Đàn gà con phân trắng, phân xanh, rốn ướt sưng; đàn heo con sau cai sữa lại có ca sưng phù đầu, chướng bụng — hai khu chuồng, hai vấn đề khác nhau, nhưng cùng một nhóm nguyên nhân: vi khuẩn đường ruột phổ biến gồm E.Coli, Salmonella, Clostridium, Pasteurella. Đây là nhóm bệnh tiêu hóa gây thiệt hại kinh tế lớn nhất và thường xuyên nhất trong chăn nuôi, không phân biệt gia cầm hay gia súc.
Oxytetracycllin là bột hòa tan chứa Oxytetracycline HCl 750mg/g, điều trị nhiễm trùng đường tiêu hóa trên gia cầm (viêm ruột hoại tử, E.Coli kéo màng, thương hàn, bạch lỵ, tiêu chảy phân xanh – phân trắng – phân vàng, tụ huyết trùng, viêm rốn) và gia súc (viêm ruột hoại tử do Clostridial, viêm ruột tiêu chảy, tụ huyết trùng, phó thương hàn, tiêu chảy phân trắng – phân vàng, E.Coli sưng phù đầu, đầy hơi, chướng bụng, viêm dạ dày).
Với hàm lượng hoạt chất 750mg/g (tương đương 75%), Oxytetracycllin thuộc nhóm sản phẩm Oxytetracycline có nồng độ cao nhất trên thị trường — cao hơn đáng kể so với các dòng phổ biến ở mức 200-500mg/g. Nồng độ cao này đồng nghĩa với việc bà con cần dùng lượng bột ít hơn nhiều để đạt cùng liều điều trị, đặc biệt tiện lợi khi cần pha nước cho đàn quy mô lớn mà không muốn hòa tan quá nhiều bột cùng lúc.

1. Oxytetracycllin là gì và vì sao hàm lượng 750mg/g lại quan trọng khi tính toán liều?
Oxytetracycllin là bột hòa tan chứa Oxytetracycline HCl, kháng sinh thuộc nhóm Tetracycline, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, có phổ tác động rộng trên cả Gram âm và Gram dương. Sản phẩm điều trị hàng loạt tác nhân gây bệnh tiêu hóa phổ biến: E.Coli, Salmonella (gây thương hàn, phó thương hàn, bạch lỵ), Clostridium (gây viêm ruột hoại tử) và Pasteurella (gây tụ huyết trùng).
Điểm bà con cần đặc biệt lưu ý khi dùng sản phẩm hàm lượng cao như Oxytetracycllin: liều lượng tính theo gram sản phẩm sẽ khác hẳn so với các dòng Oxytetracycline nồng độ thấp hơn. Với 750mg hoạt chất trong mỗi gram, một liều 1g/30-40kg thể trọng cho gia cầm thực chất cung cấp lượng hoạt chất tương đương với liều lớn hơn nhiều lần ở sản phẩm nồng độ thấp — vì vậy tuyệt đối không áp dụng công thức liều của sản phẩm khác sang Oxytetracycllin mà không kiểm tra lại nồng độ.
Với các ca sưng phù đầu ở heo con sau cai sữa — biến chứng nguy hiểm do độc tố E.Coli — cần can thiệp ngay khi phát hiện dấu hiệu đầu tiên, vì bệnh có thể diễn tiến nhanh trong vài giờ. Với gia cầm con có dấu hiệu viêm rốn kèm tiêu chảy, đây thường là dấu hiệu nhiễm khuẩn từ giai đoạn ấp nở hoặc ngay sau khi nở, cần xử lý sớm để tránh vi khuẩn lan vào máu gây nhiễm khuẩn huyết.
2. Thành phần trong 1g
|
Hoạt chất |
Hàm lượng |
|---|---|
|
Oxytetracycline HCl |
750 mg |
|
Tá dược |
vừa đủ |

3. Chỉ định của Oxytetracycllin
Điều trị nhiễm trùng đường tiêu hóa trên:
-
Gia cầm: viêm ruột hoại tử, E. coli kéo màng, thương hàn, bạch lỵ, tiêu chảy phân xanh – phân trắng – phân vàng, tụ huyết trùng, viêm rốn,…
-
Gia súc: viêm ruột hoại tử (Clostridial), tiêu ruột tiêu chảy, tụ huyết trùng, phó thương hàn, tiêu chảy phân trắng-phân vàng, E. coli sưng phù đầu, đầy hơi, chướng bụng, viêm dạ dày,…
4. Ưu điểm nổi bật của Oxytetracycllin
- Hàm lượng 750mg/g, thuộc nhóm cao nhất trong dòng Oxytetracycline. Giúp bà con dùng lượng bột ít hơn đáng kể cho cùng liều điều trị so với các sản phẩm nồng độ 200-500mg/g phổ biến trên thị trường, tiết kiệm chi phí vận chuyển và không gian bảo quản.
- Phổ tác động rộng, xử lý được nhiều tác nhân gây bệnh tiêu hóa phổ biến nhất. E.Coli, Salmonella, Clostridium, Pasteurella đều nằm trong phạm vi tác động — giúp một sản phẩm xử lý được phần lớn các ca tiêu chảy, viêm ruột thường gặp trong chăn nuôi.
- Hai đường dùng linh hoạt. Pha nước uống hoặc trộn thức ăn tùy điều kiện thực tế và mức độ ăn uống của đàn — phù hợp cả đàn khỏe mạnh lẫn đàn giảm ăn nhưng vẫn uống nước tốt.
- Bao phủ đúng các vấn đề đầu đời của vật nuôi non. Viêm rốn, phân trắng, sưng phù đầu là những vấn đề gần như đồng thời xuất hiện ở giai đoạn gia cầm, gia súc non — Oxytetracycllin xử lý được cả nhóm này trong cùng một sản phẩm.
- PCF giúp kiểm soát chính xác hàm lượng cao 750mg/g qua từng mẻ sản xuất. Với sản phẩm nồng độ cao, sai lệch nhỏ trong bào chế có thể dẫn đến chênh lệch liều đáng kể — công nghệ PCF của REP đảm bảo độ đồng đều hạt bột, giúp bà con yên tâm khi tính liều chính xác theo nhãn.
5. Đối tượng sử dụng
- Gia cầm
- Gia súc
6. Khi nào nên sử dụng Oxytetracycllin?
Bà con dùng Oxytetracycllin ngay khi đàn có dấu hiệu:
- Tiêu chảy phân xanh, phân trắng, phân vàng trên gia cầm
- Viêm rốn ở gia cầm con mới nở
- Viêm ruột hoại tử, tụ huyết trùng, phó thương hàn trên gia súc
- Sưng phù đầu, đầy hơi, chướng bụng trên gia súc
7. Cách dùng và liều lượng
Cách sử dụng: Hòa tan với nước cho uống hoặc trộn vào thức ăn, sử dụng liên tục 3-5 ngày.
Liều sử dụng:
|
Đối tượng |
Liều dùng |
|---|---|
|
Gia cầm (gà, vịt, ngan, cút) |
1g/30-40kg thể trọng/ngày, hoặc 1g/6-8 lít nước uống |
|
Gia súc (heo, bê, nghé, dê, cừu) |
1g/50-60kg thể trọng/ngày |
Lưu ý: Dung dịch thuốc đã pha nên sử dụng trong 24 giờ.

8. Chống chỉ định
- Không dùng quá liều chỉ định.
- Không dùng cho động vật quá mẫn cảm với thành phần của thuốc.
9. Thời gian ngừng sử dụng thuốc
Khai thác thịt: 14 ngày.
10. Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
11. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng
11.1. Áp dụng công thức liều của sản phẩm Oxytetracycline khác
Vì Oxytetracycllin có hàm lượng 750mg/g cao hơn nhiều dòng sản phẩm phổ biến khác (thường 200-500mg/g), áp dụng nhầm công thức liều từ sản phẩm nồng độ thấp hơn có thể dẫn đến quá liều nghiêm trọng. Luôn kiểm tra đúng hàm lượng trên nhãn trước khi tính liều.
11.2. Không tính toán thời điểm điều trị phù hợp với lịch xuất chuồng
Với thời gian ngừng thuốc lên đến 14 ngày, dùng thuốc quá sát ngày dự kiến xuất bán có thể buộc bà con phải hoãn lịch xuất chuồng để đảm bảo an toàn thực phẩm, ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của trại.
12. Câu hỏi thường gặp
12.1. Oxytetracycllin có trị viêm ruột hoại tử không?
Có. Đây là một trong những chỉ định chính của sản phẩm, áp dụng cho cả gia cầm và gia súc.
12.2. Vì sao cần đặc biệt cẩn thận với hàm lượng 750mg/g khi tính liều?
Vì đây là hàm lượng cao hơn đáng kể so với nhiều sản phẩm Oxytetracycline phổ biến khác trên thị trường — nếu áp dụng nhầm công thức liều từ sản phẩm nồng độ thấp hơn, vật nuôi có thể nhận liều cao hơn nhiều lần so với khuyến cáo an toàn.
12.3. Thời gian ngừng sử dụng thuốc là bao lâu?
14 ngày trước khi khai thác thịt. Bà con cần tính toán thời điểm điều trị phù hợp với lịch xuất chuồng dự kiến.
12.4. Có thể phối hợp Oxytetracycllin với thuốc khác không?
Với các thuốc hỗ trợ như thuốc bổ, điện giải, có thể phối hợp theo chỉ định của bác sĩ thú y.
12.5. Nên mua Oxytetracycllin ở đâu để đảm bảo hàng chính hãng?
Mua tại đại lý, cửa hàng thú y uy tín hoặc liên hệ trực tiếp Vietfarm để được tư vấn và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.
Oxytetracycllin chứa Oxytetracycline HCl 750mg/g, là kháng sinh phổ rộng hàm lượng cao điều trị hiệu quả nhiễm trùng đường tiêu hóa trên gia cầm (viêm ruột hoại tử, E.Coli, thương hàn, bạch lỵ, tụ huyết trùng, viêm rốn) và gia súc (viêm ruột hoại tử, tụ huyết trùng, phó thương hàn, sưng phù đầu, viêm dạ dày).
Với hàm lượng cao, bà con cần đặc biệt chú ý tính đúng liều theo nhãn sản phẩm và lên kế hoạch thời điểm điều trị phù hợp với thời gian ngừng thuốc 14 ngày trước khi xuất chuồng. Đội ngũ kỹ thuật Vietfarm luôn sẵn sàng cùng bà con xác định đúng liều và thời điểm điều trị phù hợp cho từng ca cụ thể.


