LINCOMYCIN 10%

Điều trị nhiễm khuẩn do các vi khuẩn gram dương và gram âm nhạy cảm với Lincomycin gây ra như: viêm phổi, Mycoplasma, viêm xoang mũi, tụ huyết trùng, CRD, suyễn, viêm vú, viêm tử cung, tiêu chảy có...

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng - Đúng hẹn

Tư vấn kỹ thuật 24/7

0898.286.345

Đổi trả dễ dàng

Hỗ trợ trong 7 ngày

Cam kết chất lượng

100% hàng chính hãng

Đàn gà khò khè, hen kéo dài, sưng mặt dù đã đổi qua vài loại kháng sinh mà vẫn chưa dứt hẳn — đây là tình huống khiến không ít bà con nản lòng, nghĩ rằng bệnh đã “lờn thuốc”. Thực tế, nhiều trường hợp như vậy không phải do kháng thuốc mà do chọn sai nhóm kháng sinh: Mycoplasma, tác nhân gây CRD (hen mãn tính), là loại vi khuẩn không có vách tế bào nên nhiều kháng sinh phổ biến hoàn toàn không tác động được lên nó.

Lincomycin 10% là kháng sinh tiêm chứa Lincomycin 100mg/ml, thuộc nhóm Lincosamide, có hiệu quả đặc biệt trên Mycoplasma spp. và nhiều vi khuẩn Gram dương nhạy cảm — đúng nhóm tác nhân khiến nhiều phác đồ trước đó không dứt điểm được.

Điểm cần lưu ý để dùng đúng: Lincomycin không phải kháng sinh mạnh trên vi khuẩn Gram âm. Vì vậy trong các ca hô hấp ghép — khi đàn không chỉ nhiễm Mycoplasma mà còn kèm E.coli hoặc vi khuẩn Gram âm khác — sản phẩm thường được phối hợp thêm Gentamycin 10% để mở rộng phổ tác động, thay vì dùng đơn độc và trông chờ xử lý được mọi loại vi khuẩn cùng lúc.

Chọn đúng kháng sinh nhắm vào Mycoplasma giúp xử lý tận gốc CRD, thay vì chỉ tạm giảm triệu chứng rồi tái phát.
Chọn đúng kháng sinh nhắm vào Mycoplasma giúp xử lý tận gốc CRD, thay vì chỉ tạm giảm triệu chứng rồi tái phát.

Lincomycin 10% là gì và vì sao nhắm đúng vào Mycoplasma lại quan trọng?

Lincomycin 10% là kháng sinh tiêm có hoạt chất Lincomycin, thuộc nhóm Lincosamide, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua tác động lên ribosome, ngăn chặn vi khuẩn phát triển và nhân lên. Hoạt chất này thấm tốt vào mô hô hấp và đặc biệt hiệu quả trên Mycoplasma spp. cùng nhiều vi khuẩn Gram dương khác.

Mycoplasma là nguyên nhân gây CRD phổ biến trên gia cầm nhưng lại là nhóm vi khuẩn khó trị bằng nhiều kháng sinh thông thường — do cấu trúc tế bào đặc biệt không có vách, các kháng sinh tác động lên vách tế bào (như nhóm beta-lactam) hoàn toàn vô hiệu với nó. Đây là lý do nhiều ca CRD dùng sai nhóm kháng sinh dù kiên trì điều trị vẫn không dứt điểm, trong khi Lincomycin tác động đúng cơ chế cần thiết để kiểm soát Mycoplasma tận gốc.

Với các ca hô hấp ghép phức tạp trên gia cầm — đàn vừa có biểu hiện CRD vừa nghi ngờ nhiễm khuẩn Gram âm — Lincomycin 10% thường được phối hợp cùng Gentamycin 10% để mở rộng phổ tác động, thêm Bromhexin Plus để long đờm và Butasal để hỗ trợ phục hồi thể trạng. Phối hợp đúng bộ ba này giúp đàn xử lý toàn diện cả nguyên nhân lẫn triệu chứng, thay vì chỉ giải quyết được một phần của bệnh ghép.

Thành phần & cơ chế tác động

Hoạt chất

Hàm lượng

Vai trò chính

Lincomycin

100 mg/ml

Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn, đặc hiệu trên Mycoplasma và Gram dương

Lincomycin 10% xử lý được những vấn đề nào cho đàn của bạn?

Điều trị CRD do Mycoplasma spp

Kiểm soát nhiễm khuẩn tận gốc thay vì chỉ giảm triệu chứng tạm thời — cải thiện tình trạng hen, khò khè dai dẳng mà nhiều loại kháng sinh khác không xử lý triệt để được.

Hỗ trợ điều trị bệnh hô hấp ghép

Nhờ khả năng thấm tốt vào mô hô hấp, hỗ trợ điều trị viêm phổi, viêm xoang mũi, cải thiện tình trạng khó thở, chảy dịch mũi; hỗ trợ điều trị Coryza và tụ huyết trùng khi bệnh có sự tham gia của vi khuẩn nhạy cảm.

Điều trị nhiễm khuẩn sinh sản

Hỗ trợ viêm vú, viêm tử cung ở lợn, giúp heo nái phục hồi sau các vấn đề nhiễm khuẩn sinh sản.

Điều trị nhiễm khuẩn da, mô mềm

Kiểm soát viêm khớp, áp-xe, viêm có mủ tại chỗ, giảm nguy cơ lan rộng; hỗ trợ phòng ngừa biến chứng nhiễm trùng sau các can thiệp ngoại khoa.

Phối hợp mở rộng phổ điều trị

Vì không mạnh trên Gram âm, trong ca bệnh ghép phức tạp, Lincomycin thường phối hợp cùng Gentamycin 10% để mở rộng phổ sang Gram âm, Bromhexin Plus để long đờm, và Butasal để phục hồi thể trạng.

Khi nào đàn vật nuôi cần đưa Lincomycin 10% vào phác đồ điều trị?

Bà con nên cân nhắc đưa Lincomycin 10% vào phác đồ khi vật nuôi có các dấu hiệu:

  • Bệnh CRD (hen mãn tính), nghi nhiễm Mycoplasma spp.
  • Viêm phổi, viêm xoang mũi, suyễn lợn
  • Viêm vú, viêm tử cung
  • Viêm khớp, áp-xe, viêm da có mủ
  • Nhiễm khuẩn sau phẫu thuật
  • Bệnh hô hấp ghép, theo chỉ định của bác sĩ thú y

Đối tượng sử dụng:

  • Gia cầm: gà, vịt, ngan, chim cút
  • Gia súc: lợn (heo), trâu, bò, dê, cừu
  • Thú cưng: chó, mèo

Hướng dẫn sử dụng và nguyên tắc tiêm chuẩn xác

Đường dùng:

  • Tiêm bắp (IM) — đường dùng chính
  • Có thể tiêm dưới da (SC) trên một số loài theo chỉ định của bác sĩ thú y
  • Có thể tiêm tĩnh mạch chậm (IV) trên một số đối tượng theo chỉ định của bác sĩ thú y
  • Lưu ý quan trọng: Không tiêm vào vị trí có ổ viêm, áp-xe hoặc mô bị tổn thương

 

Liều lượng:

Đối tượng

Liều dùng

Số lần/ngày

Lợn

1 ml/10kg thể trọng

1 lần/ngày

Trâu, bò, dê, cừu

1 ml/10kg thể trọng

1 lần/ngày

Gia cầm

1 ml/10kg thể trọng

1 lần/ngày hoặc theo chỉ định bác sĩ thú y

Chó, mèo

0,5-1 ml/10kg thể trọng

1 lần/ngày hoặc theo chỉ định bác sĩ thú y

Thời gian điều trị: Duy trì liệu trình tiêm 1 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày để dứt điểm mầm bệnh.

Tránh tiêm vào vị trí có ổ viêm hoặc mô tổn thương giúp thuốc hấp thu tốt hơn và hạn chế tổn thương thêm tại chỗ.
Tránh tiêm vào vị trí có ổ viêm hoặc mô tổn thương giúp thuốc hấp thu tốt hơn và hạn chế tổn thương thêm tại chỗ.

5 lưu ý để tránh lờn thuốc và đảm bảo hiệu quả

Không dùng đơn độc khi nghi ngờ nhiễm khuẩn Gram âm nặng hoặc hỗn hợp

Vì Lincomycin không phải kháng sinh mạnh trên Gram âm, cần phối hợp thêm kháng sinh phù hợp (như Gentamycin 10%) trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn hỗn hợp, thay vì trông chờ một loại thuốc xử lý được mọi tác nhân.

Không ngừng thuốc ngay khi đàn giảm khò khè sau 1-2 ngày

Triệu chứng giảm không đồng nghĩa vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn. Ngừng thuốc quá sớm dễ khiến bệnh tái phát và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh về lâu dài.

Không tiêm vào vị trí có ổ viêm, áp-xe hoặc mô đã tổn thương

Tiêm vào vùng này làm giảm hiệu quả hấp thu thuốc và có thể gây tổn thương thêm tại chỗ — nên chọn vị trí cơ khỏe mạnh khác để đảm bảo thuốc phát huy tác dụng.

Không tự ý phối hợp nhiều kháng sinh mà không có chỉ định

Một số kháng sinh có thể đối kháng tác dụng lẫn nhau nếu phối hợp không đúng cách — nên tham khảo bác sĩ thú y trước khi kết hợp nhiều loại thuốc trong cùng phác đồ.

Tuân thủ thời gian ngừng thuốc theo quy định

Đặc biệt quan trọng với gia cầm đẻ trứng hoặc vật nuôi lấy thịt, sữa, để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Chống chỉ định: Không sử dụng cho động vật quá mẫn với Lincomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc — cần theo dõi phản ứng sau lần tiêm đầu tiên. Không sử dụng cho các đối tượng không nằm trong chỉ định của sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Lincomycin 10% có trị hen (CRD) không?

Có. Đây là một trong những kháng sinh thường được sử dụng trong điều trị CRD do Mycoplasma nhạy cảm.

2. Lincomycin 10% có phải kháng sinh phổ rộng trên mọi loại vi khuẩn không?

Không hoàn toàn. Lincomycin hiệu quả mạnh trên Mycoplasma spp. và vi khuẩn Gram dương, nhưng không phải kháng sinh mạnh trên Gram âm, nên cần phối hợp thêm khi nghi ngờ nhiễm khuẩn hỗn hợp.

3. Vì sao nên phối hợp Lincomycin với Gentamycin?

Có. Hai hoạt chất có phổ tác động bổ sung cho nhau trên những nhóm vi khuẩn khác nhau. Trong một số trường hợp bệnh hô hấp ghép, việc phối hợp giúp nâng cao hiệu quả điều trị khi được sử dụng đúng chỉ định.

4. Lincomycin 10% có dùng cho gà đẻ được không?

Có thể sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ thú y và cần tuân thủ thời gian ngừng thuốc theo quy định.

5. Gà đỡ khò khè sau 2 ngày có nên ngừng thuốc không?

Không. Nên sử dụng đủ liệu trình theo hướng dẫn để giảm nguy cơ bệnh tái phát và hạn chế kháng kháng sinh.

6. Lincomycin 10% có dùng cho vịt, ngan, chim cút được không?

Có. Sản phẩm phù hợp sử dụng cho gà, vịt, ngan và chim cút theo liều lượng và hướng dẫn tương ứng.

7. Lincomycin 10% có phải là giải pháp duy nhất cho bệnh hô hấp không?

Không. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào việc xác định đúng tác nhân gây bệnh, lựa chọn kháng sinh phù hợp, kết hợp thuốc hỗ trợ và cải thiện điều kiện chăn nuôi.

Lincomycin 10% là kháng sinh tiêm chứa Lincomycin 100mg/ml, có hiệu quả đặc biệt trên Mycoplasma spp. và nhiều vi khuẩn Gram dương, giúp điều trị CRD, viêm phổi, viêm xoang mũi và các bệnh hô hấp ghép trên gà, vịt, ngan, chim cút và lợn. Trong các ca bệnh phức tạp, sản phẩm thường được phối hợp cùng Gentamycin 10%, Bromhexin Plus và Butasal để nâng cao hiệu quả điều trị toàn diện, theo chỉ định và tư vấn của bác sĩ thú y.

CRD kéo dài dai dẳng thường không phải do bệnh khó trị mà do chưa chọn đúng kháng sinh nhắm vào Mycoplasma — đội ngũ kỹ thuật Vietfarm luôn sẵn sàng cùng bà con rà soát lại phác đồ để xử lý dứt điểm.

Chọn đúng kháng sinh nhắm vào Mycoplasma ngay từ đầu giúp đàn dứt điểm CRD nhanh hơn, tránh vòng lặp đổi thuốc mà bệnh vẫn tái đi tái lại.
Chọn đúng kháng sinh nhắm vào Mycoplasma ngay từ đầu giúp đàn dứt điểm CRD nhanh hơn, tránh vòng lặp đổi thuốc mà bệnh vẫn tái đi tái lại.
Sản phẩm liên quan

ELAN COX

Hỗ trợ kiểm soát cầu trùng và vi khuẩn đường ruột (Clostridium…).

ELAN® C12

Tăng cường miễn dịch tự nhiên, giúp vật nuôi chống chịu tốt khi áp lực virus cao.

ELAN® C4 MONO LIQUID

Tăng cường sức khỏe đường ruột, phục hồi niêm mạc ruột.

MinChela-LB

HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHUNG XƯƠNG - GIẢM NGUY CƠ BẠI LIỆT

LIKI-DETOX

Tăng cường chức năng giải độc Gan – Thận, tăng tiết mật hỗ trợ tiêu hóa. Phục hồi chức năng Gan – Thận sau điều trị nhiễm trùng, nhiễm độc tố trên gia súc, gia cầm.

COLIPOLY Max

Đặc trị các bệnh trên đường tiêu hoá của gia súc: viêm ruột, tiêu chảy, bệnh hồng lỵ, phân xanh, phân vàng, phó thương hàn, sưng phù mặt, Ecoli, tụ huyết trùng, viêm vú, viêm tử cung và các bệnh viêm...

B’FAT-LIQUID

B'Fat-Liquid là phức hợp cân đối và hoàn hảo giữa Vitamin, Khoáng (Chela) và Acid amin tự do chuyên dùng cho gia cầm thịt nhằm kích thích tăng trọng và mọc lông cho gia cầm thịt.

Poulvac IB QX Vacx

Vaccine phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB chủng QX) trên gà, an toàn trên gà đẻ và gà giống từ 01 ngày tuổi, với thời gian tạo miễn dịch bảo hộ toàn diện trong vòng 03 tuần sau khi chủng và ké