẩm | Cách dùng | Liều phòng định kỳ | Liều khi áp lực dịch bệnh cao hoặc đàn đang có bệnh |
| Elan®C12 | Trộn vào thức ăn | 1 kg cho 1 tấn thức ăn | 2 kg cho 1 tấn thức ăn |
| β-Glucan Miễn Dịch | Trộn vào thức ăn | 1–2 kg cho 1 tấn thức ăn | 1–2 kg cho 1 tấn thức ăn |
| Biosafe Life | Pha vào nước uống | 1 ml cho 3 lít nước | 1 ml cho 1 lít nước |




Chủ trại cần lưu ý rằng các sản phẩm trên chỉ đóng vai trò hỗ trợ sức đề kháng cho đàn. Chúng không thay thế được vaccine và các biện pháp xử lý dịch theo quy định của cơ quan thú y.
8. Câu hỏi thường gặp
Gà đã tiêm vaccine Newcastle tại sao vẫn bị bệnh?
Vaccine giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết, nhưng hiệu quả của vaccine phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, điều kiện bảo quản, kỹ thuật nhỏ hoặc tiêm và thời điểm chủng so với lúc đàn tiếp xúc virus. Khi áp lực virus ngoài môi trường quá cao trong khi an toàn sinh học của trại còn lỏng lẻo, đàn gà đã tiêm phòng vẫn có thể phát bệnh.
Chủ trại có thể phân biệt Newcastle với cúm gia cầm ngay tại trại không?
Chủ trại không thể phân biệt chắc chắn hai bệnh này bằng mắt thường. Gà bị cúm thường có mào tích phù tím và da chân xuất huyết, còn gà bị Newcastle hay có vết loét hình cúc áo ở ruột, nhưng hai bệnh có rất nhiều điểm trùng nhau. Vì vậy, khi nghi ngờ, trại cần báo cơ quan thú y và gửi mẫu xét nghiệm.
Có nên dùng kháng sinh cho gà bị Newcastle không?
Kháng sinh không tiêu diệt được virus Newcastle, nên kháng sinh chỉ được dùng để xử lý bội nhiễm vi khuẩn. Trại nên dùng kháng sinh sau khi đàn đã được sát trùng, hạ sốt, giải độc và hỗ trợ sức đề kháng khoảng 2–3 ngày.
Bệnh Newcastle có lây sang người không?
Virus Newcastle có thể gây viêm kết mạc thoáng qua ở người, nhưng các trường hợp này chủ yếu gặp ở nhân viên phòng thí nghiệm và đội tiêm vaccine, là những người tiếp xúc với lượng virus rất lớn (nguồn: Merck Veterinary Manual). Dù nguy cơ thấp, người xử lý gà bệnh vẫn nên đeo khẩu trang, găng tay và rửa tay sạch sau khi tiếp xúc.
Đàn của anh/chị đang có biểu hiện hô hấp, thần kinh, hay trại đang cần xây dựng chương trình vaccine Newcastle? Anh/chị có thể nhắn Zalo cho Vietfarm để được tư vấn cách xử lý và lựa chọn sản phẩm phù hợp với tình hình thực tế của trại. Dịch vụ tư vấn miễn phí và phản hồi trong giờ hành chính.
Zalo: 0898.286.345

