Poulvac Marek CVI+HVT + ProCel

Vaccine liên kết tế bào chứa chủng CVI988 và FC126 dòng cấy truyền thấp (low-passage) phòng bệnh Marek trên gia cầm.

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng - Đúng hẹn

Tư vấn kỹ thuật 24/7

0898.286.345

Đổi trả dễ dàng

Hỗ trợ trong 7 ngày

Cam kết chất lượng

100% hàng chính hãng

1. Khi virus Marek thực địa “vượt mặt” cả vaccine HVT tiêu chuẩn

Trong ngành chăn nuôi gia cầm toàn cầu, một thực tế đáng lo ngại đã được ghi nhận qua nhiều thập kỷ: virus Marek thực địa có xu hướng tiến hóa ngày càng độc lực cao hơn theo thời gian, đến mức các chủng “rất độc lực” (very virulent) và “rất độc lực cộng” (very virulent plus) hiện nay có thể vượt qua khả năng bảo hộ của vaccine chỉ chứa HVT (serotype 3) đơn lẻ — loại vaccine Marek phổ biến và cơ bản nhất. Đây chính là lý do ngành thú y phát triển các dòng vaccine phối hợp mạnh hơn, trong đó chủng CVI988 (Rispens) được xem là “tiêu chuẩn vàng” của vaccine Marek trên toàn thế giới.

Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel là vaccine liên kết tế bào, phối hợp chủng CVI988 (serotype 1) và FC126 (HVT, serotype 3), cả hai đều ở dòng cấy truyền thấp (low-passage), phòng bệnh Marek trên gia cầm.

Nhiều nghiên cứu khoa học quốc tế xác nhận: chủng CVI988/Rispens mang lại hiệu quả bảo hộ vượt trội trước các chủng Marek độc lực rất cao (vv+) — nhóm chủng mà vaccine HVT đơn lẻ hoặc thậm chí vaccine phối hợp HVT với serotype 2 (SB-1) thường tỏ ra kém hiệu quả. Đây là lý do chủng CVI988 được dùng riêng lẻ hoặc phối hợp cùng HVT để bảo vệ nhóm gia cầm có giá trị kinh tế cao nhất và vòng đời khai thác dài nhất — gà đẻ và gà giống.

Vaccine liên kết tế bào chứa chủng CVI988 phải được bảo quản trong nitơ lỏng ở nhiệt độ -196°C — nghiêm ngặt hơn nhiều so với vaccine đông khô thông thường, vì virus chỉ tồn tại được khi còn nằm trong tế bào sống.
Vaccine liên kết tế bào chứa chủng CVI988 phải được bảo quản trong nitơ lỏng ở nhiệt độ -196°C — nghiêm ngặt hơn nhiều so với vaccine đông khô thông thường, vì virus chỉ tồn tại được khi còn nằm trong tế bào sống.

2. Vaccine này là gì và vì sao phải bảo quản trong nitơ lỏng thay vì tủ lạnh thông thường?

Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel là vaccine liên kết tế bào (cell-associated), nghĩa là virus vaccine tồn tại bên trong các tế bào sống chứ không tồn tại độc lập như nhiều vaccine đông khô thông thường — đây là điểm khác biệt căn bản quyết định toàn bộ cách bảo quản và sử dụng sản phẩm.

2.1. Vì sao chủng CVI988 không thể bào chế dưới dạng đông khô như HVT thông thường?

Virus Marek serotype 1 (bao gồm CVI988) có đặc tính gắn chặt với tế bào vật chủ trong suốt quá trình nhân lên, khiến việc tách rời virus ra khỏi tế bào để đông khô (làm khô đông lạnh) sẽ phá hủy khả năng gây nhiễm của virus. Đây là lý do vaccine chứa CVI988 bắt buộc phải giữ nguyên trạng thái “sống trong tế bào” và bảo quản liên tục trong nitơ lỏng ở nhiệt độ cực thấp (-196°C) — chỉ ở nhiệt độ này, tế bào chứa virus mới được “đóng băng” hoàn toàn mà không bị phá hủy cấu trúc, giữ nguyên khả năng gây miễn dịch khi rã đông đúng cách.

2.2. Vì sao phối hợp CVI988 với HVT lại hiệu quả hơn dùng CVI988 đơn lẻ?

Dù CVI988 được xem là chủng bảo hộ mạnh nhất trong số các chủng vaccine Marek đơn lẻ, việc phối hợp thêm HVT (serotype 3) tạo ra hiệu ứng hiệp đồng — hai chủng có cơ chế kích thích miễn dịch bổ trợ nhau, giúp tổng hiệu quả bảo hộ cao hơn đáng kể so với dùng riêng lẻ từng chủng. Đây là nguyên lý tương tự như phối hợp nhiều chủng kháng nguyên trong các vaccine đa giá khác — mỗi chủng đóng góp một góc độ bảo vệ khác nhau, tạo thành hàng rào miễn dịch toàn diện hơn.

Yếu tố “dòng cấy truyền thấp” (low-passage) trong cả hai chủng CVI988 và FC126 là một cam kết chất lượng đáng chú ý — số lần cấy truyền qua môi trường nuôi cấy càng ít, virus vaccine càng giữ được đặc tính gần với chủng gốc ban đầu, hạn chế hiện tượng suy giảm hiệu lực bảo hộ (passage drift) thường xảy ra khi một chủng virus bị cấy truyền qua quá nhiều thế hệ trong phòng thí nghiệm.

3. Thông tin sản phẩm

Chỉ tiêu

Mô tả

Nhà sản xuất

Zoetis

Dạng vaccine

Vaccine liên kết tế bào & vaccine phức hợp

Thành phần

Chủng CVI988 (serotype 1) và FC126/HVT (serotype 3), dòng cấy truyền thấp

Quy cách

Lọ 1.000 liều / Lọ 2.000 liều

Ống ampule chứa vaccine liên kết tế bào cần được xử lý bằng dụng cụ chuyên dụng, không cầm trực tiếp bằng tay trần do nhiệt độ cực thấp khi vừa lấy ra khỏi bình nitơ lỏng.
Ống ampule chứa vaccine liên kết tế bào cần được xử lý bằng dụng cụ chuyên dụng, không cầm trực tiếp bằng tay trần do nhiệt độ cực thấp khi vừa lấy ra khỏi bình nitơ lỏng.

4. Công dụng của Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel

4.1. Phòng bệnh Marek với hiệu quả bảo hộ nâng cao trước chủng độc lực cao

Sản phẩm tạo miễn dịch chủ động chống lại virus Marek, đặc biệt hiệu quả trước các chủng độc lực rất cao (vv, vv+) đang có xu hướng gia tăng tại thực địa — nhóm chủng mà vaccine HVT đơn lẻ có thể không đủ khả năng bảo hộ toàn diện.

4.2. Hiệu ứng hiệp đồng từ phối hợp hai serotype

Sự kết hợp giữa serotype 1 (CVI988) và serotype 3 (HVT/FC126) tạo ra hiệu quả bảo hộ tổng thể cao hơn nhiều so với dùng riêng lẻ từng chủng, nhờ cơ chế kích thích miễn dịch bổ trợ lẫn nhau.

4.3. Phù hợp đặc biệt cho đàn giá trị cao, khai thác dài ngày

Với gà đẻ, gà giống có vòng đời khai thác kéo dài nhiều tháng đến hơn một năm, mức độ bảo hộ cao và ổn định từ chủng CVI988 mang lại giá trị kinh tế đặc biệt quan trọng so với gà thịt nuôi ngắn ngày.

5. Ưu điểm nổi bật của Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel

5.1. Sử dụng chủng CVI988 — “tiêu chuẩn vàng” của vaccine Marek toàn cầu

Đây là chủng vaccine Marek được nhiều nghiên cứu khoa học quốc tế xác nhận mang lại hiệu quả bảo hộ vượt trội nhất trong số các chủng vaccine hiện có, đặc biệt trước các chủng độc lực rất cao.

5.2. Dòng cấy truyền thấp cho cả hai chủng — hạn chế suy giảm hiệu lực

Cam kết chất lượng ở cấp độ kỹ thuật cao, giúp virus vaccine giữ được đặc tính bảo hộ gần với chủng gốc, không bị “pha loãng” hiệu quả qua nhiều lần cấy truyền.

5.3. Phối hợp hai serotype tạo hiệu ứng hiệp đồng bảo hộ

Mang lại mức độ bảo vệ toàn diện hơn so với vaccine chỉ chứa một serotype đơn lẻ, đặc biệt quan trọng tại khu vực có áp lực dịch Marek độc lực cao.

5.4. Thương hiệu Zoetis, tiêu chuẩn sản xuất quốc tế

Sản phẩm được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của Zoetis, đảm bảo độ ổn định về hiệu giá virus vaccine giữa các lô sản xuất.

6. Đối tượng sử dụng

Gà con khỏe mạnh, tiêm từ 1 ngày tuổi, đặc biệt khuyến nghị cho đàn gà giống, gà đẻ có vòng đời khai thác dài ngày và tại khu vực có áp lực dịch Marek độc lực cao.

7. Khi nào nên sử dụng Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel?

Bà con dùng sản phẩm này khi:

  • Trại nằm trong khu vực có áp lực dịch Marek độc lực cao, từng ghi nhận thất bại với vaccine HVT đơn lẻ
  • Đàn gà giống, gà đẻ có vòng đời khai thác dài, cần mức bảo hộ cao và ổn định nhất có thể
  • Cần nâng cấp chương trình phòng Marek từ vaccine đơn giá (chỉ HVT) sang vaccine phối hợp hai serotype
  • Trại có hệ thống bảo quản nitơ lỏng đạt chuẩn tại lò ấp

8. Hướng dẫn sử dụng

Đường dùng: Tiêm dưới da tại vùng da lỏng phía sau cổ gà con.

Đối tượng và thời điểm: Gà con 1 ngày tuổi, tiêm càng sớm càng tốt sau khi nở, tốt nhất ngay tại lò ấp trước khi chuyển gà con về trại.

Lưu ý bắt buộc: Sử dụng toàn bộ lượng vaccine ngay sau khi mở nắp lần đầu, không được bảo quản lại phần dư thừa dù chỉ trong thời gian ngắn, vì vaccine liên kết tế bào mất hoạt lực rất nhanh sau khi rã đông khỏi môi trường nitơ lỏng.

Vaccine cần được rã đông đúng quy trình từ nitơ lỏng và sử dụng ngay trong thời gian ngắn — quy trình xử lý phức tạp hơn nhiều so với vaccine đông khô, nhưng đổi lại mang đến hiệu quả bảo hộ vượt trội trước chủng Marek độc lực cao.
Vaccine cần được rã đông đúng quy trình từ nitơ lỏng và sử dụng ngay trong thời gian ngắn — quy trình xử lý phức tạp hơn nhiều so với vaccine đông khô, nhưng đổi lại mang đến hiệu quả bảo hộ vượt trội trước chủng Marek độc lực cao.

9. Bảo quản

Bảo quản liên tục trong bình chứa nitơ lỏng ở nhiệt độ -196°C, đặt bình vững chắc theo chiều thẳng đứng tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh xa cửa hút gió của lò ấp và khu vực đựng hộp gà con. Vaccine mất hoạt lực nhanh chóng nếu tiếp xúc với nhiệt độ phòng ngoài thời gian sử dụng cho phép.

10. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng

10.1. Bảo quản bình nitơ lỏng không đúng cách hoặc để cạn nitơ

Đây là rủi ro nghiêm trọng nhất với vaccine liên kết tế bào — nếu mức nitơ lỏng trong bình cạn xuống dưới ngưỡng an toàn dù chỉ trong thời gian ngắn, toàn bộ vaccine bên trong có thể mất hoạt lực hoàn toàn mà không có dấu hiệu bên ngoài nào cho thấy sự cố đã xảy ra.

10.2. Không sử dụng hết vaccine ngay sau khi rã đông, mở nắp

Vaccine liên kết tế bào sau khi rã đông và pha loãng mất hoạt lực rất nhanh — để dành lại một phần cho lần tiêm sau, dù chỉ vài giờ, gần như chắc chắn khiến phần đó không còn hiệu quả.

10.3. Trì hoãn tiêm phòng sau khi gà con đã chuyển về trại

Tương tự các vaccine Marek khác, virus thực địa hiện diện phổ biến trong môi trường và có thể phơi nhiễm rất sớm — tiêm càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là ngay tại lò ấp trước khi chuyển gà con đi.

11. Câu hỏi thường gặp

11.1. Vaccine này khác gì so với vaccine Marek chỉ chứa HVT?

Vaccine này phối hợp thêm chủng CVI988 (serotype 1) — được xem là “tiêu chuẩn vàng” của vaccine Marek toàn cầu, mang lại hiệu quả bảo hộ cao hơn nhiều trước các chủng Marek độc lực rất cao so với vaccine chỉ chứa HVT (serotype 3) đơn lẻ.

11.2. Vì sao phải bảo quản trong nitơ lỏng thay vì tủ lạnh thông thường như nhiều vaccine khác?

Vì đây là vaccine liên kết tế bào — virus vaccine chỉ tồn tại được khi còn nằm nguyên vẹn trong tế bào sống, không thể đông khô như nhiều vaccine khác. Chỉ ở nhiệt độ cực thấp của nitơ lỏng (-196°C), tế bào chứa virus mới được bảo quản mà không bị phá hủy cấu trúc.

11.3. Liều dùng và thời điểm tiêm cụ thể là gì?

Tiêm dưới da tại vùng da lỏng phía sau cổ, cho gà con 1 ngày tuổi, càng sớm càng tốt sau khi nở, lý tưởng nhất là ngay tại lò ấp.

11.4. “Dòng cấy truyền thấp” (low-passage) có ý nghĩa gì?

Đây là chỉ số kỹ thuật cho biết virus vaccine trải qua ít lần cấy truyền qua môi trường nuôi cấy, giúp giữ được đặc tính bảo hộ gần với chủng gốc ban đầu, hạn chế suy giảm hiệu lực so với các chủng đã cấy truyền qua nhiều thế hệ.

11.5. Sau khi mở nắp có thể để dành dùng sau không?

Không. Cần sử dụng toàn bộ lượng vaccine ngay sau khi mở nắp lần đầu — đây là yêu cầu bắt buộc do đặc tính mất hoạt lực nhanh của vaccine liên kết tế bào sau khi rã đông.

11.6. Nên mua Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel ở đâu để đảm bảo hàng chính hãng?

Mua tại đại lý, cửa hàng thú y uy tín hoặc liên hệ trực tiếp Vietfarm để được tư vấn và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm, đặc biệt lưu ý về điều kiện bảo quản nitơ lỏng nghiêm ngặt trong suốt quá trình vận chuyển.

 

Poulvac Marek CVI+HVT-1 + ProCel của Zoetis là vaccine liên kết tế bào, phối hợp chủng CVI988 (serotype 1, “tiêu chuẩn vàng” của vaccine Marek toàn cầu) và FC126 (HVT, serotype 3) dòng cấy truyền thấp, tiêm dưới da cho gà con 1 ngày tuổi để phòng bệnh Marek với hiệu quả bảo hộ nâng cao trước các chủng độc lực cao.

Khi virus Marek thực địa ngày càng tiến hóa độc lực mạnh hơn, việc nâng cấp từ vaccine HVT đơn lẻ sang vaccine phối hợp hai serotype như sản phẩm này là bước đi cần thiết để bảo vệ tối ưu cho đàn giá trị cao, khai thác dài ngày. Đội ngũ kỹ thuật Vietfarm luôn sẵn sàng cùng bà con xây dựng quy trình bảo quản, tiêm phòng Marek đúng chuẩn cho từng trại.

Đàn gà hậu bị khỏe mạnh, đồng đều, sẵn sàng cho vòng đời khai thác dài ngày là kết quả của việc bảo vệ tối ưu trước Marek ngay từ ngày đầu đời bằng vaccine phối hợp hai serotype.
Đàn gà hậu bị khỏe mạnh, đồng đều, sẵn sàng cho vòng đời khai thác dài ngày là kết quả của việc bảo vệ tối ưu trước Marek ngay từ ngày đầu đời bằng vaccine phối hợp hai serotype.
Sản phẩm liên quan

DECON-S

CÔNG DỤNG: DECON-S là chế phẩm sinh học được kết hợp giữa các vi sinh vật hữu ích nhằm: phân hủy các hợp chất gây ô nhiễm môi trường trong chất thải của gia súc, gia cầm.           – Xử lý chất độn chuồng, hút ẩm làm khô chuồng nuôi.           – Ức chế các vi khuẩn […]

NASHER FREEA INJ

Dòng kháng sinh tiêm chứa Ceftiofur (100mg) chuyên biệt dành cho lợn và gà, đặc trị hiệu quả các bệnh về đường hô hấp, bệnh Glasser, sốt bỏ ăn và các chứng viêm nhiễm như viêm vú, viêm tử cung.

,

ELAN COX

Hỗ trợ kiểm soát cầu trùng và vi khuẩn đường ruột (Clostridium…).

ELAN® C12

Kháng virus tự nhiên, tăng cường miễn dịch, giúp vật nuôi chống chịu tốt khi áp lực dịch bệnh cao.

ELAN® C4 MONO LIQUID

Tăng cường sức khỏe đường ruột, phục hồi niêm mạc ruột.

MinChela-LB

HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHUNG XƯƠNG - GIẢM NGUY CƠ BẠI LIỆT

LIKI-DETOX

Tăng cường chức năng giải độc Gan – Thận, tăng tiết mật hỗ trợ tiêu hóa. Phục hồi chức năng Gan – Thận sau điều trị nhiễm trùng, nhiễm độc tố trên gia súc, gia cầm.

COLIPOLY Max

Đặc trị các bệnh trên đường tiêu hoá của gia súc: viêm ruột, tiêu chảy, bệnh hồng lỵ, phân xanh, phân vàng, phó thương hàn, sưng phù mặt, Ecoli, tụ huyết trùng, viêm vú, viêm tử cung và các bệnh viêm...